(Top Banner Ad)
ecological engineering
C1
noun C1 Khoa học môi trường, Kỹ thuật

ecological engineering

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật sinh thái công trình sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of sustainable ecosystems that integrate human society with its natural environment for the benefit of both.

Vietnamese Meaning

Thiết kế các hệ sinh thái bền vững, tích hợp xã hội loài người với môi trường tự nhiên, mang lại lợi ích cho cả hai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological engineering can be used to restore degraded ecosystems."

    "Kỹ thuật sinh thái có thể được sử dụng để phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái."

  • "Ecological engineering projects often involve the creation of wetlands to treat wastewater."

    "Các dự án kỹ thuật sinh thái thường liên quan đến việc tạo ra các vùng đất ngập nước để xử lý nước thải."

  • "The principles of ecological engineering are increasingly being applied in urban planning."

    "Các nguyên tắc của kỹ thuật sinh thái ngày càng được áp dụng trong quy hoạch đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học (ngành khoa học)
Noun ecologist nhà sinh thái học
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật; công việc kỹ sư
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adjective engineered được thiết kế/chế tạo bằng kỹ thuật
Adverb ecologically về mặt sinh thái; một cách sinh thái
Verb engineer thiết kế; chế tạo; điều khiển khéo léo

Synonyms

eco-engineering (kỹ thuật sinh thái)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
oikos
Greek
logos
German
Ökologie
English
ecology
Latin
ingenium
Old French
engigneor
Middle English
enginour
English
engineer
English
ecological engineering

Nguồn gốc 'Sinh thái học'

Từ 'sinh thái' (ecological) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại: 'oikos' (nghĩa là nhà, nơi ở, môi trường sống) và 'logos' (nghĩa là nghiên cứu, khoa học). Thuật ngữ 'Ökologie' lần đầu được nhà sinh vật học người Đức Ernst Haeckel sử dụng vào năm 1866 để chỉ ngành khoa học nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật và môi trường của chúng.

Sự phát triển của 'Kỹ thuật'

Từ 'kỹ thuật' (engineering) có gốc từ tiếng Latin 'ingenium', nghĩa là tài năng bẩm sinh, sự khéo léo hay sáng tạo. Ban đầu, một 'engineer' là người thiết kế và vận hành các 'engine' (cỗ máy), đặc biệt là các cỗ máy chiến tranh. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng để chỉ những người áp dụng kiến thức khoa học để thiết kế và xây dựng các cấu trúc, máy móc hoặc hệ thống.

Khi 'Sinh thái' và 'Kỹ thuật' kết hợp

Thuật ngữ 'ecological engineering' (kỹ thuật sinh thái) ra đời vào thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1980. Nó là sự kết hợp giữa kiến thức sinh thái học và nguyên tắc kỹ thuật, nhằm thiết kế, xây dựng và quản lý các hệ sinh thái để đạt được lợi ích cho cả con người và thiên nhiên, đồng thời giải quyết các vấn đề môi trường.

Usage Note

Ecological engineering là một lĩnh vực ứng dụng các nguyên tắc sinh thái học để thiết kế các hệ thống kỹ thuật. Nó khác với 'environmental engineering' ở chỗ tập trung nhiều hơn vào việc sử dụng các quá trình tự nhiên và hệ sinh thái để giải quyết các vấn đề môi trường, thay vì chỉ dựa vào các giải pháp kỹ thuật thuần túy.

Prepositions

in for

'in ecological engineering' được dùng để chỉ việc sử dụng hoặc ứng dụng trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'The use of constructed wetlands in ecological engineering'. 'for ecological engineering' chỉ mục đích hoặc mục tiêu của việc thiết kế hoặc xây dựng. Ví dụ: 'A design for ecological engineering purposes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological engineering
  • sustainable sustainable ecological engineering
    (kỹ thuật sinh thái bền vững)
  • innovative innovative ecological engineering
    (kỹ thuật sinh thái đổi mới)
  • applied applied ecological engineering
    (kỹ thuật sinh thái ứng dụng)
  • restoration restoration ecological engineering
    (kỹ thuật sinh thái phục hồi)
Verb + ecological engineering
  • implement implement ecological engineering
    (triển khai kỹ thuật sinh thái)
  • apply apply ecological engineering
    (áp dụng kỹ thuật sinh thái)
  • develop develop ecological engineering
    (phát triển kỹ thuật sinh thái)
  • advance advance ecological engineering
    (thúc đẩy/nâng cao kỹ thuật sinh thái)
Noun + of ecological engineering
  • principles principles of ecological engineering
    (các nguyên tắc của kỹ thuật sinh thái)
  • field field of ecological engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật sinh thái)
  • approach an approach to ecological engineering
    (một cách tiếp cận kỹ thuật sinh thái)

Idioms

  • The principles of ecological engineering

    Các nguyên tắc cơ bản của kỹ thuật sinh thái (ám chỉ những quy tắc, định luật nền tảng của lĩnh vực này)

    "Understanding the principles of ecological engineering is crucial for designing sustainable systems."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của kỹ thuật sinh thái là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống bền vững.)

  • Nature-based solutions through ecological engineering

    Các giải pháp dựa vào tự nhiên thông qua kỹ thuật sinh thái (nhấn mạnh vai trò của kỹ thuật sinh thái trong việc cung cấp các giải pháp bền vững bắt chước quy trình tự nhiên)

    "Cities are increasingly adopting nature-based solutions through ecological engineering to manage stormwater."

    (Các thành phố ngày càng áp dụng các giải pháp dựa vào tự nhiên thông qua kỹ thuật sinh thái để quản lý nước mưa.)

  • Pioneering ecological engineering efforts

    Những nỗ lực tiên phong trong kỹ thuật sinh thái (ám chỉ những công trình, nghiên cứu hoặc dự án đi đầu trong lĩnh vực này)

    "Her research group is recognized for pioneering ecological engineering efforts in wetland restoration."

    (Nhóm nghiên cứu của cô ấy được công nhận vì những nỗ lực tiên phong trong kỹ thuật sinh thái phục hồi đất ngập nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological engineering

noun
Lật mặt

Thiết kế các hệ sinh thái bền vững, tích hợp xã hội loài người với môi trường tự nhiên, mang lại lợi ích cho cả hai.

"Ecological engineering can be used to restore degraded ecosystems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological engineering".

Giải pháp dựa vào tự nhiên (Nature-Based Solutions)

Kỹ thuật sinh thái đóng vai trò trung tâm trong khái niệm 'Giải pháp dựa vào tự nhiên' (NBS), một cách tiếp cận ngày càng phổ biến trên toàn cầu để giải quyết các thách thức xã hội như biến đổi khí hậu, an ninh lương thực và quản lý rủi ro thiên tai. NBS khuyến khích việc sử dụng các tính năng và quy trình của tự nhiên để mang lại lợi ích cho đa dạng sinh học và hạnh phúc con người, với kỹ thuật sinh thái là công cụ chính để thiết kế và thực hiện các giải pháp này.

Ứng phó với Biến đổi Khí hậu và Bền vững

Trong bối cảnh lo ngại toàn cầu về biến đổi khí hậu và suy thoái môi trường, kỹ thuật sinh thái được coi là một công cụ thiết yếu để xây dựng khả năng phục hồi của hệ sinh thái và cộng đồng. Nó hướng tới việc tạo ra các hệ thống vừa năng suất vừa bền vững, ví dụ như thiết kế các vùng đệm ven biển để chống xói mòn, hệ thống xử lý nước thải tự nhiên, hoặc phục hồi rừng ngập mặn, góp phần giảm thiểu tác động khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.