(Top Banner Ad)
efficiency device
B2
noun phrase B2 Kỹ thuật, Kinh tế

efficiency device

UK: /ɪˈfɪʃənsi dɪˈvaɪs/ • US: /ɪˈfɪʃənsi dɪˈvaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị nâng cao hiệu quả công cụ tăng năng suất thiết bị tối ưu hóa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool, mechanism, or technique designed to improve productivity or minimize waste.

Vietnamese Meaning

Một công cụ, cơ chế hoặc kỹ thuật được thiết kế để cải thiện năng suất hoặc giảm thiểu lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested in a new efficiency device to reduce energy consumption."

    "Công ty đã đầu tư vào một thiết bị hiệu quả mới để giảm mức tiêu thụ năng lượng."

  • "This new efficiency device allows us to process twice the data in half the time."

    "Thiết bị hiệu quả mới này cho phép chúng tôi xử lý gấp đôi lượng dữ liệu trong một nửa thời gian."

  • "Using a smart thermostat as an efficiency device can lower your energy bill."

    "Sử dụng bộ điều nhiệt thông minh như một thiết bị hiệu quả có thể giảm hóa đơn tiền điện của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency sự hiệu quả, năng suất
Adjective efficient hiệu quả, có năng suất
Adverb efficiently một cách hiệu quả
Adjective inefficient không hiệu quả
Noun inefficiency sự không hiệu quả
Noun device thiết bị, dụng cụ, phát minh
Verb devise phát minh, nghĩ ra, lên kế hoạch
Noun deviser người phát minh, người nghĩ ra

Synonyms

productivity tool (công cụ tăng năng suất)optimization mechanism (cơ chế tối ưu hóa)

Antonyms

wasteful technology (công nghệ lãng phí)inefficient system (hệ thống không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere
Latin
efficientia
Old French
efficient
English
efficiency
Latin
dividere
Old French
deviser
Middle English
devise
English
device
English
efficiency device

Nguồn gốc của 'efficiency'

Từ 'efficiency' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'efficere', nghĩa là 'thực hiện' hoặc 'hoàn thành'. Sau đó, nó phát triển thành 'efficientia' để chỉ khả năng tạo ra kết quả. Vì vậy, 'efficiency' mang ý nghĩa về sự hiệu quả, năng suất cao trong công việc hoặc hoạt động.

Nguồn gốc của 'device'

Từ 'device' có gốc từ tiếng Latin 'dividere' (chia tách) qua tiếng Pháp cổ 'deviser' (sắp xếp, lên kế hoạch). Ban đầu, nó có nghĩa là một kế hoạch hoặc sự sắp đặt khéo léo. Sau này, nó được dùng để chỉ một công cụ, máy móc hoặc một phát minh được tạo ra để thực hiện một mục đích cụ thể.

Sự kết hợp 'efficiency device'

Khi hai từ này kết hợp, 'efficiency device' trở thành một thuật ngữ hiện đại chỉ những thiết bị, công cụ được thiết kế đặc biệt để cải thiện năng suất, tiết kiệm tài nguyên hoặc tăng cường hiệu quả trong một quy trình hoặc hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những thiết bị hoặc phương pháp cụ thể được tạo ra để tăng hiệu quả trong một quá trình hoặc hệ thống nào đó. Nó nhấn mạnh tính thực tiễn và mục tiêu cải thiện hiệu suất.

Prepositions

for in

- 'efficiency device for': Thiết bị được dùng để tăng hiệu quả của cái gì. Ví dụ: 'an efficiency device for energy consumption'.
- 'efficiency device in': Thiết bị được dùng để tăng hiệu quả trong một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: 'an efficiency device in manufacturing'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficiency device
  • energy energy efficiency device
    (thiết bị tiết kiệm năng lượng)
  • new new efficiency device
    (thiết bị nâng cao hiệu quả mới)
  • smart smart efficiency device
    (thiết bị thông minh nâng cao hiệu quả)
  • innovative innovative efficiency device
    (thiết bị nâng cao hiệu quả sáng tạo)
Verb + efficiency device
  • install install an efficiency device
    (lắp đặt một thiết bị nâng cao hiệu quả)
  • develop develop an efficiency device
    (phát triển một thiết bị nâng cao hiệu quả)
  • design design an efficiency device
    (thiết kế một thiết bị nâng cao hiệu quả)
  • use use an efficiency device
    (sử dụng một thiết bị nâng cao hiệu quả)

Idioms

  • an energy efficiency device

    một thiết bị tiết kiệm năng lượng

    "The company invested in an energy efficiency device to significantly reduce its electricity consumption."

    (Công ty đã đầu tư vào một thiết bị tiết kiệm năng lượng để giảm đáng kể mức tiêu thụ điện của mình.)

  • implementing efficiency devices

    triển khai các thiết bị nâng cao hiệu quả

    "Implementing efficiency devices across the factory led to significant cost savings and improved productivity."

    (Việc triển khai các thiết bị nâng cao hiệu quả trong toàn bộ nhà máy đã giúp tiết kiệm chi phí đáng kể và cải thiện năng suất.)

  • a system of efficiency devices

    một hệ thống các thiết bị nâng cao hiệu quả

    "Modern smart homes often integrate a system of efficiency devices for optimal resource management and comfort."

    (Nhà thông minh hiện đại thường tích hợp một hệ thống các thiết bị nâng cao hiệu quả để quản lý tài nguyên và tiện nghi tối ưu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficiency device

noun phrase
Lật mặt

Một công cụ, cơ chế hoặc kỹ thuật được thiết kế để cải thiện năng suất hoặc giảm thiểu lãng phí.

"The company invested in a new efficiency device to reduce energy consumption."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiency device".

Công nghệ và Năng suất

Trong văn hóa phương Tây và các nền kinh tế phát triển, khái niệm về hiệu quả và năng suất là rất quan trọng. Các 'efficiency device' phản ánh sự tập trung này, với niềm tin rằng công nghệ có thể giúp con người làm việc thông minh hơn, không chỉ chăm chỉ hơn, và đạt được nhiều thành quả hơn với ít tài nguyên hơn.

Bền vững và Tiết kiệm Năng lượng

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và mối quan tâm ngày càng tăng về biến đổi khí hậu, 'efficiency device' thường gắn liền với khái niệm bền vững. Chúng không chỉ giúp giảm chi phí mà còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách tiết kiệm năng lượng và tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên, một giá trị được đề cao trong nhiều xã hội hiện đại.