truffle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong-smelling underground fungus that resembles an irregular, warty potato, and is considered a culinary delicacy.
Vietnamese Meaning
Một loại nấm mọc dưới lòng đất có mùi thơm nồng, hình dạng giống củ khoai tây sần sùi không đều và được coi là một món cao lương mỹ vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef shaved a thin layer of truffle over the pasta."
"Đầu bếp bào một lớp mỏng nấm truffle lên trên đĩa mì ống."
-
"White truffles are the most expensive kind."
"Nấm truffle trắng là loại đắt nhất."
-
"He seasoned the dish with truffle oil."
"Anh ấy nêm món ăn với dầu truffle."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | truffler | Người đi tìm nấm truffle (người săn nấm truffle) |
| Adjective | truffled | Có hương vị truffle, được thêm truffle vào |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nấm truffle được đánh giá cao vì hương vị độc đáo, đậm đà. Chúng thường được bào mỏng lên trên các món ăn để tăng thêm hương vị. Giá trị của truffle rất cao, đặc biệt là các loại truffle trắng.
Prepositions
Ví dụ: 'Pasta with truffle' (mì ống với nấm truffle). 'Truffle oil' (dầu truffle). 'Used in truffle sauces' (được sử dụng trong các loại sốt truffle). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ thành phần hoặc nơi truffle xuất hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
black truffle (nấm truffle đen)
-
white truffle (nấm truffle trắng)
-
expensive truffle (nấm truffle đắt tiền)
-
shave truffle (bào nấm truffle)
-
grate truffle (nạo nấm truffle)
-
add truffle (thêm nấm truffle)
Idioms
-
Truffle oil everything
Lạm dụng dầu truffle vào mọi thứ (ám chỉ việc sử dụng quá mức một thứ gì đó đắt tiền hoặc sang trọng)
"Some restaurants are truffle oiling everything on the menu, it's overkill."
(Một số nhà hàng đang cho dầu truffle vào mọi món trong thực đơn, thật là lạm dụng quá mức.)
-
Worth its weight in truffles
Đáng giá bằng trọng lượng của nó tính bằng nấm truffle (ám chỉ điều gì đó rất quý giá)
"This antique is worth its weight in truffles."
(Món đồ cổ này đáng giá bằng trọng lượng của nó tính bằng nấm truffle.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
truffle
NounMột loại nấm mọc dưới lòng đất có mùi thơm nồng, hình dạng giống củ khoai tây sần sùi không đều và được coi là một món cao lương mỹ vị.
"The chef shaved a thin layer of truffle over the pasta."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the chef uses truffle oil, the dish has a rich and earthy flavor. |
Bởi vì đầu bếp sử dụng dầu nấm truffle, món ăn có một hương vị đậm đà và hương đất. |
| Phủ định | Unless you add real truffle, the pasta won't have that authentic, luxurious taste. |
Trừ khi bạn thêm nấm truffle thật, món mì Ý sẽ không có hương vị sang trọng, đích thực đó. |
| Nghi vấn | If we find truffles in the forest, will we be able to sell them at a high price? |
Nếu chúng ta tìm thấy nấm truffle trong rừng, liệu chúng ta có thể bán chúng với giá cao không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone told me that this truffle is the most expensive one. |
Ai đó nói với tôi rằng nấm truffle này là loại đắt nhất. |
| Phủ định | Nobody knows which truffle she is talking about. |
Không ai biết cô ấy đang nói về loại nấm truffle nào. |
| Nghi vấn | Which truffle is more aromatic, this one or that one? |
Loại nấm truffle nào thơm hơn, cái này hay cái kia? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known this restaurant served truffle pasta, I would be there right now. |
Nếu tôi biết nhà hàng này phục vụ mì truffle, tôi đã ở đó ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't allergic to mushrooms, she would have tried the truffle risotto last night. |
Nếu cô ấy không bị dị ứng với nấm, cô ấy đã thử món risotto truffle tối qua. |
| Nghi vấn | If they had found a white truffle last fall, would they be millionaires now? |
Nếu họ tìm thấy một nấm truffle trắng mùa thu năm ngoái, thì giờ họ có phải là triệu phú không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be using truffle oil to enhance the pasta dish. |
Đầu bếp sẽ sử dụng dầu truffle để tăng hương vị cho món mì Ý. |
| Phủ định | They won't be selling fresh truffles at the market next week. |
Họ sẽ không bán nấm truffle tươi ở chợ vào tuần tới. |
| Nghi vấn | Will the dogs be hunting for truffles in the forest tomorrow? |
Liệu những con chó có đang đi săn nấm truffle trong rừng vào ngày mai không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pig used to hunt for truffles in this forest. |
Con lợn đã từng đi săn nấm truffle trong khu rừng này. |
| Phủ định | They didn't use to sell truffles at such a high price. |
Họ đã từng không bán nấm truffle với giá cao như vậy. |
| Nghi vấn | Did they use to find many truffles in this area? |
Họ đã từng tìm thấy nhiều nấm truffle ở khu vực này phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truffle".
