(Top Banner Ad)
poisonous mushroom
B1
Cụm danh từ B1 Nấm học, Sinh học, Y học

poisonous mushroom

UK: /ˈpɔɪzənəs ˈmʌʃrʊm/ • US: /ˈpɔɪzənəs ˈmʌʃruːm/

Nghĩa tiếng Việt

nấm độc nấm có độc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fungus of a type that is dangerous or deadly if eaten.

Vietnamese Meaning

Một loại nấm nguy hiểm hoặc gây chết người nếu ăn phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hiker accidentally ate a poisonous mushroom and became seriously ill."

    "Người đi bộ đường dài vô tình ăn phải một cây nấm độc và trở nên bệnh nặng."

  • "Children should be taught to avoid touching poisonous mushrooms."

    "Trẻ em nên được dạy tránh chạm vào nấm độc."

  • "Identifying poisonous mushrooms requires expert knowledge."

    "Việc nhận biết nấm độc đòi hỏi kiến thức chuyên môn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poison Chất độc; nọc độc
Verb poison Đầu độc; làm nhiễm độc
Adjective poisonous Có độc; gây độc
Adverb poisonously Một cách độc hại
Noun mushroom Cây nấm
Verb mushroom Mọc lên nhanh như nấm; phát triển nhanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nấm học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*po(i)- (to drink)
Latin
potio (drink, potion)
Old French
puison (potion, poison)
English (14th C)
poison
English (16th C)
poisonous
Late Latin
mussirio (a kind of fungus)
Old French
moisseron
English (15th C)
mushroom

Nguồn gốc của 'poisonous mushroom'

Từ 'poisonous' (độc) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potio' (thức uống), qua tiếng Pháp cổ 'puison' rồi vào tiếng Anh, mang nghĩa chất độc. Từ 'mushroom' (nấm) lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'moisseron'. Khi kết hợp, 'poisonous mushroom' chỉ một loại nấm gây độc, thường ẩn mình trong vẻ ngoài hấp dẫn, trở thành biểu tượng cho sự nguy hiểm tiềm ẩn trong tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này chỉ một loại nấm có chứa độc tố có thể gây hại cho sức khỏe, thậm chí tử vong nếu tiêu thụ. Mức độ độc hại có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nấm. Cần phân biệt rõ với 'edible mushroom' (nấm ăn được).

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng trong các cụm từ mô tả, ví dụ: 'a type of poisonous mushroom' (một loại nấm độc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poisonous mushroom
  • deadly deadly poisonous mushroom
    (nấm độc chết người)
  • highly highly poisonous mushroom
    (nấm cực độc)
Verb + poisonous mushroom
  • identify identify a poisonous mushroom
    (nhận dạng nấm độc)
  • avoid avoid poisonous mushrooms
    (tránh nấm độc)
  • eat eat a poisonous mushroom
    (ăn phải nấm độc)
poisonous mushroom + Noun
  • poisoning poisonous mushroom poisoning
    (ngộ độc nấm độc)

Idioms

  • To sprout/grow like poisonous mushrooms

    Mọc/phát triển nhanh như nấm độc (thường hàm ý tiêu cực, không mong muốn)

    "Rumors about the scandal began to sprout like poisonous mushrooms."

    (Tin đồn về vụ bê bối bắt đầu lan nhanh như nấm độc.)

  • A poisonous mushroom (of an idea/influence)

    Một loại nấm độc (ám chỉ thứ gì đó có vẻ vô hại nhưng thực chất lại rất nguy hiểm, độc hại)

    "His charismatic speech was a poisonous mushroom, captivating many but spreading harmful ideologies."

    (Bài diễn văn lôi cuốn của ông ta là một loại nấm độc, thu hút nhiều người nhưng lại gieo rắc những tư tưởng độc hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poisonous mushroom

Cụm danh từ
Lật mặt

Một loại nấm nguy hiểm hoặc gây chết người nếu ăn phải.

"The hiker accidentally ate a poisonous mushroom and became seriously ill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisonous mushroom".

Nguy hiểm từ việc hái nấm dại

Ở nhiều nền văn hóa, việc hái nấm dại là một hoạt động truyền thống, nhưng cũng ẩn chứa rủi ro cực lớn. Ngay cả những người có kinh nghiệm cũng có thể nhầm lẫn giữa nấm ăn được và nấm độc chết người, dẫn đến ngộ độc nghiêm trọng hoặc tử vong. Do đó, lời khuyên chung là chỉ nên ăn nấm được trồng hoặc mua từ nguồn tin cậy.

Biểu tượng của sự lừa dối và nguy hiểm tiềm ẩn

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác, 'nấm độc' thường được dùng như một biểu tượng cho sự nguy hiểm ẩn giấu dưới vẻ ngoài hấp dẫn, hoặc những thứ thoạt nhìn có vẻ vô hại nhưng lại chứa đựng độc tố hoặc ý đồ xấu xa. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong truyện cổ tích, phim ảnh và văn học để cảnh báo về những mối đe dọa tiềm tàng.