edible mushroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Safe to eat; not poisonous.
Vietnamese Meaning
An toàn để ăn; không độc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Only gather mushrooms that you are certain are edible."
"Chỉ thu thập những loại nấm mà bạn chắc chắn là ăn được."
-
"Edible mushrooms are a good source of protein."
"Nấm ăn được là một nguồn protein tốt."
-
"She cooked a delicious meal with edible mushrooms she had gathered."
"Cô ấy đã nấu một bữa ăn ngon với nấm ăn được mà cô ấy đã hái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'edible' chỉ rõ khả năng ăn được của một vật. Trong trường hợp 'edible mushroom', nó phân biệt các loại nấm an toàn để tiêu thụ với các loại nấm độc hoặc không ăn được. Cần phân biệt với 'eatable' (có thể ăn được), 'edible' thường nhấn mạnh đến sự an toàn (không độc hại).
Danh từ 'mushroom' được bổ nghĩa bởi tính từ 'edible' để tạo thành cụm từ chỉ một loại nấm cụ thể. Phân biệt với các loại nấm hoang dại không rõ nguồn gốc, edible mushroom là nấm đã được xác định là ăn được và thường được bán hoặc sử dụng trong nấu ăn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious edible mushroom (nấm ăn được ngon)
-
fresh fresh edible mushroom (nấm ăn được tươi)
-
wild wild edible mushroom (nấm ăn được mọc dại)
-
dried dried edible mushroom (nấm ăn được khô)
-
poisonous (as a contrast) distinguish edible mushrooms from poisonous ones (phân biệt nấm ăn được với nấm độc)
-
pick pick edible mushrooms (hái nấm ăn được)
-
find find edible mushrooms (tìm thấy nấm ăn được)
-
cook cook edible mushrooms (nấu nấm ăn được)
-
cultivate cultivate edible mushrooms (trồng nấm ăn được)
-
identify identify edible mushrooms (nhận dạng nấm ăn được)
-
basket of a basket of edible mushrooms (một giỏ nấm ăn được)
-
variety of a variety of edible mushrooms (một loại nấm ăn được)
Idioms
-
Know your edible mushrooms.
Hiểu rõ các loại nấm ăn được (để tránh nhầm lẫn với nấm độc).
"When foraging, it's vital to know your edible mushrooms to avoid any dangerous mistakes."
(Khi đi hái nấm dại, điều quan trọng là phải biết rõ các loại nấm ăn được để tránh bất kỳ sai lầm nguy hiểm nào.)
-
Not all mushrooms are edible.
Không phải tất cả các loại nấm đều ăn được (một câu nhắc nhở quan trọng về sự thận trọng và khả năng phân biệt).
"My grandmother always warned me, 'Not all mushrooms are edible, so be careful what you pick.'"
(Bà tôi luôn cảnh báo, 'Không phải loại nấm nào cũng ăn được đâu, nên con phải cẩn thận khi hái.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
edible mushroom
Tính từAn toàn để ăn; không độc.
"Only gather mushrooms that you are certain are edible."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "edible mushroom".
