(Top Banner Ad)
grader
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Xây dựng, Máy móc

grader

UK: /ˈɡreɪdə(r)/ • US: /ˈɡreɪdər/

Nghĩa tiếng Việt

người chấm bài máy san đường máy gạt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who assigns grades or evaluates the quality of something.

Vietnamese Meaning

Một người chấm điểm hoặc đánh giá chất lượng của một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The professor hired a grader to help with the large class."

    "Giáo sư thuê một người chấm bài để giúp đỡ với lớp học đông."

  • "She worked as a grader during her graduate studies."

    "Cô ấy làm công việc chấm bài trong thời gian học cao học."

  • "The grader is essential for maintaining the gravel road."

    "Máy san đường rất cần thiết để bảo trì con đường sỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade điểm số, cấp độ, khối lớp
Verb grade chấm điểm, đánh giá, san bằng (đất)
Noun grading sự chấm điểm, sự phân loại
Adjective gradable có thể chấm điểm, có thể phân cấp
Adjective ungraded chưa được chấm điểm, chưa được phân loại
Verb degrade làm giảm cấp, làm xuống cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xây dựng, Máy móc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghredh- (to walk, to go)
Latin
gradus (step, pace, degree)
Old French
grade (step, degree)
English (14th century)
grade (step, degree, rank, value)
English (19th century)
grade + -er (agent suffix) → grader

Nguồn gốc của “grader”

Từ 'grader' được hình thành từ động từ 'to grade' (đánh giá, phân loại, xếp hạng) và hậu tố '-er'. Hậu tố này trong tiếng Anh thường chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Bản thân từ 'grade' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gradus' nghĩa là 'bước đi, cấp độ'. Vì vậy, 'grader' có thể là người chấm điểm bài thi, phân loại hàng hóa, hoặc là một loại máy móc dùng để san bằng mặt đất (thực hiện hành động 'san bằng' hay 'tạo cấp độ').

Usage Note

Trong ngữ cảnh giáo dục, 'grader' chỉ người chấm bài, thường là trợ giảng hoặc giáo viên. Ngoài ra, 'grader' còn chỉ máy móc hoặc thiết bị dùng để san lấp mặt bằng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grader (Người hoặc Máy)
  • first- first-grader
    (học sinh lớp một)
  • tough tough grader
    (người chấm điểm khó tính)
  • fair fair grader
    (người chấm điểm công bằng)
  • road road grader
    (xe san đường (máy móc))
  • motor motor grader
    (xe san đường cơ giới (máy móc))
Verb + grader (Máy)
  • operate a operate a grader
    (vận hành xe san đất)
  • drive a drive a grader
    (lái xe san đất)
  • use a use a grader
    (sử dụng xe san đất)
Verb + grader (Người)
  • hire a hire a grader
    (thuê người chấm bài)
  • become a become a grader
    (trở thành người chấm bài)

Idioms

  • first-grader

    học sinh lớp một

    "My little sister is excited to be a first-grader next year."

    (Em gái tôi rất háo hức được lên lớp một vào năm tới.)

  • a tough grader

    một người chấm điểm khó tính (giáo viên)

    "Professor Smith is a tough grader, so you need to work extra hard for a good mark."

    (Giáo sư Smith là người chấm điểm khó tính, vì vậy bạn cần học chăm chỉ hơn để đạt điểm cao.)

  • road grader

    xe san đường; xe ủi đất (loại máy xây dựng lớn)

    "The construction crew used a road grader to level the ground for the new highway."

    (Đội xây dựng đã dùng xe san đường để san bằng mặt đất cho con đường cao tốc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grader

Danh từ
Lật mặt

Một người chấm điểm hoặc đánh giá chất lượng của một cái gì đó.

"The professor hired a grader to help with the large class."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The grader carefully reviewed each student's essay.
Người chấm bài cẩn thận xem xét bài luận của mỗi học sinh.
Phủ định
The grader didn't mark down points for minor grammatical errors.
Người chấm bài không trừ điểm cho những lỗi ngữ pháp nhỏ.
Nghi vấn
Did the grader provide constructive feedback on your assignment?
Người chấm bài có cung cấp phản hồi mang tính xây dựng cho bài tập của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grader".

Hệ thống trường học Mỹ

Ở Hoa Kỳ, từ 'grader' thường được dùng để chỉ học sinh đang học ở một khối lớp cụ thể. Ví dụ, 'a first-grader' là học sinh lớp một, 'a fifth-grader' là học sinh lớp năm. Cách gọi này giúp định danh và phân loại học sinh theo cấp bậc giáo dục rất phổ biến trong văn hóa Mỹ.

Vai trò của người chấm bài

Trong môi trường học thuật, đặc biệt là ở các trường đại học phương Tây, 'grader' có thể là một cá nhân (thường là trợ giảng hoặc sinh viên cao học) được thuê để chấm bài kiểm tra, bài tập và báo cáo của sinh viên. Họ giúp giảm tải công việc cho giáo sư và đảm bảo quá trình đánh giá được thực hiện hiệu quả.

Máy san đường hạng nặng

'Grader' cũng là tên gọi của một loại máy móc xây dựng hạng nặng (road grader hoặc motor grader) dùng để san bằng và tạo mặt phẳng cho đường sá, công trường hoặc các khu vực canh tác. Đây là thiết bị không thể thiếu trong các dự án phát triển cơ sở hạ tầng ở nhiều quốc gia.