easily obtain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acquire or get something with little effort or difficulty.
Vietnamese Meaning
Đạt được hoặc có được một cái gì đó một cách dễ dàng, ít tốn công sức hoặc khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can easily obtain a library card by showing your ID."
"Bạn có thể dễ dàng có được thẻ thư viện bằng cách xuất trình chứng minh nhân dân."
-
"The necessary information can be easily obtained from the internet."
"Thông tin cần thiết có thể dễ dàng lấy được từ internet."
-
"With a good credit score, you can easily obtain a loan."
"Với điểm tín dụng tốt, bạn có thể dễ dàng có được một khoản vay."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | ease | làm dịu đi, làm giảm bớt |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Adjective | easy | dễ dàng, dễ chịu |
| Noun | easiness | sự dễ dãi, sự không khó khăn |
| Noun | obtainer | người đạt được, người có được (ít dùng) |
| Adjective | obtainable | có thể đạt được, có thể có được |
| Noun | obtainment | sự đạt được, sự có được (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc có được một thứ gì đó mà không cần phải trải qua quá nhiều khó khăn, rào cản. Nó nhấn mạnh tính chất đơn giản, nhanh chóng của quá trình đạt được. 'Easily obtain' khác với 'simply obtain' ở chỗ 'easily' nhấn mạnh vào sự dễ dàng, trong khi 'simply' nhấn mạnh vào sự đơn giản của quy trình. Ví dụ, 'Easily obtain a visa' có nghĩa là việc xin visa không hề khó khăn. 'Simply obtain a visa' có nghĩa là quy trình xin visa rất đơn giản, không phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
can can easily obtain a visa (có thể dễ dàng xin được thị thực)
-
could could easily obtain funding (có thể dễ dàng có được quỹ/tài trợ)
-
may may easily obtain information (có thể dễ dàng có được thông tin)
-
should should easily obtain access (nên dễ dàng có được quyền truy cập)
-
information easily obtain information (dễ dàng có được thông tin)
-
access easily obtain access (dễ dàng có được quyền truy cập)
-
data easily obtain data (dễ dàng có được dữ liệu)
-
a permit easily obtain a permit (dễ dàng có được giấy phép)
-
resources easily obtain resources (dễ dàng có được nguồn lực)
-
funding easily obtain funding (dễ dàng có được tài trợ/ngân sách)
Idioms
-
What is easily obtained is often not valued.
Những gì dễ dàng đạt được thường không được trân trọng.
"She learned that what is easily obtained is often not valued after losing her inheritance quickly."
(Cô ấy học được rằng những gì dễ dàng đạt được thường không được trân trọng sau khi nhanh chóng mất hết tài sản thừa kế.)
-
Nothing worth having is easily obtained.
Không có gì đáng giá mà lại dễ dàng có được.
"He worked hard for his degree, believing that nothing worth having is easily obtained."
(Anh ấy đã học hành chăm chỉ để lấy bằng, tin rằng không có gì đáng giá mà lại dễ dàng có được.)
-
Easily obtained, easily lost.
Dễ có thì dễ mất.
"The lottery winnings were easily obtained, and just as easily lost."
(Tiền thắng xổ số thì dễ có, mà cũng dễ mất y như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easily obtain
Cụm trạng từ + động từĐạt được hoặc có được một cái gì đó một cách dễ dàng, ít tốn công sức hoặc khó khăn.
"You can easily obtain a library card by showing your ID."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You can easily obtain a visa with the right documents. |
Bạn có thể dễ dàng có được visa nếu có đầy đủ giấy tờ. |
| Phủ định | You cannot easily obtain success without hard work. |
Bạn không thể dễ dàng đạt được thành công nếu không làm việc chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Could I easily obtain a refund if I return the product? |
Tôi có thể dễ dàng nhận được tiền hoàn lại nếu tôi trả lại sản phẩm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily obtain".
