(Top Banner Ad)
east china sea
B1
Danh từ B1 Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Hàng hải

east china sea

UK: /iːst ˈtʃaɪnə siː/ • US: /iːst ˈtʃaɪnə siː/

Nghĩa tiếng Việt

Biển Hoa Đông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A marginal sea east of China that is part of the western Pacific Ocean.

Vietnamese Meaning

Một vùng biển rìa phía đông của Trung Quốc, là một phần của tây Thái Bình Dương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The territorial disputes in the East China Sea remain a point of contention."

    "Các tranh chấp lãnh thổ ở Biển Hoa Đông vẫn là một điểm gây tranh cãi."

  • "Many ships travel through the East China Sea daily."

    "Nhiều tàu thuyền đi qua Biển Hoa Đông mỗi ngày."

  • "The East China Sea is known for its rich marine biodiversity."

    "Biển Hoa Đông nổi tiếng với sự đa dạng sinh học biển phong phú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun China Tên quốc gia ở Đông Á; Trung Quốc.
Adjective Chinese Thuộc về hoặc liên quan đến Trung Quốc, người Trung Quốc hoặc ngôn ngữ Trung Quốc.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Lịch sử, Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

English
East China Sea

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ “East China Sea” (Biển Hoa Đông) là một tên gọi địa lý mô tả trực tiếp trong tiếng Anh. Nó được đặt tên dựa trên vị trí địa lý của nó, nằm về phía đông của Trung Quốc đại lục. Các thành phần 'East' (phía đông), 'China' (Trung Quốc) và 'Sea' (biển) đều là những từ tiếng Anh cơ bản, được kết hợp lại để định danh vùng biển này. Do là một tên riêng địa lý mô tả, nó không trải qua quá trình tiến hóa ngôn ngữ phức tạp như các từ thông thường khác mà được hình thành trực tiếp.

Usage Note

Đây là một địa danh, chỉ một vùng biển cụ thể. Cụm từ thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến địa lý, chính trị (do tranh chấp lãnh thổ), lịch sử, và hàng hải.

Prepositions

in on of

* 'in the East China Sea': sử dụng khi nói đến vị trí chung chung trong khu vực này.
* 'on the East China Sea': ít phổ biến hơn, có thể dùng khi nói về các hoạt động diễn ra trên bề mặt biển hoặc các đảo nằm trên biển.
* 'of the East China Sea': dùng khi nói đến một đặc tính, khía cạnh thuộc về vùng biển này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + East China Sea
  • disputed disputed East China Sea
    (Biển Hoa Đông đang tranh chấp)
  • strategic strategic East China Sea
    (Biển Hoa Đông mang tính chiến lược)
  • turbulent turbulent East China Sea
    (Biển Hoa Đông đầy biến động/sóng gió)
Verb + East China Sea
  • navigate navigate the East China Sea
    (điều hướng/di chuyển trên Biển Hoa Đông)
  • sail sail across the East China Sea
    (chèo thuyền/đi thuyền qua Biển Hoa Đông)
  • control control the East China Sea
    (kiểm soát Biển Hoa Đông)
Noun + East China Sea
  • waters waters of the East China Sea
    (vùng biển Hoa Đông)
  • fishermen fishermen in the East China Sea
    (ngư dân trên Biển Hoa Đông)

Idioms

  • tensions in the East China Sea

    tình hình căng thẳng ở Biển Hoa Đông

    "Reports highlight growing tensions in the East China Sea due to overlapping territorial claims."

    (Các báo cáo nhấn mạnh tình hình căng thẳng ngày càng tăng ở Biển Hoa Đông do các yêu sách lãnh thổ chồng lấn.)

  • dispute over the East China Sea

    tranh chấp về Biển Hoa Đông

    "The long-standing dispute over the East China Sea involves several countries in the region."

    (Tranh chấp lâu dài về Biển Hoa Đông liên quan đến một số quốc gia trong khu vực.)

  • freedom of navigation in the East China Sea

    tự do hàng hải ở Biển Hoa Đông

    "Many countries emphasize the importance of maintaining freedom of navigation in the East China Sea."

    (Nhiều quốc gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì tự do hàng hải ở Biển Hoa Đông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

east china sea

Danh từ
Lật mặt

Một vùng biển rìa phía đông của Trung Quốc, là một phần của tây Thái Bình Dương.

"The territorial disputes in the East China Sea remain a point of contention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fleet sailed across the East China Sea last month.
Hạm đội đã đi thuyền qua Biển Hoa Đông vào tháng trước.
Phủ định
They didn't find any islands in the East China Sea during their expedition.
Họ đã không tìm thấy bất kỳ hòn đảo nào ở Biển Hoa Đông trong chuyến thám hiểm của họ.
Nghi vấn
Did the storm affect shipping routes in the East China Sea yesterday?
Cơn bão có ảnh hưởng đến các tuyến vận chuyển ở Biển Hoa Đông ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "east china sea".

Tranh chấp lãnh thổ

Biển Hoa Đông là tâm điểm của nhiều tranh chấp lãnh thổ giữa các quốc gia trong khu vực, đặc biệt là Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc, liên quan đến các đảo như quần đảo Senkaku (tiếng Nhật) hay Điếu Ngư (tiếng Trung). Điều này tạo nên sự căng thẳng địa chính trị và có ảnh hưởng lớn đến quan hệ quốc tế ở Đông Á.

Tầm quan trọng chiến lược và tài nguyên

Biển Hoa Đông là một tuyến đường hàng hải chiến lược cực kỳ quan trọng, kết nối các nền kinh tế lớn của châu Á và là cửa ngõ cho thương mại toàn cầu. Khu vực này cũng được cho là giàu tài nguyên thiên nhiên, bao gồm các ngư trường phong phú và trữ lượng dầu khí tiềm năng, làm tăng thêm tầm quan trọng kinh tế và địa chính trị của nó.