(Top Banner Ad)
loader
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Công nghệ

loader

UK: /ˈləʊdə(r)/ • US: /ˈloʊdər/

Nghĩa tiếng Việt

người bốc xếp máy xúc lật trình nạp (trong tin học)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that loads.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật dùng để chất, tải hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction site uses a front-end loader to move earth."

    "Công trường xây dựng sử dụng máy xúc lật để di chuyển đất."

  • "He works as a loader at the factory."

    "Anh ấy làm công việc bốc xếp tại nhà máy."

  • "The loader program is responsible for initializing the application."

    "Chương trình nạp có trách nhiệm khởi tạo ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb load chất, xếp, nạp
Noun load gánh nặng, hàng hóa
Adjective loaded chất đầy, có tải
Noun loading sự chất hàng, sự nạp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
load
English
-er (suffix)
English
loader

Nguồn gốc của 'loader'

Từ 'loader' được hình thành từ động từ 'load' (chất, xếp) và hậu tố '-er', chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ người bốc xếp hàng hóa. Sau này, nó mở rộng nghĩa để chỉ các loại máy móc thực hiện công việc tương tự.

Usage Note

Từ 'loader' có nghĩa chung là người hoặc thiết bị thực hiện hành động chất hoặc tải. Tùy theo ngữ cảnh, nó có thể chỉ công nhân bốc xếp, hoặc một loại máy móc chuyên dụng. Cần phân biệt với 'uploader' (người tải lên dữ liệu) trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Prepositions

on into

'Loader on' thường được dùng để chỉ người hoặc máy móc đang chất hàng lên một phương tiện hoặc vị trí cụ thể. Ví dụ: 'the loader on the truck'. 'Loader into' thường được dùng khi chất hàng vào bên trong một không gian. Ví dụ: 'loader into the container'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loader
  • front-end front-end loader
    (máy xúc lật phía trước)
  • wheel wheel loader
    (máy xúc lật bánh lốp)
  • skid-steer skid-steer loader
    (máy xúc lật mini)
Verb + loader
  • operate operate a loader
    (vận hành máy xúc)
  • use use a loader
    (sử dụng máy xúc)

Idioms

  • He's a heavy loader.

    Anh ấy uống rất nhiều rượu.

    "After work, John is a heavy loader, he drinks at least 6 beers."

    (Sau giờ làm, John là một người uống rất nhiều rượu, anh ấy uống ít nhất 6 lon bia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loader

Danh từ
Lật mặt

Người hoặc vật dùng để chất, tải hàng.

"The construction site uses a front-end loader to move earth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loader".

Máy xúc trong xây dựng

Máy xúc (loader) là một phần không thể thiếu trong ngành xây dựng hiện đại. Chúng giúp di chuyển vật liệu nhanh chóng và hiệu quả, giảm sức lao động và tăng tốc độ thi công.