oddballs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People who are strange or unusual.
Vietnamese Meaning
Những người kỳ dị, lập dị, khác thường hoặc có những hành vi không giống ai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The club attracts a few oddballs."
"Câu lạc bộ thu hút một vài người lập dị."
-
"He's one of the oddballs who live in that neighborhood."
"Anh ta là một trong những người lập dị sống trong khu phố đó."
-
"Our team is a collection of oddballs, but we work well together."
"Đội của chúng tôi là một tập hợp những người kỳ lạ, nhưng chúng tôi làm việc rất tốt với nhau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oddball' thường được dùng để chỉ những người có tính cách, sở thích hoặc hành vi khác biệt so với số đông. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, đôi khi còn được dùng để chỉ sự độc đáo, sáng tạo. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'freak' (quái dị) hay 'weirdo' (người kỳ quặc). 'Eccentric' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng thường được dùng để chỉ những người có hành vi kỳ lạ nhưng vô hại và thường là những người giàu có hoặc có địa vị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
real real oddballs (những người thực sự lập dị/kỳ quặc)
-
genuine genuine oddballs (những người lập dị đích thực)
-
strange strange oddballs (những người lập dị kỳ lạ)
-
resident resident oddballs (những người lập dị thường trú (sống tại một nơi cụ thể))
-
attract attract oddballs (thu hút những người lập dị)
-
tolerate tolerate oddballs (dung thứ cho những người lập dị)
-
recruit recruit oddballs (tuyển dụng những người lập dị (thường với ý nghĩa tìm kiếm người độc đáo))
-
among among the oddballs (giữa những người lập dị)
-
collection of a collection of oddballs (một bộ sưu tập/tập hợp những người lập dị)
Idioms
-
a real oddball
một người thực sự lập dị/kỳ quặc
"My uncle is a real oddball; he collects antique spoons and talks to his plants."
(Chú tôi đúng là một người cực kỳ lập dị; ông ấy sưu tập thìa cổ và nói chuyện với cây cối.)
-
a bunch of oddballs
một nhóm người lập dị/kỳ quặc
"The new art class seems to attract a bunch of oddballs, but they're all quite creative."
(Lớp học nghệ thuật mới dường như thu hút một nhóm người lập dị, nhưng tất cả họ đều khá sáng tạo.)
-
to be an oddball in a crowd
là một người lập dị nổi bật giữa đám đông
"She likes to be an oddball in a crowd, always wearing unique outfits."
(Cô ấy thích trở thành một người lập dị nổi bật giữa đám đông, luôn mặc những bộ trang phục độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oddballs
Danh từNhững người kỳ dị, lập dị, khác thường hoặc có những hành vi không giống ai.
"The club attracts a few oddballs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oddballs".
