(Top Banner Ad)
truffle
B2
Noun B2 Ẩm thực, Thực vật học

truffle

UK: /ˈtrʌfl/ • US: /ˈtrʌfəl/

Nghĩa tiếng Việt

nấm truffle
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong-smelling underground fungus that resembles an irregular, warty potato, and is considered a culinary delicacy.

Vietnamese Meaning

Một loại nấm mọc dưới lòng đất có mùi thơm nồng, hình dạng giống củ khoai tây sần sùi không đều và được coi là một món cao lương mỹ vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef shaved a thin layer of truffle over the pasta."

    "Đầu bếp bào một lớp mỏng nấm truffle lên trên đĩa mì ống."

  • "White truffles are the most expensive kind."

    "Nấm truffle trắng là loại đắt nhất."

  • "He seasoned the dish with truffle oil."

    "Anh ấy nêm món ăn với dầu truffle."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun truffler Người đi tìm nấm truffle (người săn nấm truffle)
Adjective truffled Có hương vị truffle, được thêm truffle vào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tūber
Old French
trufe
English
truffle

Nguồn Gốc Của Nấm Truffle

Từ 'truffle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tūber', có nghĩa là 'khối u' hoặc 'sưng'. Người La Mã cổ đại đã biết đến và thưởng thức nấm truffle. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'trufe' và cuối cùng trở thành 'truffle' trong tiếng Anh. Truyền thuyết kể rằng nấm truffle được sinh ra từ tia sét đánh xuống gốc cây sồi, mang đến hương vị độc đáo và quý hiếm.

Usage Note

Nấm truffle được đánh giá cao vì hương vị độc đáo, đậm đà. Chúng thường được bào mỏng lên trên các món ăn để tăng thêm hương vị. Giá trị của truffle rất cao, đặc biệt là các loại truffle trắng.

Prepositions

with in

Ví dụ: 'Pasta with truffle' (mì ống với nấm truffle). 'Truffle oil' (dầu truffle). 'Used in truffle sauces' (được sử dụng trong các loại sốt truffle). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ thành phần hoặc nơi truffle xuất hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + truffle
  • black truffle
    (nấm truffle đen)
  • white truffle
    (nấm truffle trắng)
  • expensive truffle
    (nấm truffle đắt tiền)
Verb + truffle
  • shave truffle
    (bào nấm truffle)
  • grate truffle
    (nạo nấm truffle)
  • add truffle
    (thêm nấm truffle)

Idioms

  • Truffle oil everything

    Lạm dụng dầu truffle vào mọi thứ (ám chỉ việc sử dụng quá mức một thứ gì đó đắt tiền hoặc sang trọng)

    "Some restaurants are truffle oiling everything on the menu, it's overkill."

    (Một số nhà hàng đang cho dầu truffle vào mọi món trong thực đơn, thật là lạm dụng quá mức.)

  • Worth its weight in truffles

    Đáng giá bằng trọng lượng của nó tính bằng nấm truffle (ám chỉ điều gì đó rất quý giá)

    "This antique is worth its weight in truffles."

    (Món đồ cổ này đáng giá bằng trọng lượng của nó tính bằng nấm truffle.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

truffle

Noun
Lật mặt

Một loại nấm mọc dưới lòng đất có mùi thơm nồng, hình dạng giống củ khoai tây sần sùi không đều và được coi là một món cao lương mỹ vị.

"The chef shaved a thin layer of truffle over the pasta."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the chef uses truffle oil, the dish has a rich and earthy flavor.
Bởi vì đầu bếp sử dụng dầu nấm truffle, món ăn có một hương vị đậm đà và hương đất.
Phủ định
Unless you add real truffle, the pasta won't have that authentic, luxurious taste.
Trừ khi bạn thêm nấm truffle thật, món mì Ý sẽ không có hương vị sang trọng, đích thực đó.
Nghi vấn
If we find truffles in the forest, will we be able to sell them at a high price?
Nếu chúng ta tìm thấy nấm truffle trong rừng, liệu chúng ta có thể bán chúng với giá cao không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone told me that this truffle is the most expensive one.
Ai đó nói với tôi rằng nấm truffle này là loại đắt nhất.
Phủ định
Nobody knows which truffle she is talking about.
Không ai biết cô ấy đang nói về loại nấm truffle nào.
Nghi vấn
Which truffle is more aromatic, this one or that one?
Loại nấm truffle nào thơm hơn, cái này hay cái kia?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known this restaurant served truffle pasta, I would be there right now.
Nếu tôi biết nhà hàng này phục vụ mì truffle, tôi đã ở đó ngay bây giờ.
Phủ định
If she weren't allergic to mushrooms, she would have tried the truffle risotto last night.
Nếu cô ấy không bị dị ứng với nấm, cô ấy đã thử món risotto truffle tối qua.
Nghi vấn
If they had found a white truffle last fall, would they be millionaires now?
Nếu họ tìm thấy một nấm truffle trắng mùa thu năm ngoái, thì giờ họ có phải là triệu phú không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be using truffle oil to enhance the pasta dish.
Đầu bếp sẽ sử dụng dầu truffle để tăng hương vị cho món mì Ý.
Phủ định
They won't be selling fresh truffles at the market next week.
Họ sẽ không bán nấm truffle tươi ở chợ vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the dogs be hunting for truffles in the forest tomorrow?
Liệu những con chó có đang đi săn nấm truffle trong rừng vào ngày mai không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pig used to hunt for truffles in this forest.
Con lợn đã từng đi săn nấm truffle trong khu rừng này.
Phủ định
They didn't use to sell truffles at such a high price.
Họ đã từng không bán nấm truffle với giá cao như vậy.
Nghi vấn
Did they use to find many truffles in this area?
Họ đã từng tìm thấy nhiều nấm truffle ở khu vực này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "truffle".

Săn Nấm Truffle

Việc săn nấm truffle là một truyền thống lâu đời ở nhiều nước châu Âu, đặc biệt là Pháp và Ý. Người ta thường sử dụng chó hoặc lợn được huấn luyện đặc biệt để tìm nấm truffle ẩn mình dưới lòng đất. Quá trình này đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng, và thường được coi là một nghệ thuật.

Giá Trị Kinh Tế

Nấm truffle là một loại thực phẩm xa xỉ và có giá trị kinh tế rất cao. Giá của nấm truffle có thể lên tới hàng ngàn đô la một kilogram, tùy thuộc vào loại và chất lượng. Vì vậy, nấm truffle thường được sử dụng trong các món ăn cao cấp và là biểu tượng của sự sang trọng.