(Top Banner Ad)
eatable
A2
Tính từ A2 Ẩm thực/Tổng quát

eatable

UK: /ˈiːtəbl̩/ • US: /ˈiːtəbl̩/

Nghĩa tiếng Việt

ăn được có thể ăn được dùng được (cho việc ăn uống)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Safe or suitable for eating.

Vietnamese Meaning

Ăn được, có thể ăn được, an toàn hoặc phù hợp để ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The berries looked eatable, but we weren't sure if they were poisonous."

    "Những quả dâu trông có vẻ ăn được, nhưng chúng tôi không chắc chúng có độc không."

  • "Is this cake eatable?"

    "Cái bánh này ăn được không?"

  • "Only eatable mushrooms were collected."

    "Chỉ những loại nấm ăn được mới được thu thập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat Ăn, tiêu thụ thức ăn
Noun eater Người ăn (thường chỉ thói quen ăn uống hoặc khả năng ăn nhiều/ít)
Adjective edible Có thể ăn được (an toàn để ăn, không độc hại)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ed-
Proto-Germanic
*etaną
Old English
etan
Middle English
eten
English
eat
Latin
-abilis
Old French
-able
English
-able

Nguồn gốc của 'eatable'

Từ 'eatable' được cấu thành từ động từ 'eat' (ăn) và hậu tố '-able'. 'Eat' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'etan' và các ngôn ngữ German cổ khác. Hậu tố '-able' lại bắt nguồn từ tiếng Latin '-abilis', có nghĩa là 'có thể làm được' hoặc 'đáng để làm'. Vì vậy, 'eatable' nghĩa đen là 'có thể ăn được' hoặc 'đủ ngon để ăn'.

Usage Note

Từ 'eatable' thường được dùng để chỉ những thứ có thể ăn mà không gây hại. Nó có thể áp dụng cho thức ăn đã qua chế biến hoặc nguyên liệu thô. So với 'edible', 'eatable' đôi khi mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + eatable
  • barely barely eatable
    (hầu như không thể ăn được (vì quá dở, đã hỏng...))
  • hardly hardly eatable
    (khó mà ăn nổi, hầu như không ăn được)
  • just just eatable
    (chỉ vừa đủ ngon/ổn để ăn, tạm chấp nhận được để ăn)
  • quite quite eatable
    (khá ngon/ổn để ăn)
Be + eatable
  • be to be eatable
    (có thể ăn được, đủ ngon để ăn)
  • still still eatable
    (vẫn còn ăn được (chưa hỏng, chưa quá hạn))

Idioms

  • barely eatable

    Hầu như không thể ăn được (vì chất lượng quá kém, vị quá dở hoặc đã bị hỏng một phần).

    "The school canteen food was barely eatable today."

    (Đồ ăn căn-tin trường hôm nay hầu như không thể ăn được.)

  • just eatable

    Chỉ vừa đủ ngon để ăn, tạm chấp nhận được để ăn (không ngon xuất sắc nhưng cũng không quá tệ).

    "The bread was a bit stale, but still just eatable."

    (Cái bánh mì hơi ôi một chút, nhưng vẫn tạm chấp nhận được để ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eatable

Tính từ
Lật mặt

Ăn được, có thể ăn được, an toàn hoặc phù hợp để ăn.

"The berries looked eatable, but we weren't sure if they were poisonous."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef considers this dish eatable.
Đầu bếp xem món ăn này là ăn được.
Phủ định
The picky child does not consider the vegetables eatable.
Đứa trẻ kén ăn không xem rau củ là ăn được.
Nghi vấn
Does the restaurant deem all ingredients eatable before cooking?
Nhà hàng có coi tất cả các nguyên liệu là ăn được trước khi nấu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This mushroom is eatable, isn't it?
Loại nấm này ăn được, phải không?
Phủ định
That cake isn't eatable now, is it?
Cái bánh đó bây giờ không ăn được nữa, phải không?
Nghi vấn
These apples are eatable, aren't they?
Những quả táo này ăn được, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eatable".

Sự khác biệt giữa 'eatable' và 'edible'

'Eatable' và 'edible' đều có nghĩa là 'có thể ăn được', nhưng có sắc thái khác biệt quan trọng. 'Edible' (có thể ăn được) ám chỉ một thứ gì đó an toàn để tiêu thụ, không độc hại hoặc không gây hại cho sức khỏe. Ví dụ, một loại côn trùng có thể 'edible' nhưng bạn có thể không thấy nó 'eatable'. Ngược lại, 'eatable' (đủ ngon để ăn) thường ám chỉ rằng món ăn có hương vị đủ tốt, đủ dễ chịu để ăn, mặc dù nó có thể không phải là một bữa ăn tuyệt hảo. Tóm lại, mọi thứ 'eatable' đều 'edible', nhưng không phải mọi thứ 'edible' đều 'eatable'.

Thực phẩm 'vừa đủ ăn' và vấn đề lãng phí

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt với sự gia tăng nhận thức về lãng phí thực phẩm, khái niệm về việc liệu một thứ gì đó có 'eatable' hay không trở nên quan trọng. Nhiều người sẵn sàng tiêu thụ những thực phẩm không còn tươi ngon hoàn hảo nhưng vẫn 'just eatable' (chỉ vừa đủ ăn được) để tránh lãng phí. Điều này thể hiện sự đánh giá cao giá trị của thực phẩm, ngay cả khi nó không đạt tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng hay hương vị.