(Top Banner Ad)
economic downturn in manufacturing
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế

economic downturn in manufacturing

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈdaʊntɜːn ɪn ˌmænjʊˈfæktʃərɪŋ/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈdaʊntɜːrn ɪn ˌmænjəˈfæktʃərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất khủng hoảng kinh tế trong ngành sản xuất sự suy giảm kinh tế trong lĩnh vực sản xuất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decline in economic activity within the manufacturing sector.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế của lĩnh vực sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economic downturn in manufacturing has led to job losses."

    "Sự suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất đã dẫn đến tình trạng mất việc làm."

  • "The recent economic downturn in manufacturing has worried many investors."

    "Sự suy thoái kinh tế gần đây trong ngành sản xuất đã khiến nhiều nhà đầu tư lo lắng."

  • "Government policies are aimed at mitigating the impact of the economic downturn in manufacturing."

    "Các chính sách của chính phủ nhằm mục đích giảm thiểu tác động của sự suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy Nền kinh tế; sự tiết kiệm
Adjective economic Thuộc về kinh tế
Adjective economical Tiết kiệm, không lãng phí (thường dùng cho chi phí)
Verb economize Tiết kiệm tiền hoặc nguồn lực
Noun economist Nhà kinh tế học
Verb manufacture Sản xuất, chế tạo (hàng hóa)
Noun manufacturer Nhà sản xuất, hãng sản xuất
Noun/Adjective manufacturing Ngành sản xuất; thuộc về sản xuất

Synonyms

economic slowdown in manufacturing (sự chậm lại kinh tế trong sản xuất)manufacturing recession (suy thoái sản xuất)

Antonyms

economic boom in manufacturing (bùng nổ kinh tế trong sản xuất)manufacturing growth (tăng trưởng sản xuất)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Introduction
The phrase 'economic downturn in manufacturing' is a modern descriptive compound. Its etymology is best understood by examining the origins of its core components rather than a singular historical evolution.
Ancient Greek
oikonomia (household management)
Latin
oeconomia (management of a household, finances)
Old French
économique (relating to household management, frugal)
English (economic)
economic (from late 16th century, derived from earlier forms)
Old English (down)
dūn (from hill, downward)
Old English (turn)
turnian (to turn, revolve, from Latin tornāre)
English (downturn)
downturn (first recorded in early 20th century as a compound noun)
Latin (manus + facere)
manus (hand) + facere (to make)
Old French
manufacture (making by hand)
English (manufacture)
manufacture (from late 16th century, originally 'make by hand', later by machine)

Nguồn gốc của 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', mang ý nghĩa 'quản lý hộ gia đình'. Trải qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này đi vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ sự quản lý tài chính một cách khéo léo hoặc cẩn thận trong gia đình.

Nguồn gốc của 'Downturn'

'Downturn' là một từ ghép khá hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ 'down' (xuống) và 'turn' (xoay chuyển). 'Down' có gốc từ tiếng Anh cổ 'dūn', còn 'turn' đến từ tiếng Latin 'tornāre'. Sự kết hợp này bắt đầu được dùng rộng rãi vào đầu thế kỷ 20 để mô tả sự suy giảm hoặc đi xuống, đặc biệt trong lĩnh vực kinh tế.

Nguồn gốc của 'Manufacturing'

'Manufacturing' bắt nguồn từ tiếng Latin với 'manus' (tay) và 'facere' (làm). Ban đầu, 'manufacture' thực sự có nghĩa là 'làm bằng tay'. Mặc dù ngày nay phần lớn việc sản xuất công nghiệp được thực hiện bằng máy móc, ý nghĩa cốt lõi của việc 'tạo ra sản phẩm' vẫn được giữ nguyên và phát triển.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng suy thoái tạm thời hoặc sự chậm lại trong tăng trưởng kinh tế của ngành sản xuất. Nó ám chỉ sự sụt giảm về sản lượng, doanh số, việc làm, và đầu tư trong ngành công nghiệp này. Khác với 'recession' (suy thoái), 'downturn' thường mang tính chất ngắn hạn và ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ rõ lĩnh vực cụ thể bị ảnh hưởng bởi sự suy thoái: 'in manufacturing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic downturn in manufacturing
  • sharp a sharp economic downturn in manufacturing
    (một sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng/nhanh chóng trong ngành sản xuất)
  • severe a severe economic downturn in manufacturing
    (một cuộc suy thoái kinh tế gay gắt trong ngành sản xuất)
  • prolonged a prolonged economic downturn in manufacturing
    (một đợt suy thoái kinh tế kéo dài trong ngành sản xuất)
  • global a global economic downturn in manufacturing
    (một cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu trong ngành sản xuất)
  • significant a significant economic downturn in manufacturing
    (một sự suy thoái kinh tế đáng kể trong ngành sản xuất)
Verb + economic downturn in manufacturing
  • experience to experience an economic downturn in manufacturing
    (trải qua một đợt suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
  • face to face an economic downturn in manufacturing
    (đối mặt với một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
  • trigger to trigger an economic downturn in manufacturing
    (gây ra/châm ngòi một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
  • emerge from to emerge from an economic downturn in manufacturing
    (thoát khỏi một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
  • grapple with to grapple with an economic downturn in manufacturing
    (vật lộn/chống chọi với một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)
Prepositional Phrase + economic downturn in manufacturing
  • due to an economic downturn in manufacturing due to trade wars
    (một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất do chiến tranh thương mại)
  • amidst operating amidst an economic downturn in manufacturing
    (hoạt động giữa lúc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất)

Idioms

  • Grappling with an economic downturn in manufacturing

    Đối phó/vật lộn với tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất

    "Many companies are currently grappling with an economic downturn in manufacturing, leading to job cuts and production slowdowns."

    (Nhiều công ty hiện đang đối phó với tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất, dẫn đến cắt giảm việc làm và chậm lại sản xuất.)

  • Weathering an economic downturn in manufacturing

    Vượt qua/chống chọi với tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất

    "Small businesses found it challenging to weather an economic downturn in manufacturing without significant government support."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thấy rất khó khăn để vượt qua một cuộc suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất nếu không có sự hỗ trợ đáng kể từ chính phủ.)

  • A catalyst for an economic downturn in manufacturing

    Một yếu tố xúc tác/nguyên nhân gây ra suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất

    "Rising energy costs proved to be a catalyst for an economic downturn in manufacturing across the region, impacting many factories."

    (Chi phí năng lượng tăng cao đã trở thành yếu tố xúc tác gây ra suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất trên toàn khu vực, ảnh hưởng đến nhiều nhà máy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic downturn in manufacturing

Noun Phrase
Lật mặt

Sự suy giảm trong hoạt động kinh tế của lĩnh vực sản xuất.

"The economic downturn in manufacturing has led to job losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anticipating an economic downturn in manufacturing prompted the company to diversify its investments.
Việc dự đoán sự suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất đã thúc đẩy công ty đa dạng hóa các khoản đầu tư.
Phủ định
Not addressing the economic downturn in manufacturing can lead to significant financial losses.
Việc không giải quyết tình trạng suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
Nghi vấn
Is mitigating the effects of an economic downturn in manufacturing a top priority for the government?
Liệu việc giảm thiểu tác động của suy thoái kinh tế trong ngành sản xuất có phải là ưu tiên hàng đầu của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic downturn in manufacturing".

Hiện tượng 'Vành đai gỉ sét' (Rust Belt) tại Hoa Kỳ

'Vành đai gỉ sét' là một thuật ngữ dùng để chỉ một khu vực ở Trung Tây và Đông Bắc Hoa Kỳ, từng là trung tâm công nghiệp nặng, đặc biệt là sản xuất thép và ô tô. Khi ngành sản xuất tại đây suy thoái mạnh mẽ do toàn cầu hóa, tự động hóa và sự dịch chuyển sản xuất ra nước ngoài từ những năm 1970, nhiều nhà máy đóng cửa, gây ra tình trạng thất nghiệp hàng loạt và suy giảm kinh tế đáng kể cho các thành phố như Detroit hay Cleveland. Đây là một ví dụ rõ nét về tác động sâu rộng của suy thoái sản xuất đến đời sống xã hội và kinh tế.

Phản ứng chính sách của chính phủ trong suy thoái sản xuất

Trong bối cảnh suy thoái kinh tế ngành sản xuất, các chính phủ ở các nước phương Tây thường áp dụng nhiều biện pháp can thiệp. Các chính sách phổ biến bao gồm gói kích thích kinh tế (ví dụ: cắt giảm thuế, trợ cấp), hỗ trợ trực tiếp cho các doanh nghiệp và người lao động bị ảnh hưởng, chương trình đào tạo lại nghề cho người thất nghiệp, hoặc thậm chí là các biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ ngành sản xuất trong nước. Mục tiêu là để giảm thiểu thiệt hại, thúc đẩy phục hồi và tái cấu trúc ngành công nghiệp.