easiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện dễ dàng; sự thiếu khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The easiness of the exam surprised the students."
"Sự dễ dàng của bài kiểm tra đã khiến các sinh viên ngạc nhiên."
-
"The easiness of use is a key feature of this software."
"Sự dễ sử dụng là một tính năng quan trọng của phần mềm này."
-
"He was surprised by the easiness with which she learned the new skill."
"Anh ấy đã ngạc nhiên bởi sự dễ dàng mà cô ấy học được kỹ năng mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Easiness' thường chỉ sự đơn giản và dễ dàng trong việc thực hiện hoặc hiểu một điều gì đó. Nó nhấn mạnh tính chất không phức tạp, đòi hỏi ít nỗ lực. So sánh với 'simplicity' (sự đơn giản), 'easiness' tập trung vào trải nghiệm người dùng, trong khi 'simplicity' tập trung vào cấu trúc hoặc bản chất.
Prepositions
* 'Easiness with': Thường dùng để chỉ sự thoải mái và dễ dàng khi sử dụng hoặc làm một việc gì đó. Ví dụ: 'The easiness with which she played the piano surprised everyone.' (Sự dễ dàng mà cô ấy chơi piano khiến mọi người ngạc nhiên). * 'Easiness of': Thường dùng để chỉ tính chất dễ dàng của một cái gì đó. Ví dụ: 'The easiness of the task made it enjoyable.' (Sự dễ dàng của nhiệm vụ làm cho nó trở nên thú vị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
relative relative easiness (sự dễ dàng tương đối)
-
apparent apparent easiness (sự dễ dàng rõ ràng/hiển nhiên)
-
deceptive deceptive easiness (sự dễ dàng gây hiểu lầm/đánh lừa)
-
surprising surprising easiness (sự dễ dàng đáng ngạc nhiên)
-
unexpected unexpected easiness (sự dễ dàng bất ngờ)
-
easiness of easiness of something (sự dễ dàng của cái gì đó)
-
easiness with easiness with a task/person (sự dễ dàng khi thực hiện một nhiệm vụ/khi giao tiếp với ai đó)
Idioms
-
an easiness of manner
sự thoải mái, tự nhiên trong cách cư xử hoặc giao tiếp
"Her easiness of manner made everyone feel comfortable."
(Sự tự nhiên trong cách cư xử của cô ấy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
-
with an easiness that...
với một sự dễ dàng đến mức... (miêu tả cách thức một hành động)
"He solved the complex problem with an easiness that surprised his professors."
(Anh ấy giải quyết vấn đề phức tạp với một sự dễ dàng đến mức khiến các giáo sư của anh ấy ngạc nhiên.)
-
a certain easiness
một sự thoải mái/tự nhiên nhất định; sự thiếu căng thẳng
"There was a certain easiness about their conversation, despite the serious topic."
(Có một sự thoải mái nhất định trong cuộc trò chuyện của họ, mặc dù chủ đề khá nghiêm túc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easiness
nounTrạng thái, phẩm chất hoặc điều kiện dễ dàng; sự thiếu khó khăn.
"The easiness of the exam surprised the students."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students have found an easiness in understanding this topic since the teacher explained it clearly. |
Học sinh đã thấy sự dễ dàng trong việc hiểu chủ đề này kể từ khi giáo viên giải thích nó một cách rõ ràng. |
| Phủ định | She hasn't easily given up on any challenge she has faced so far. |
Cô ấy chưa từng dễ dàng từ bỏ bất kỳ thử thách nào mà cô ấy đã đối mặt cho đến nay. |
| Nghi vấn | Has it always been so easy for him to learn new languages? |
Có phải việc học ngôn ngữ mới luôn dễ dàng đối với anh ấy như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easiness".
