(Top Banner Ad)
eat reluctantly
B1
cụm động từ B1 Hành vi, Cảm xúc

eat reluctantly

UK: /iːt rɪˈlʌktəntli/ • US: /iːt rɪˈlʌktəntli/

Nghĩa tiếng Việt

ăn một cách miễn cưỡng ăn không ngon miệng ăn không tự nguyện ăn như bị ép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consume food unwillingly or without enthusiasm.

Vietnamese Meaning

Ăn một cách miễn cưỡng, không muốn hoặc không có hứng thú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ate his vegetables reluctantly."

    "Cậu ấy ăn rau một cách miễn cưỡng."

  • "The child ate his medicine reluctantly, making a face with each spoonful."

    "Đứa trẻ uống thuốc một cách miễn cưỡng, nhăn mặt sau mỗi thìa."

  • "She ate the salad reluctantly because she was on a diet."

    "Cô ấy ăn món salad một cách miễn cưỡng vì đang ăn kiêng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn
Noun eater người ăn
Adjective edible ăn được
Adjective reluctant miễn cưỡng, bất đắc dĩ
Noun reluctance sự miễn cưỡng, sự bất đắc dĩ

Synonyms

eat unwillingly (ăn một cách không sẵn lòng)eat grudgingly (ăn một cách khó chịu, bực dọc)

Antonyms

eat eagerly (ăn một cách háo hức)eat enthusiastically (ăn một cách nhiệt tình)

Related Words

force-feed (ép ăn)appetite (sự ngon miệng)

Subject Area

Hành vi, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
Modern English
eat

Nguồn gốc của 'ăn miễn cưỡng'

'Eat reluctantly' không phải là một từ đơn lẻ mà là một cụm động từ (verb phrase) bao gồm động từ 'eat' (ăn) và trạng từ 'reluctantly' (miễn cưỡng). Động từ 'eat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *h₁ed- có nghĩa là 'ăn, nhai'. Trạng từ 'reluctantly' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reluctari', nghĩa là 'đấu tranh chống lại, kháng cự', qua tính từ 'reluctant' (miễn cưỡng, bất đắc dĩ) rồi thêm hậu tố -ly. Cụm từ này mô tả hành động ăn uống nhưng với sự miễn cưỡng, không tình nguyện hoặc do bị ép buộc.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này nhấn mạnh sự thiếu nhiệt tình hoặc sự miễn cưỡng khi ăn. Nó có thể do nhiều lý do, chẳng hạn như không thích món ăn, cảm thấy không khỏe hoặc bị ép buộc. Khác với 'eat heartily' (ăn ngon miệng) hoặc 'devour' (ăn ngấu nghiến) thể hiện sự thích thú khi ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi trước
  • had to had to eat reluctantly
    (buộc phải ăn miễn cưỡng)
  • began to began to eat reluctantly
    (bắt đầu ăn miễn cưỡng)
  • watched (someone) watched her eat reluctantly
    (quan sát cô ấy ăn miễn cưỡng)
Trạng từ bổ nghĩa
  • visibly visibly eat reluctantly
    (ăn miễn cưỡng ra mặt)
  • eventually eventually eat reluctantly
    (cuối cùng cũng ăn miễn cưỡng)
  • dutifully dutifully eat reluctantly
    (ăn miễn cưỡng vì bổn phận)
Cụm từ chỉ lí do
  • out of politeness eat reluctantly out of politeness
    (ăn miễn cưỡng vì lịch sự)
  • for fear of offending eat reluctantly for fear of offending
    (ăn miễn cưỡng vì sợ làm mất lòng)

Idioms

  • eat reluctantly out of politeness

    ăn miễn cưỡng vì lịch sự

    "She had to eat reluctantly out of politeness, even though she didn't like the dish."

    (Cô ấy phải ăn miễn cưỡng vì lịch sự, dù không thích món đó.)

  • pick at one's food and eat reluctantly

    bới móc thức ăn và ăn miễn cưỡng

    "He continued to pick at his food and eat reluctantly until his plate was cleared."

    (Anh ấy cứ bới móc thức ăn và ăn miễn cưỡng cho đến khi đĩa sạch.)

  • forced to eat reluctantly

    bị buộc phải ăn miễn cưỡng

    "They were forced to eat reluctantly what was served, despite their preferences."

    (Họ bị buộc phải ăn miễn cưỡng những gì được dọn ra, bất chấp sở thích của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eat reluctantly

cụm động từ
Lật mặt

Ăn một cách miễn cưỡng, không muốn hoặc không có hứng thú.

"He ate his vegetables reluctantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually eats her vegetables reluctantly.
Cô ấy thường ăn rau một cách miễn cưỡng.
Phủ định
Only after being scolded did he reluctantly eat the spoiled food.
Chỉ sau khi bị mắng, anh ta mới miễn cưỡng ăn thức ăn bị hỏng.
Nghi vấn
Had he eaten the spinach reluctantly, he wouldn't have felt sick.
Nếu anh ấy đã ăn rau bina một cách miễn cưỡng, thì anh ấy đã không cảm thấy ốm.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eat reluctantly".

Văn hóa 'Ăn cho hết đĩa'

Ở nhiều gia đình phương Tây, trẻ em thường được khuyến khích ăn hết sạch thức ăn trên đĩa, đôi khi dẫn đến việc phải ăn một cách miễn cưỡng. Điều này xuất phát từ mong muốn dạy trẻ không lãng phí thực phẩm, trân trọng công sức người nấu và đảm bảo trẻ ăn đủ dinh dưỡng. Nếu không ăn hết, trẻ có thể bị phạt hoặc không được ăn món tráng miệng.

Phép lịch sự trong bữa ăn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là khi là khách tại nhà người khác, việc ăn thức ăn được chủ nhà mời, dù bạn không thích hoặc không hợp khẩu vị, là một biểu hiện của sự tôn trọng và lịch sự. Ăn một cách miễn cưỡng trong tình huống này giúp tránh làm mất lòng chủ nhà và duy trì không khí hòa nhã, thay vì từ chối thẳng thừng có thể bị coi là thô lỗ.