efficiency device
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tool, mechanism, or technique designed to improve productivity or minimize waste.
Vietnamese Meaning
Một công cụ, cơ chế hoặc kỹ thuật được thiết kế để cải thiện năng suất hoặc giảm thiểu lãng phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested in a new efficiency device to reduce energy consumption."
"Công ty đã đầu tư vào một thiết bị hiệu quả mới để giảm mức tiêu thụ năng lượng."
-
"This new efficiency device allows us to process twice the data in half the time."
"Thiết bị hiệu quả mới này cho phép chúng tôi xử lý gấp đôi lượng dữ liệu trong một nửa thời gian."
-
"Using a smart thermostat as an efficiency device can lower your energy bill."
"Sử dụng bộ điều nhiệt thông minh như một thiết bị hiệu quả có thể giảm hóa đơn tiền điện của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | efficiency | sự hiệu quả, năng suất |
| Adjective | efficient | hiệu quả, có năng suất |
| Adverb | efficiently | một cách hiệu quả |
| Adjective | inefficient | không hiệu quả |
| Noun | inefficiency | sự không hiệu quả |
| Noun | device | thiết bị, dụng cụ, phát minh |
| Verb | devise | phát minh, nghĩ ra, lên kế hoạch |
| Noun | deviser | người phát minh, người nghĩ ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thiết bị hoặc phương pháp cụ thể được tạo ra để tăng hiệu quả trong một quá trình hoặc hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và mục tiêu cải thiện hiệu suất.
Prepositions
- 'efficiency device for': Thiết bị được dùng để tăng hiệu quả của cái gì. Ví dụ: 'an efficiency device for energy consumption'.
- 'efficiency device in': Thiết bị được dùng để tăng hiệu quả trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'an efficiency device in manufacturing'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
energy energy efficiency device (thiết bị tiết kiệm năng lượng)
-
new new efficiency device (thiết bị nâng cao hiệu quả mới)
-
smart smart efficiency device (thiết bị thông minh nâng cao hiệu quả)
-
innovative innovative efficiency device (thiết bị nâng cao hiệu quả sáng tạo)
-
install install an efficiency device (lắp đặt một thiết bị nâng cao hiệu quả)
-
develop develop an efficiency device (phát triển một thiết bị nâng cao hiệu quả)
-
design design an efficiency device (thiết kế một thiết bị nâng cao hiệu quả)
-
use use an efficiency device (sử dụng một thiết bị nâng cao hiệu quả)
Idioms
-
an energy efficiency device
một thiết bị tiết kiệm năng lượng
"The company invested in an energy efficiency device to significantly reduce its electricity consumption."
(Công ty đã đầu tư vào một thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm đáng kể mức tiêu thụ điện của mình.)
-
implementing efficiency devices
triển khai các thiết bị nâng cao hiệu quả
"Implementing efficiency devices across the factory led to significant cost savings and improved productivity."
(Việc triển khai các thiết bị nâng cao hiệu quả trong toàn bộ nhà máy đã giúp tiết kiệm chi phí đáng kể và cải thiện năng suất.)
-
a system of efficiency devices
một hệ thống các thiết bị nâng cao hiệu quả
"Modern smart homes often integrate a system of efficiency devices for optimal resource management and comfort."
(Nhà thông minh hiện đại thường tích hợp một hệ thống các thiết bị nâng cao hiệu quả để quản lý tài nguyên và tiện nghi tối ưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficiency device
noun phraseMột công cụ, cơ chế hoặc kỹ thuật được thiết kế để cải thiện năng suất hoặc giảm thiểu lãng phí.
"The company invested in a new efficiency device to reduce energy consumption."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiency device".
