conformists
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who conforms to accepted behavior or established practices.
Vietnamese Meaning
Người tuân thủ các hành vi hoặc thông lệ đã được chấp nhận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was labeled a conformist for always agreeing with the boss."
"Anh ta bị gán cho cái mác người tuân thủ vì luôn luôn đồng ý với sếp."
-
"The pressure to be conformists can be overwhelming for teenagers."
"Áp lực trở thành những người tuân thủ có thể rất lớn đối với thanh thiếu niên."
-
"The company culture encourages conformists rather than innovators."
"Văn hóa công ty khuyến khích những người tuân thủ hơn là những nhà đổi mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conform | Tuân thủ, làm theo; thích nghi |
| Noun | conformity | Sự tuân thủ, sự phù hợp với quy tắc |
| Noun/Adjective | nonconformist | Người không theo khuôn phép, người phản đối |
| Adjective | conformable | Có thể tuân theo, phù hợp, thích hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conformist' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu sáng tạo, thụ động tuân theo các quy tắc, chuẩn mực xã hội mà không có sự phản biện hay tư duy độc lập. Nó khác với 'follower' (người theo dõi) ở chỗ 'follower' đơn thuần là người đi theo một ai đó hoặc một ý tưởng nào đó, trong khi 'conformist' nhấn mạnh sự tuân thủ một cách máy móc và có phần bảo thủ.
Prepositions
‘Conform to’ nghĩa là tuân thủ theo một quy tắc, chuẩn mực, hoặc hệ thống nào đó. Ví dụ: They conform to the dress code. ‘Conform with’ nghĩa là phù hợp, hòa hợp với cái gì đó. Ví dụ: The design conforms with safety regulations.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blind blind conformists (Những người tuân thủ mù quáng)
-
reluctant reluctant conformists (Những người tuân thủ một cách miễn cưỡng)
-
cultural cultural conformists (Những người tuân thủ văn hóa)
-
criticize criticize the conformists (Chỉ trích những người theo khuôn phép)
-
reject reject being labeled conformists (Từ chối bị dán nhãn là những người theo khuôn phép)
Idioms
-
A herd of conformists
Một đám đông/bầy đàn những người theo khuôn phép (ý chỉ thiếu tư duy cá nhân)
"The manager worried that his team had become a herd of conformists, unwilling to challenge old ideas."
(Người quản lý lo lắng rằng đội của mình đã trở thành một bầy đàn những người theo khuôn phép, không muốn thách thức những ý tưởng cũ.)
-
Toe the line (often used in contrast to conformists)
Tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, làm theo lệnh (Hành động điển hình của conformists)
"They expect you to toe the line and never question the company policy."
(Họ mong đợi bạn phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc và không bao giờ đặt câu hỏi về chính sách công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conformists
Danh từNgười tuân thủ các hành vi hoặc thông lệ đã được chấp nhận.
"He was labeled a conformist for always agreeing with the boss."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conformists".
