(Top Banner Ad)
educational setting
B2
Danh từ B2 Giáo dục

educational setting

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈsetɪŋ/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈsetɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

môi trường giáo dục bối cảnh giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The environment where education takes place, including schools, universities, training centers, and online platforms.

Vietnamese Meaning

Môi trường nơi diễn ra quá trình giáo dục, bao gồm trường học, đại học, trung tâm đào tạo và các nền tảng trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students learn best in a supportive educational setting."

    "Học sinh học tốt nhất trong một môi trường giáo dục hỗ trợ."

  • "The university provides a diverse educational setting for students from all backgrounds."

    "Trường đại học cung cấp một môi trường giáo dục đa dạng cho sinh viên từ mọi hoàn cảnh."

  • "Online learning platforms have become an important educational setting in recent years."

    "Các nền tảng học trực tuyến đã trở thành một môi trường giáo dục quan trọng trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Adjective educated có học thức, được giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên
Adjective educational thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adverb educationally về mặt giáo dục
Verb set đặt, để, thiết lập

Synonyms

learning environment (môi trường học tập)school environment (môi trường học đường)

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
educatio
English
education
Old English
settan
Middle English
settung
English
setting

Nguồn gốc của 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'educare', mang ý nghĩa 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'mang đến'. Điều này ngụ ý rằng giáo dục không chỉ là việc đổ đầy kiến thức mà còn là khơi gợi và phát triển tiềm năng vốn có trong mỗi người học.

Nguồn gốc của 'Setting'

Từ 'setting' xuất phát từ động từ 'set' trong tiếng Anh cổ ('settan'), có nghĩa là 'đặt', 'để', hoặc 'thiết lập'. Khi ghép với 'educational', nó chỉ một không gian hoặc bối cảnh cụ thể nơi quá trình giáo dục diễn ra.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi kết hợp, 'educational setting' mô tả một không gian hoặc môi trường được thiết kế và tổ chức đặc biệt để hỗ trợ việc học hỏi và phát triển. Đó có thể là trường học, đại học, thư viện, hoặc thậm chí là một môi trường học trực tuyến.

Usage Note

Cụm từ 'educational setting' nhấn mạnh đến địa điểm hoặc bối cảnh mà việc học tập và giảng dạy diễn ra. Nó có thể là một lớp học truyền thống, một phòng thí nghiệm, một thư viện, hoặc thậm chí là một môi trường học tập trực tuyến. Nó bao hàm cả yếu tố vật chất và yếu tố con người tạo nên môi trường giáo dục đó.

Prepositions

in within

'+in+' được dùng khi nói đến việc tham gia hoặc tồn tại trong một môi trường giáo dục cụ thể (ví dụ: 'in an educational setting'). '+within+' nhấn mạnh rằng một hoạt động hoặc sự kiện xảy ra bên trong môi trường giáo dục đó (ví dụ: 'within an educational setting').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational setting
  • formal a formal educational setting
    (một môi trường giáo dục chính quy)
  • informal an informal educational setting
    (một môi trường giáo dục phi chính quy)
  • virtual a virtual educational setting
    (một môi trường giáo dục ảo)
  • inclusive an inclusive educational setting
    (một môi trường giáo dục hòa nhập)
  • diverse a diverse educational setting
    (một môi trường giáo dục đa dạng)
Verb + educational setting
  • create to create an educational setting
    (tạo ra một môi trường giáo dục)
  • provide to provide an educational setting
    (cung cấp một môi trường giáo dục)
  • thrive in to thrive in an educational setting
    (phát triển tốt trong một môi trường giáo dục)
  • adapt to to adapt to an educational setting
    (thích nghi với một môi trường giáo dục)
Prepositional phrases
  • in in an educational setting
    (trong một môi trường giáo dục)
  • within within an educational setting
    (trong khuôn khổ một môi trường giáo dục)

Idioms

  • in an educational setting

    trong một môi trường giáo dục (một cụm từ rất phổ biến để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh)

    "Children learn various social skills in an educational setting."

    (Trẻ em học nhiều kỹ năng xã hội khác nhau trong một môi trường giáo dục.)

  • a conducive educational setting

    một môi trường giáo dục thuận lợi (ám chỉ một nơi có điều kiện tốt cho việc học)

    "The school aims to create a conducive educational setting for all students."

    (Trường học hướng đến việc tạo ra một môi trường giáo dục thuận lợi cho tất cả học sinh.)

  • create a positive educational setting

    tạo ra một môi trường giáo dục tích cực (nhấn mạnh vào không khí và thái độ trong môi trường học tập)

    "Teachers play a crucial role in creating a positive educational setting."

    (Giáo viên đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra một môi trường giáo dục tích cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational setting

Danh từ
Lật mặt

Môi trường nơi diễn ra quá trình giáo dục, bao gồm trường học, đại học, trung tâm đào tạo và các nền tảng trực tuyến.

"Students learn best in a supportive educational setting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational setting".

Học tập suốt đời (Lifelong Learning)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'học tập suốt đời' rất được coi trọng. Điều này có nghĩa là việc học không chỉ giới hạn trong các 'educational setting' truyền thống như trường học, mà còn diễn ra liên tục qua các khóa học trực tuyến, hội thảo, tự học và kinh nghiệm sống, từ khi còn nhỏ cho đến tuổi già.

Môi trường học tập đa dạng và hòa nhập

Trong nhiều 'educational setting' hiện đại ở phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc tạo ra các môi trường đa dạng và hòa nhập. Điều này bao gồm việc đón nhận học sinh từ các nền văn hóa, dân tộc và khả năng khác nhau, đảm bảo mọi người đều có cơ hội học tập và phát triển bình đẳng, không phân biệt đối xử.