(Top Banner Ad)
environmental management
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Quản lý

environmental management

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentl ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý môi trường điều hành môi trường quản trị môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The management of the interaction and impact of human societies on the environment.

Vietnamese Meaning

Quản lý các tác động và tương tác của xã hội loài người đối với môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective environmental management is crucial for sustainable development."

    "Quản lý môi trường hiệu quả là rất quan trọng đối với sự phát triển bền vững."

  • "The company implemented a new environmental management system to reduce its carbon footprint."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý môi trường mới để giảm lượng khí thải carbon."

  • "Environmental management practices can help protect biodiversity."

    "Các biện pháp quản lý môi trường có thể giúp bảo vệ đa dạng sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun sustainability sự bền vững
Adjective sustainable bền vững

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environ
French
environnement
English
environment
Latin
manus
Italian
maneggiare
English
manage
English
environmental management

Nguồn Gốc Của 'Environmental Management'

Cụm từ 'environmental management' (quản lý môi trường) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'environment' (môi trường) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'environ', có nghĩa là 'xung quanh', ý chỉ những gì bao quanh chúng ta. Từ 'management' (quản lý) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý 'maneggiare' nghĩa là 'xử lý' hoặc 'điều khiển'. Khi ghép lại, 'environmental management' phản ánh ý nghĩa của việc 'điều khiển và bảo vệ những gì xung quanh chúng ta', một khái niệm trở nên quan trọng vào cuối thế kỷ 20 khi nhận thức về môi trường tăng cao.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm một loạt các hoạt động và chiến lược nhằm bảo vệ môi trường tự nhiên, giảm thiểu ô nhiễm, sử dụng tài nguyên bền vững và phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái. Nó thường liên quan đến việc thiết lập các chính sách, thực hiện các quy định và áp dụng các biện pháp kỹ thuật.

Prepositions

in for of

- 'in environmental management': thường dùng để chỉ lĩnh vực, ngành nghề (e.g., 'He has a career in environmental management').
- 'for environmental management': chỉ mục đích, đối tượng (e.g., 'Policies for environmental management are crucial').
- 'of environmental management': chỉ bản chất, đặc điểm (e.g., 'The principles of environmental management')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + environmental management
  • effective effective environmental management
    (quản lý môi trường hiệu quả)
  • sustainable sustainable environmental management
    (quản lý môi trường bền vững)
  • integrated integrated environmental management
    (quản lý môi trường tích hợp)
  • sound sound environmental management
    (quản lý môi trường đúng đắn/hợp lý)
Verb + environmental management
  • implement implement environmental management
    (thực hiện quản lý môi trường)
  • practice practice environmental management
    (áp dụng quản lý môi trường)
  • improve improve environmental management
    (cải thiện quản lý môi trường)
Common Phrases
  • system environmental management system (EMS)
    (hệ thống quản lý môi trường (EMS))
  • strategies environmental management strategies
    (các chiến lược quản lý môi trường)
  • policies environmental management policies
    (các chính sách quản lý môi trường)

Idioms

  • adopt environmental management practices

    áp dụng các phương pháp/thực hành quản lý môi trường

    "Many companies are now required to adopt environmental management practices to reduce their carbon footprint."

    (Nhiều công ty hiện được yêu cầu áp dụng các phương pháp quản lý môi trường để giảm lượng khí thải carbon của họ.)

  • best practices in environmental management

    các phương pháp hay nhất trong quản lý môi trường

    "Sharing best practices in environmental management can significantly improve global sustainability efforts."

    (Chia sẻ các phương pháp hay nhất trong quản lý môi trường có thể cải thiện đáng kể các nỗ lực bền vững toàn cầu.)

  • a holistic approach to environmental management

    một cách tiếp cận toàn diện đối với quản lý môi trường

    "Governments are advocating for a holistic approach to environmental management that considers ecological, social, and economic factors."

    (Các chính phủ đang ủng hộ một cách tiếp cận toàn diện đối với quản lý môi trường, xem xét các yếu tố sinh thái, xã hội và kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental management

Noun
Lật mặt

Quản lý các tác động và tương tác của xã hội loài người đối với môi trường.

"Effective environmental management is crucial for sustainable development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental management".

Sự Ra Đời của Ý Thức Môi Trường Toàn Cầu

Khái niệm 'quản lý môi trường' trở nên nổi bật vào nửa sau thế kỷ 20, cùng với sự gia tăng nhận thức toàn cầu về tác động của con người đối với hành tinh. Các phong trào môi trường ở phương Tây và các sự kiện như Ngày Trái Đất đã thúc đẩy các chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng phải hành động có trách nhiệm hơn với môi trường, dẫn đến sự phát triển của các hệ thống và chính sách quản lý môi trường.

Trách Nhiệm Xã Hội của Doanh Nghiệp (CSR)

Ở các nước phát triển và dần lan rộng toàn cầu, việc các doanh nghiệp thực hiện 'quản lý môi trường' hiệu quả được xem là một phần quan trọng của Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR). Điều này không chỉ giúp bảo vệ môi trường, tuân thủ pháp luật mà còn nâng cao hình ảnh và uy tín của công ty trước công chúng, nhà đầu tư và khách hàng, những người ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường.