(Top Banner Ad)
easily obtain
B1
Cụm trạng từ + động từ B1 Tổng quát

easily obtain

UK: /ˈiːzɪli əbˈteɪn/ • US: /ˈiːzɪli əbˈteɪn/

Nghĩa tiếng Việt

dễ dàng có được dễ dàng đạt được thu được dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acquire or get something with little effort or difficulty.

Vietnamese Meaning

Đạt được hoặc có được một cái gì đó một cách dễ dàng, ít tốn công sức hoặc khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can easily obtain a library card by showing your ID."

    "Bạn có thể dễ dàng có được thẻ thư viện bằng cách xuất trình chứng minh nhân dân."

  • "The necessary information can be easily obtained from the internet."

    "Thông tin cần thiết có thể dễ dàng lấy được từ internet."

  • "With a good credit score, you can easily obtain a loan."

    "Với điểm tín dụng tốt, bạn có thể dễ dàng có được một khoản vay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb ease làm dịu đi, làm giảm bớt
Adverb easily một cách dễ dàng
Adjective easy dễ dàng, dễ chịu
Noun easiness sự dễ dãi, sự không khó khăn
Noun obtainer người đạt được, người có được (ít dùng)
Adjective obtainable có thể đạt được, có thể có được
Noun obtainment sự đạt được, sự có được (ít dùng)

Synonyms

readily acquire (dễ dàng đạt được)easily acquire (dễ dàng đạt được)effortlessly gain (dễ dàng có được)

Antonyms

laboriously obtain (khó khăn lắm mới có được)struggle to obtain (vật lộn để có được)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
obtinere (to hold, acquire)
Old French
aisier (to ease), obtenir (to get)
Middle English
esy (easy), obteinen (to obtain)
English
easy, obtain

Sự hình thành của cụm từ

Cụm từ 'easily obtain' là sự kết hợp của trạng từ 'easily' và động từ 'obtain' trong tiếng Anh hiện đại. Nó được sử dụng để diễn tả hành động có được một thứ gì đó một cách dễ dàng, không tốn nhiều công sức hay khó khăn.

Nguồn gốc của 'easy'

Từ 'easy' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'aisier' (nghĩa là 'làm cho dễ dàng, giảm nhẹ'), sau đó qua tiếng Anh trung cổ 'esy'. Ban đầu nó liên quan đến sự thoải mái, không lo lắng, rồi dần mang nghĩa 'không khó'.

Nguồn gốc của 'obtain'

Từ 'obtain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'obtinere', có nghĩa là 'nắm giữ, chiếm hữu, giành được'. Nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'obtenir' và sau đó vào tiếng Anh trung cổ là 'obteinen', giữ nguyên nghĩa 'đạt được, có được'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc có được một thứ gì đó mà không cần phải trải qua quá nhiều khó khăn, rào cản. Nó nhấn mạnh tính chất đơn giản, nhanh chóng của quá trình đạt được. 'Easily obtain' khác với 'simply obtain' ở chỗ 'easily' nhấn mạnh vào sự dễ dàng, trong khi 'simply' nhấn mạnh vào sự đơn giản của quy trình. Ví dụ, 'Easily obtain a visa' có nghĩa là việc xin visa không hề khó khăn. 'Simply obtain a visa' có nghĩa là quy trình xin visa rất đơn giản, không phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Modal Verb + easily obtain
  • can can easily obtain a visa
    (có thể dễ dàng xin được thị thực)
  • could could easily obtain funding
    (có thể dễ dàng có được quỹ/tài trợ)
  • may may easily obtain information
    (có thể dễ dàng có được thông tin)
  • should should easily obtain access
    (nên dễ dàng có được quyền truy cập)
Easily obtain + Noun (Object)
  • information easily obtain information
    (dễ dàng có được thông tin)
  • access easily obtain access
    (dễ dàng có được quyền truy cập)
  • data easily obtain data
    (dễ dàng có được dữ liệu)
  • a permit easily obtain a permit
    (dễ dàng có được giấy phép)
  • resources easily obtain resources
    (dễ dàng có được nguồn lực)
  • funding easily obtain funding
    (dễ dàng có được tài trợ/ngân sách)

Idioms

  • What is easily obtained is often not valued.

    Những gì dễ dàng đạt được thường không được trân trọng.

    "She learned that what is easily obtained is often not valued after losing her inheritance quickly."

    (Cô ấy học được rằng những gì dễ dàng đạt được thường không được trân trọng sau khi nhanh chóng mất hết tài sản thừa kế.)

  • Nothing worth having is easily obtained.

    Không có gì đáng giá mà lại dễ dàng có được.

    "He worked hard for his degree, believing that nothing worth having is easily obtained."

    (Anh ấy đã học hành chăm chỉ để lấy bằng, tin rằng không có gì đáng giá mà lại dễ dàng có được.)

  • Easily obtained, easily lost.

    Dễ có thì dễ mất.

    "The lottery winnings were easily obtained, and just as easily lost."

    (Tiền thắng xổ số thì dễ có, mà cũng dễ mất y như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily obtain

Cụm trạng từ + động từ
Lật mặt

Đạt được hoặc có được một cái gì đó một cách dễ dàng, ít tốn công sức hoặc khó khăn.

"You can easily obtain a library card by showing your ID."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You can easily obtain a visa with the right documents.
Bạn có thể dễ dàng có được visa nếu có đầy đủ giấy tờ.
Phủ định
You cannot easily obtain success without hard work.
Bạn không thể dễ dàng đạt được thành công nếu không làm việc chăm chỉ.
Nghi vấn
Could I easily obtain a refund if I return the product?
Tôi có thể dễ dàng nhận được tiền hoàn lại nếu tôi trả lại sản phẩm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily obtain".

Giá trị của Lao động chăm chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một niềm tin sâu sắc vào giá trị của lao động chăm chỉ và sự nỗ lực. Quan niệm này cho rằng những thành công thực sự và những điều đáng giá trong cuộc sống không phải là 'easily obtain' (dễ dàng có được) mà phải được 'earned' (kiếm được) thông qua sự kiên trì và cống hiến. Đây là một phần của 'giấc mơ Mỹ', nơi mọi người tin rằng nỗ lực sẽ dẫn đến thành công.

Văn hóa tiêu thụ và sự hài lòng tức thì

Trong xã hội tiêu dùng hiện đại, nhiều sản phẩm và dịch vụ được thiết kế để 'easily obtain' (dễ dàng có được), mang lại sự hài lòng tức thì. Xu hướng này có thể dẫn đến việc ít trân trọng những thứ có được dễ dàng và một số người cho rằng nó làm giảm giá trị của sự kiên nhẫn và nỗ lực lâu dài.