(Top Banner Ad)
edible mushroom
B1
Tính từ B1 Thực vật học, Ẩm thực

edible mushroom

UK: /ˈedɪbəl ˈmʌʃruːm/ • US: /ˈedɪbəl ˈmʌʃruːm/

Nghĩa tiếng Việt

nấm ăn được nấm có thể ăn được
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Safe to eat; not poisonous.

Vietnamese Meaning

An toàn để ăn; không độc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Only gather mushrooms that you are certain are edible."

    "Chỉ thu thập những loại nấm mà bạn chắc chắn là ăn được."

  • "Edible mushrooms are a good source of protein."

    "Nấm ăn được là một nguồn protein tốt."

  • "She cooked a delicious meal with edible mushrooms she had gathered."

    "Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon với nấm ăn được mà cô ấy đã hái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat ăn, tiêu thụ
Noun eater người ăn
Adjective eatable có thể ăn được (thường dùng cho thực phẩm nói chung, đôi khi hàm ý chất lượng thấp hơn 'edible')
Noun edibility tính ăn được
Adjective inedible không ăn được
Verb mushroom mọc nhanh như nấm, phát triển ồ ạt

Synonyms

eatable mushroom (nấm ăn được)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
edere
Old French
edible
Middle English
edible
Late Latin
mussirio
Old French
meisseron
Middle English
muscheron
Modern English
edible mushroom

Nguồn gốc 'Edible'

Từ 'edible' (có thể ăn được) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'edere', có nghĩa là 'ăn'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ ('edible'), nhấn mạnh ý nghĩa về khả năng tiêu thụ một cách an toàn.

Nguồn gốc 'Mushroom'

Từ 'mushroom' (nấm) được cho là xuất phát từ tiếng Latin muộn 'mussirio', có thể liên quan đến 'mousse' (rêu) hoặc các bãi đất nơi nấm thường mọc. Từ này đã phát triển qua tiếng Pháp cổ ('meisseron') trước khi trở thành 'mushroom' trong tiếng Anh.

Usage Note

Tính từ 'edible' chỉ rõ khả năng ăn được của một vật. Trong trường hợp 'edible mushroom', nó phân biệt các loại nấm an toàn để tiêu thụ với các loại nấm độc hoặc không ăn được. Cần phân biệt với 'eatable' (có thể ăn được), 'edible' thường nhấn mạnh đến sự an toàn (không độc hại).
Danh từ 'mushroom' được bổ nghĩa bởi tính từ 'edible' để tạo thành cụm từ chỉ một loại nấm cụ thể. Phân biệt với các loại nấm hoang dại không rõ nguồn gốc, edible mushroom là nấm đã được xác định là ăn được và thường được bán hoặc sử dụng trong nấu ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + edible mushroom
  • delicious delicious edible mushroom
    (nấm ăn được ngon)
  • fresh fresh edible mushroom
    (nấm ăn được tươi)
  • wild wild edible mushroom
    (nấm ăn được mọc dại)
  • dried dried edible mushroom
    (nấm ăn được khô)
  • poisonous (as a contrast) distinguish edible mushrooms from poisonous ones
    (phân biệt nấm ăn được với nấm độc)
Verb + edible mushroom
  • pick pick edible mushrooms
    (hái nấm ăn được)
  • find find edible mushrooms
    (tìm thấy nấm ăn được)
  • cook cook edible mushrooms
    (nấu nấm ăn được)
  • cultivate cultivate edible mushrooms
    (trồng nấm ăn được)
  • identify identify edible mushrooms
    (nhận dạng nấm ăn được)
Noun + edible mushroom
  • basket of a basket of edible mushrooms
    (một giỏ nấm ăn được)
  • variety of a variety of edible mushrooms
    (một loại nấm ăn được)

Idioms

  • Know your edible mushrooms.

    Hiểu rõ các loại nấm ăn được (để tránh nhầm lẫn với nấm độc).

    "When foraging, it's vital to know your edible mushrooms to avoid any dangerous mistakes."

    (Khi đi hái nấm dại, điều quan trọng là phải biết rõ các loại nấm ăn được để tránh bất kỳ sai lầm nguy hiểm nào.)

  • Not all mushrooms are edible.

    Không phải tất cả các loại nấm đều ăn được (một câu nhắc nhở quan trọng về sự thận trọng và khả năng phân biệt).

    "My grandmother always warned me, 'Not all mushrooms are edible, so be careful what you pick.'"

    (Bà tôi luôn cảnh báo, 'Không phải loại nấm nào cũng ăn được đâu, nên con phải cẩn thận khi hái.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

edible mushroom

Tính từ
Lật mặt

An toàn để ăn; không độc.

"Only gather mushrooms that you are certain are edible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edible mushroom".

Truyền thống hái nấm và cảnh báo

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và châu Á, việc hái nấm dại (foraging) là một truyền thống lâu đời và được yêu thích. Tuy nhiên, việc nhận dạng nấm ăn được là vô cùng quan trọng vì có nhiều loại nấm độc trông rất giống nấm ăn được. Sai sót có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến tính mạng, nên luôn cần có kiến thức chuyên môn hoặc người hướng dẫn khi hái nấm dại.

Giá trị ẩm thực và đa dạng

Nấm ăn được là một nguyên liệu phổ biến và được đánh giá cao trong ẩm thực toàn cầu. Chúng có nhiều hình dạng, kích cỡ, hương vị và kết cấu khác nhau, từ nấm hương, nấm mỡ phổ biến đến nấm truffle quý hiếm, mang lại sự phong phú và hương vị độc đáo cho các món ăn từ súp, xào đến món hầm và salad.