poisonous mushroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại nấm nguy hiểm hoặc gây chết người nếu ăn phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hiker accidentally ate a poisonous mushroom and became seriously ill."
"Người đi bộ đường dài vô tình ăn phải một cây nấm độc và trở nên bệnh nặng."
-
"Children should be taught to avoid touching poisonous mushrooms."
"Trẻ em nên được dạy tránh chạm vào nấm độc."
-
"Identifying poisonous mushrooms requires expert knowledge."
"Việc nhận biết nấm độc đòi hỏi kiến thức chuyên môn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ một loại nấm có chứa độc tố có thể gây hại cho sức khỏe, thậm chí tử vong nếu tiêu thụ. Mức độ độc hại có thể khác nhau tùy thuộc vào loại nấm. Cần phân biệt rõ với 'edible mushroom' (nấm ăn được).
Prepositions
Giới từ 'of' thường được sử dụng trong các cụm từ mô tả, ví dụ: 'a type of poisonous mushroom' (một loại nấm độc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
deadly deadly poisonous mushroom (nấm độc chết người)
-
highly highly poisonous mushroom (nấm cực độc)
-
identify identify a poisonous mushroom (nhận dạng nấm độc)
-
avoid avoid poisonous mushrooms (tránh nấm độc)
-
eat eat a poisonous mushroom (ăn phải nấm độc)
-
poisoning poisonous mushroom poisoning (ngộ độc nấm độc)
Idioms
-
To sprout/grow like poisonous mushrooms
Mọc/phát triển nhanh như nấm độc (thường hàm ý tiêu cực, không mong muốn)
"Rumors about the scandal began to sprout like poisonous mushrooms."
(Tin đồn về vụ bê bối bắt đầu lan nhanh như nấm độc.)
-
A poisonous mushroom (of an idea/influence)
Một loại nấm độc (ám chỉ thứ gì đó có vẻ vô hại nhưng thực chất lại rất nguy hiểm, độc hại)
"His charismatic speech was a poisonous mushroom, captivating many but spreading harmful ideologies."
(Bài diễn văn lôi cuốn của ông ta là một loại nấm độc, thu hút nhiều người nhưng lại gieo rắc những tư tưởng độc hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poisonous mushroom
Cụm danh từMột loại nấm nguy hiểm hoặc gây chết người nếu ăn phải.
"The hiker accidentally ate a poisonous mushroom and became seriously ill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poisonous mushroom".
