economic downturn in manufacturing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A decline in economic activity within the manufacturing sector.
Vietnamese Meaning
Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế của lĩnh vực sản xuất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The economic downturn in manufacturing has led to job losses."
"Sự suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất đã dẫn đến tình trạng mất việc làm."
-
"The recent economic downturn in manufacturing has worried many investors."
"Sự suy thoái kinh tế gần đây trong ngành sản xuất đã khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng."
-
"Government policies are aimed at mitigating the impact of the economic downturn in manufacturing."
"Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tác động của sự suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | Nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Adjective | economic | Thuộc về kinh tế |
| Adjective | economical | Tiết kiệm, không lãng phí (thường dùng cho chi phí) |
| Verb | economize | Tiết kiệm tiền hoặc nguồn lực |
| Noun | economist | Nhà kinh tế học |
| Verb | manufacture | Sản xuất, chế tạo (hàng hóa) |
| Noun | manufacturer | Nhà sản xuất, hãng sản xuất |
| Noun/Adjective | manufacturing | Ngành sản xuất; thuộc về sản xuất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy thoái tạm thời hoặc sự chậm lại trong tăng trưởng kinh tế của ngành sản xuất. Nó ám chỉ sự sụt giảm về sản lượng, doanh số, việc làm, và đầu tư trong ngành công nghiệp này. Khác với 'recession' (suy thoái), 'downturn' thường mang tính chất ngắn hạn và ít nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực cụ thể bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái: 'in manufacturing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp a sharp economic downturn in manufacturing (một sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng/nhanh chóng trong ngành sản xuất)
-
severe a severe economic downturn in manufacturing (một cuộc suy thoái kinh tế gay gắt trong ngành sản xuất)
-
prolonged a prolonged economic downturn in manufacturing (một đợt suy thoái kinh tế kéo dài trong ngành sản xuất)
-
global a global economic downturn in manufacturing (một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu trong ngành sản xuất)
-
significant a significant economic downturn in manufacturing (một sự suy thoái kinh tế đáng kể trong ngành sản xuất)
-
experience to experience an economic downturn in manufacturing (trải qua một đợt suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
-
face to face an economic downturn in manufacturing (đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
-
trigger to trigger an economic downturn in manufacturing (gây ra/châm ngòi một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
-
emerge from to emerge from an economic downturn in manufacturing (thoát khỏi một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
-
grapple with to grapple with an economic downturn in manufacturing (vật lộn/chống chọi với một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
-
due to an economic downturn in manufacturing due to trade wars (một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất do chiến tranh thương mại)
-
amidst operating amidst an economic downturn in manufacturing (hoạt động giữa lúc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
Idioms
-
Grappling with an economic downturn in manufacturing
Đối phó/vật lộn với tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất
"Many companies are currently grappling with an economic downturn in manufacturing, leading to job cuts and production slowdowns."
(Nhiều công ty hiện đang đối phó với tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất, dẫn đến cắt giảm việc làm và chậm lại sản xuất.)
-
Weathering an economic downturn in manufacturing
Vượt qua/chống chọi với tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất
"Small businesses found it challenging to weather an economic downturn in manufacturing without significant government support."
(Các doanh nghiệp nhỏ thấy rất khó khăn để vượt qua một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất nếu không có sự hỗ trợ đáng kể từ chính phủ.)
-
A catalyst for an economic downturn in manufacturing
Một yếu tố xúc tác/nguyên nhân gây ra suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất
"Rising energy costs proved to be a catalyst for an economic downturn in manufacturing across the region, impacting many factories."
(Chi phí năng lượng tăng cao đã trở thành yếu tố xúc tác gây ra suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất trên toàn khu vực, ảnh hưởng đến nhiều nhà máy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic downturn in manufacturing
Noun PhraseSự suy giảm trong hoạt động kinh tế của lĩnh vực sản xuất.
"The economic downturn in manufacturing has led to job losses."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Anticipating an economic downturn in manufacturing prompted the company to diversify its investments. |
Việc dự đoán sự suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất đã thúc đẩy công ty đa dạng hóa các khoản đầu tư. |
| Phủ định | Not addressing the economic downturn in manufacturing can lead to significant financial losses. |
Việc không giải quyết tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể. |
| Nghi vấn | Is mitigating the effects of an economic downturn in manufacturing a top priority for the government? |
Liệu việc giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất có phải là ưu tiên hàng đầu của chính phủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic downturn in manufacturing".
