(Top Banner Ad)
oddballs
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

oddballs

UK: /ˈɒd.bɔːl/ • US: /ˈɑːd.bɑːl/

Nghĩa tiếng Việt

người lập dị người kỳ dị người khác thường dân chơi dị biệt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are strange or unusual.

Vietnamese Meaning

Những người kỳ dị, lập dị, khác thường hoặc có những hành vi không giống ai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The club attracts a few oddballs."

    "Câu lạc bộ thu hút một vài người lập dị."

  • "He's one of the oddballs who live in that neighborhood."

    "Anh ta là một trong những người lập dị sống trong khu phố đó."

  • "Our team is a collection of oddballs, but we work well together."

    "Đội của chúng tôi là một tập hợp những người kỳ lạ, nhưng chúng tôi làm việc rất tốt với nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oddball người lập dị, người kỳ cục, người khác thường
Adjective oddball kỳ quặc, lập dị, khác thường
Adjective odd kỳ lạ, khác thường, lẻ (số)
Adverb oddly một cách kỳ lạ, một cách khác thường
Noun oddness sự kỳ lạ, tính lập dị, sự khác thường

Synonyms

Antonyms

conformists (những người tuân thủ, làm theo khuôn mẫu)conventional people (những người theo lối sống thông thường)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
oddi
Middle English
od
Modern English
odd
Proto-Germanic
*balluz
Old English
beall
Modern English
ball
American English (Early 20th Century)
oddball

Nguồn gốc của từ "odd"

Từ 'odd' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'oddi', ban đầu có nghĩa là 'điểm nhọn', 'góc' hoặc 'số lẻ' (như số 1, 3, 5). Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'khác thường', 'kỳ lạ' hoặc 'không bình thường', thường dùng để chỉ những thứ không theo cặp hoặc không khớp với những thứ khác.

Sự hình thành của "oddball"

Thuật ngữ 'oddball' xuất hiện vào đầu thế kỷ 20 ở Mỹ. Chữ 'ball' trong ngữ cảnh này không mang nghĩa 'quả bóng' theo nghĩa đen, mà thường được dùng một cách thông tục để chỉ một người. Khi kết hợp với 'odd' (kỳ lạ, khác thường), 'oddball' mô tả một người có tính cách, hành vi hoặc quan điểm lập dị, độc đáo và đôi khi gây ngạc nhiên, khiến họ nổi bật giữa đám đông.

Usage Note

Từ 'oddball' thường được dùng để chỉ những người có tính cách, sở thích hoặc hành vi khác biệt so với số đông. Nó không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, đôi khi còn được dùng để chỉ sự độc đáo, sáng tạo. Cần phân biệt với các từ mang nghĩa tiêu cực hơn như 'freak' (quái dị) hay 'weirdo' (người kỳ quặc). 'Eccentric' là một từ đồng nghĩa gần nghĩa, nhưng thường được dùng để chỉ những người có hành vi kỳ lạ nhưng vô hại và thường là những người giàu có hoặc có địa vị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oddballs
  • real real oddballs
    (những người thực sự lập dị/kỳ quặc)
  • genuine genuine oddballs
    (những người lập dị đích thực)
  • strange strange oddballs
    (những người lập dị kỳ lạ)
  • resident resident oddballs
    (những người lập dị thường trú (sống tại một nơi cụ thể))
Verb + oddballs
  • attract attract oddballs
    (thu hút những người lập dị)
  • tolerate tolerate oddballs
    (dung thứ cho những người lập dị)
  • recruit recruit oddballs
    (tuyển dụng những người lập dị (thường với ý nghĩa tìm kiếm người độc đáo))
Prepositional Phrases
  • among among the oddballs
    (giữa những người lập dị)
  • collection of a collection of oddballs
    (một bộ sưu tập/tập hợp những người lập dị)

Idioms

  • a real oddball

    một người thực sự lập dị/kỳ quặc

    "My uncle is a real oddball; he collects antique spoons and talks to his plants."

    (Chú tôi đúng là một người cực kỳ lập dị; ông ấy sưu tập thìa cổ và nói chuyện với cây cối.)

  • a bunch of oddballs

    một nhóm người lập dị/kỳ quặc

    "The new art class seems to attract a bunch of oddballs, but they're all quite creative."

    (Lớp học nghệ thuật mới dường như thu hút một nhóm người lập dị, nhưng tất cả họ đều khá sáng tạo.)

  • to be an oddball in a crowd

    là một người lập dị nổi bật giữa đám đông

    "She likes to be an oddball in a crowd, always wearing unique outfits."

    (Cô ấy thích trở thành một người lập dị nổi bật giữa đám đông, luôn mặc những bộ trang phục độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oddballs

Danh từ
Lật mặt

Những người kỳ dị, lập dị, khác thường hoặc có những hành vi không giống ai.

"The club attracts a few oddballs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oddballs".

Sự độc đáo và lập dị được chấp nhận

Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'oddball' thường được dùng để chỉ những người có tính cách, sở thích hoặc cách cư xử khác thường, không hoàn toàn tuân theo các chuẩn mực xã hội. Điều này không nhất thiết mang ý nghĩa tiêu cực mà đôi khi còn được xem là sự độc đáo, sáng tạo hoặc thậm chí đáng yêu. Họ thường là những cá nhân có tư duy khác biệt, mang đến những góc nhìn mới mẻ và thú vị.

Sự khác biệt giữa 'oddball' và 'weirdo'

Mặc dù cả 'oddball' và 'weirdo' đều mô tả người khác thường, 'oddball' thường có sắc thái nhẹ nhàng và ít tiêu cực hơn. Một 'oddball' có thể lập dị nhưng vẫn được chấp nhận hoặc thậm chí yêu mến vì sự độc đáo của họ. Ngược lại, 'weirdo' thường mang hàm ý tiêu cực hơn, ám chỉ một người gây khó chịu, đáng sợ hoặc bị xã hội ruồng bỏ vì hành vi quá khác lạ hoặc đáng lo ngại.