(Top Banner Ad)
eccentrics
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

eccentrics

UK: /ɪkˈsɛntrɪks/ • US: /ɪkˈsɛntrɪks/

Nghĩa tiếng Việt

người lập dị người kỳ quặc người khác thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are unconventional and slightly strange.

Vietnamese Meaning

Những người có hành vi, quan điểm khác thường, lập dị và có phần kỳ quặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village was known for its collection of eccentrics."

    "Ngôi làng này nổi tiếng với những người lập dị."

  • "He was one of the great eccentrics of his generation."

    "Ông ấy là một trong những người lập dị vĩ đại của thế hệ mình."

  • "Many artists and writers are eccentrics."

    "Nhiều nghệ sĩ và nhà văn là những người lập dị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective eccentric lập dị, kỳ quặc
Noun eccentric người lập dị, người kỳ quặc
Noun eccentricity sự lập dị, tính kỳ quặc
Adverb eccentrically một cách lập dị, một cách kỳ quặc

Synonyms

oddballs (người kỳ dị)mavericks (người bất tuân)individualists (người theo chủ nghĩa cá nhân)

Antonyms

conformists (người tuân thủ)conventionalists (người theo khuôn mẫu)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ekkentros
Medieval Latin
eccentricus
Old French
excentrique
English
eccentric

Nguồn gốc từ 'ngoài trung tâm'

Từ "eccentrics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "ekkentros", nghĩa là "lệch khỏi trung tâm". Ban đầu, thuật ngữ này được dùng trong thiên văn học để chỉ các hành tinh không di chuyển theo quỹ đạo hình tròn hoàn hảo, mà đi lệch khỏi trung tâm. Sau đó, vào thế kỷ 17, ý nghĩa của từ này mở rộng để mô tả những người có hành vi, quan điểm hoặc lối sống khác thường, "lệch" khỏi chuẩn mực xã hội. Thật thú vị khi một khái niệm khoa học lại được dùng để miêu tả tính cách con người, đúng không?

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người có những thói quen, sở thích hoặc cách sống khác biệt so với chuẩn mực xã hội. Nó không mang nghĩa tiêu cực hoàn toàn như 'crazy' (điên rồ) mà thường chứa đựng sự thú vị, độc đáo. So với 'oddballs' (người kỳ dị), 'eccentrics' có thể có tầm ảnh hưởng và sự sáng tạo lớn hơn.

Prepositions

among within

'Among' được dùng để chỉ vị trí của những người lập dị trong một nhóm người. Ví dụ: 'Eccentrics among artists are often celebrated'. 'Within' thường dùng để chỉ những khía cạnh lập dị trong tính cách hoặc hành vi của một người. Ví dụ: 'Eccentrics within his personality made him unforgettable'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eccentrics
  • harmless harmless eccentrics
    (những người lập dị vô hại)
  • famous famous eccentrics
    (những người lập dị nổi tiếng)
  • delightful delightful eccentrics
    (những người lập dị đáng yêu)
  • wealthy wealthy eccentrics
    (những người lập dị giàu có)
Verb + eccentrics
  • attract attract eccentrics
    (thu hút những người lập dị)
  • surrounded by surrounded by eccentrics
    (được bao quanh bởi những người lập dị)
  • tolerate tolerate eccentrics
    (dung thứ những người lập dị)
Noun + of eccentrics
  • a gathering of a gathering of eccentrics
    (một cuộc tụ họp của những người lập dị)
  • a club for a club for eccentrics
    (một câu lạc bộ dành cho những người lập dị)
  • a haven for a haven for eccentrics
    (một nơi trú ẩn cho những người lập dị)

Idioms

  • harmless eccentrics

    những người lập dị vô hại (ý nói họ khác biệt nhưng không gây hại cho ai)

    "The village was full of harmless eccentrics who added character to the place."

    (Ngôi làng đầy rẫy những người lập dị vô hại, họ đã tạo thêm nét đặc trưng cho nơi này.)

  • a motley crew of eccentrics

    một nhóm người lập dị hỗn tạp (một nhóm người đa dạng, kỳ lạ)

    "The art exhibition attracted a motley crew of eccentrics, all eager to share their unique perspectives."

    (Buổi triển lãm nghệ thuật đã thu hút một nhóm những người lập dị hỗn tạp, tất cả đều háo hức chia sẻ những góc nhìn độc đáo của họ.)

  • a magnet for eccentrics

    một thỏi nam châm hút những người lập dị (một nơi hoặc người thu hút nhiều người kỳ lạ)

    "That old coffee shop has always been a magnet for eccentrics and artists."

    (Quán cà phê cũ đó luôn là một thỏi nam châm thu hút những người lập dị và nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eccentrics

noun
Lật mặt

Những người có hành vi, quan điểm khác thường, lập dị và có phần kỳ quặc.

"The village was known for its collection of eccentrics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eccentrics".

Sự chấp nhận người lập dị ở Anh

Nước Anh nổi tiếng với sự chấp nhận và thậm chí là ngưỡng mộ đối với những người lập dị (eccentrics). Trong văn hóa Anh, việc một người có những thói quen, cách ăn mặc hay sở thích khác thường thường được xem là một nét duyên độc đáo, hơn là một điều đáng xấu hổ. Những nhân vật lập dị đôi khi được coi là biểu tượng của sự tự do cá nhân và khả năng suy nghĩ độc lập.

Vai trò của người lập dị trong xã hội

Những người lập dị thường đóng vai trò quan trọng trong việc thách thức các chuẩn mực xã hội và mở rộng giới hạn của tư duy. Họ có thể là những người tiên phong trong nghệ thuật, khoa học hoặc tư tưởng, mang đến những ý tưởng mới mẻ mà ban đầu có vẻ kỳ quặc nhưng sau này lại được công nhận. Sự tồn tại của họ nhắc nhở chúng ta về giá trị của sự độc đáo và khác biệt.