east china sea
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vùng biển rìa phía đông của Trung Quốc, là một phần của tây Thái Bình Dương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The territorial disputes in the East China Sea remain a point of contention."
"Các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Hoa Đông vẫn là một điểm gây tranh cãi."
-
"Many ships travel through the East China Sea daily."
"Nhiều tàu thuyền đi qua Biển Hoa Đông mỗi ngày."
-
"The East China Sea is known for its rich marine biodiversity."
"Biển Hoa Đông nổi tiếng với sự đa dạng sinh học biển phong phú."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một địa danh, chỉ một vùng biển cụ thể. Cụm từ thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị (do tranh chấp lãnh thổ), lịch sử, và hàng hải.
Prepositions
* 'in the East China Sea': sử dụng khi nói đến vị trí chung chung trong khu vực này.
* 'on the East China Sea': ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trên bề mặt biển hoặc các đảo nằm trên biển.
* 'of the East China Sea': dùng khi nói đến một đặc tính, khía cạnh thuộc về vùng biển này.
Collocations (Từ đi kèm)
-
disputed disputed East China Sea (Biển Hoa Đông đang tranh chấp)
-
strategic strategic East China Sea (Biển Hoa Đông mang tính chiến lược)
-
turbulent turbulent East China Sea (Biển Hoa Đông đầy biến động/sóng gió)
-
navigate navigate the East China Sea (điều hướng/di chuyển trên Biển Hoa Đông)
-
sail sail across the East China Sea (chèo thuyền/đi thuyền qua Biển Hoa Đông)
-
control control the East China Sea (kiểm soát Biển Hoa Đông)
-
waters waters of the East China Sea (vùng biển Hoa Đông)
-
fishermen fishermen in the East China Sea (ngư dân trên Biển Hoa Đông)
Idioms
-
tensions in the East China Sea
tình hình căng thẳng ở Biển Hoa Đông
"Reports highlight growing tensions in the East China Sea due to overlapping territorial claims."
(Các báo cáo nhấn mạnh tình hình căng thẳng ngày càng tăng ở Biển Hoa Đông do các yêu sách lãnh thổ chồng lấn.)
-
dispute over the East China Sea
tranh chấp về Biển Hoa Đông
"The long-standing dispute over the East China Sea involves several countries in the region."
(Tranh chấp lâu dài về Biển Hoa Đông liên quan đến một số quốc gia trong khu vực.)
-
freedom of navigation in the East China Sea
tự do hàng hải ở Biển Hoa Đông
"Many countries emphasize the importance of maintaining freedom of navigation in the East China Sea."
(Nhiều quốc gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tự do hàng hải ở Biển Hoa Đông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
east china sea
Danh từMột vùng biển rìa phía đông của Trung Quốc, là một phần của tây Thái Bình Dương.
"The territorial disputes in the East China Sea remain a point of contention."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fleet sailed across the East China Sea last month. |
Hạm đội đã đi thuyền qua Biển Hoa Đông vào tháng trước. |
| Phủ định | They didn't find any islands in the East China Sea during their expedition. |
Họ đã không tìm thấy bất kỳ hòn đảo nào ở Biển Hoa Đông trong chuyến thám hiểm của họ. |
| Nghi vấn | Did the storm affect shipping routes in the East China Sea yesterday? |
Cơn bão có ảnh hưởng đến các tuyến vận chuyển ở Biển Hoa Đông ngày hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east china sea".
