grader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who assigns grades or evaluates the quality of something.
Vietnamese Meaning
Một người chấm điểm hoặc đánh giá chất lượng của một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The professor hired a grader to help with the large class."
"Giáo sư thuê một người chấm bài để giúp đỡ với lớp học đông."
-
"She worked as a grader during her graduate studies."
"Cô ấy làm công việc chấm bài trong thời gian học cao học."
-
"The grader is essential for maintaining the gravel road."
"Máy san đường rất cần thiết để bảo trì con đường sỏi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh giáo dục, 'grader' chỉ người chấm bài, thường là trợ giảng hoặc giáo viên. Ngoài ra, 'grader' còn chỉ máy móc hoặc thiết bị dùng để san lấp mặt bằng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
first- first-grader (học sinh lớp một)
-
tough tough grader (người chấm điểm khó tính)
-
fair fair grader (người chấm điểm công bằng)
-
road road grader (xe san đường (máy móc))
-
motor motor grader (xe san đường cơ giới (máy móc))
-
operate a operate a grader (vận hành xe san đất)
-
drive a drive a grader (lái xe san đất)
-
use a use a grader (sử dụng xe san đất)
-
hire a hire a grader (thuê người chấm bài)
-
become a become a grader (trở thành người chấm bài)
Idioms
-
first-grader
học sinh lớp một
"My little sister is excited to be a first-grader next year."
(Em gái tôi rất háo hức được lên lớp một vào năm tới.)
-
a tough grader
một người chấm điểm khó tính (giáo viên)
"Professor Smith is a tough grader, so you need to work extra hard for a good mark."
(Giáo sư Smith là người chấm điểm khó tính, vì vậy bạn cần học chăm chỉ hơn để đạt điểm cao.)
-
road grader
xe san đường; xe ủi đất (loại máy xây dựng lớn)
"The construction crew used a road grader to level the ground for the new highway."
(Đội xây dựng đã dùng xe san đường để san bằng mặt đất cho con đường cao tốc mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grader
Danh từMột người chấm điểm hoặc đánh giá chất lượng của một cái gì đó.
"The professor hired a grader to help with the large class."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The grader carefully reviewed each student's essay. |
Người chấm bài cẩn thận xem xét bài luận của mỗi học sinh. |
| Phủ định | The grader didn't mark down points for minor grammatical errors. |
Người chấm bài không trừ điểm cho những lỗi ngữ pháp nhỏ. |
| Nghi vấn | Did the grader provide constructive feedback on your assignment? |
Người chấm bài có cung cấp phản hồi mang tính xây dựng cho bài tập của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grader".
