(Top Banner Ad)
economic consultant
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic consultant

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk kənˈsʌltənt/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk kənˈsʌltənt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia tư vấn kinh tế nhà tư vấn kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who provides expert advice and guidance to businesses or organizations on economic matters, such as financial planning, market analysis, and investment strategies.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia cung cấp lời khuyên và hướng dẫn chuyên môn cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức về các vấn đề kinh tế, chẳng hạn như lập kế hoạch tài chính, phân tích thị trường và chiến lược đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired an economic consultant to analyze the feasibility of the new project."

    "Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn kinh tế để phân tích tính khả thi của dự án mới."

  • "Our economic consultant helped us develop a successful investment strategy."

    "Chuyên gia tư vấn kinh tế của chúng tôi đã giúp chúng tôi phát triển một chiến lược đầu tư thành công."

  • "Many businesses rely on economic consultants for expert advice."

    "Nhiều doanh nghiệp dựa vào các chuyên gia tư vấn kinh tế để được tư vấn chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economist nhà kinh tế học
Noun economics kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Verb consult tham khảo ý kiến, cố vấn
Noun consultation sự tham vấn, buổi cố vấn
Noun consultancy dịch vụ tư vấn, công ty tư vấn

Synonyms

financial advisor (cố vấn tài chính)business consultant (cố vấn kinh doanh)economics expert (chuyên gia kinh tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economique
English
economic
Latin
consultare
Old French
consulter
English
consult
English
consultant
English
economic + consultant
English
economic consultant

Nguồn gốc của "economic consultant"

Cụm từ 'economic consultant' ghép từ hai phần có nguồn gốc thú vị. 'Economic' (kinh tế) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' hoặc 'quản lý nhà nước'. Còn 'consultant' (cố vấn) xuất phát từ động từ Latin 'consultare', có nghĩa là 'tham khảo ý kiến' hay 'xin lời khuyên'. Như vậy, 'economic consultant' có thể hiểu là người đưa ra lời khuyên về cách 'quản lý' các vấn đề 'kinh tế', dựa trên nguồn gốc sâu xa của từng từ.

Usage Note

Economic consultant là một chuyên gia có kiến thức sâu rộng về kinh tế và áp dụng những kiến thức đó để giải quyết các vấn đề kinh doanh. Họ thường làm việc độc lập hoặc trong các công ty tư vấn.

Prepositions

to for

* to: Chỉ đối tượng nhận lời khuyên hoặc dịch vụ (e.g., The consultant provided advice to the company.). * for: Chỉ mục đích hoặc lĩnh vực tư vấn (e.g., The consultant was hired for market analysis.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic consultant
  • leading a leading economic consultant
    (một cố vấn kinh tế hàng đầu)
  • independent an independent economic consultant
    (một cố vấn kinh tế độc lập)
  • senior a senior economic consultant
    (một cố vấn kinh tế cấp cao)
  • chief the chief economic consultant
    (cố vấn kinh tế trưởng)
Verb + economic consultant
  • hire to hire an economic consultant
    (thuê một cố vấn kinh tế)
  • retain to retain an economic consultant
    (giữ lại (dịch vụ của) một cố vấn kinh tế)
  • consult to consult an economic consultant
    (tham vấn một cố vấn kinh tế)
  • seek advice from to seek advice from an economic consultant
    (tìm lời khuyên từ một cố vấn kinh tế)
Noun phrase with economic consultant
  • team of a team of economic consultants
    (một đội ngũ cố vấn kinh tế)
  • firm of a firm of economic consultants
    (một công ty cố vấn kinh tế)

Idioms

  • to act as an economic consultant

    đóng vai trò là cố vấn kinh tế

    "She was asked to act as an economic consultant for the new government project."

    (Cô ấy được yêu cầu đóng vai trò là cố vấn kinh tế cho dự án chính phủ mới.)

  • to engage an economic consultant

    thuê/sử dụng dịch vụ của cố vấn kinh tế

    "The company decided to engage an economic consultant to review their financial strategy."

    (Công ty đã quyết định thuê một cố vấn kinh tế để xem xét chiến lược tài chính của họ.)

  • the recommendations of an economic consultant

    các khuyến nghị của một cố vấn kinh tế

    "Following the recommendations of an economic consultant, the firm adjusted its investment portfolio."

    (Theo các khuyến nghị của một cố vấn kinh tế, công ty đã điều chỉnh danh mục đầu tư của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic consultant

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia cung cấp lời khuyên và hướng dẫn chuyên môn cho các doanh nghiệp hoặc tổ chức về các vấn đề kinh tế, chẳng hạn như lập kế hoạch tài chính, phân tích thị trường và chiến lược đầu tư.

"The company hired an economic consultant to analyze the feasibility of the new project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic consultant".

Vai trò chiến lược trong kinh doanh và chính phủ

Tại các nền kinh tế phương Tây, cố vấn kinh tế (economic consultant) đóng vai trò quan trọng trong việc định hình chiến lược cho các doanh nghiệp và chính phủ. Họ cung cấp phân tích chuyên sâu về xu hướng thị trường, chính sách tài chính và tác động kinh tế, giúp các tổ chức đưa ra quyết định sáng suốt và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.

Đánh giá cao chuyên môn cố vấn

Văn hóa phương Tây thường đặt niềm tin lớn vào lời khuyên từ các chuyên gia. Đối với lĩnh vực kinh tế, các cố vấn được coi là nguồn tri thức khách quan và chuyên sâu, giúp giảm thiểu rủi ro và nhận diện cơ hội trong một thế giới kinh doanh ngày càng phức tạp.