efface
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To erase (a mark) from a surface.
Vietnamese Meaning
Xóa đi (một dấu vết) khỏi một bề mặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Time had not effaced the memory of her first love."
"Thời gian đã không xóa nhòa ký ức về mối tình đầu của cô ấy."
-
"The city has worked to efface signs of the old regime."
"Thành phố đã nỗ lực xóa bỏ các dấu hiệu của chế độ cũ."
-
"He tried to efface the memory of that day."
"Anh cố gắng xóa bỏ ký ức về ngày hôm đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effacement | Hành động xoá bỏ; sự xoá bỏ; sự làm mờ. |
| Adjective | self-effacing | Khiêm tốn, không thích khoe khoang, làm cho bản thân ít nổi bật. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'efface' thường mang ý nghĩa xóa bỏ một cách có hệ thống và hoàn toàn, làm cho thứ gì đó biến mất hoặc không còn được nhận ra nữa. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. So với 'erase', 'efface' mạnh hơn và mang tính trừu tượng hơn, có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất (ví dụ: kí ức, danh tiếng). 'Remove' đơn giản chỉ là lấy đi, không nhất thiết phải làm biến mất hoàn toàn. 'Delete' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số.
Prepositions
'Efface from' được dùng để chỉ việc xóa bỏ một cái gì đó khỏi một bề mặt hoặc ký ức. Ví dụ: 'He tried to efface the graffiti from the wall.' (Anh ta cố gắng xóa các hình vẽ bậy trên tường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to efface (cố gắng xoá bỏ)
-
completely completely efface (xoá bỏ hoàn toàn)
-
seek to seek to efface (tìm cách xoá bỏ)
-
efface efface a memory (xoá bỏ một ký ức)
-
efface efface all traces (xoá sạch mọi dấu vết)
-
efface efface a name (xoá bỏ tên)
-
slowly slowly efface (từ từ xoá mờ)
-
gradually gradually efface (dần dần xoá bỏ)
Idioms
-
efface oneself
Làm cho bản thân trở nên ít nổi bật, khiêm tốn, không thu hút sự chú ý.
"She always tried to efface herself in meetings, preferring to let others take the credit."
(Cô ấy luôn cố gắng làm bản thân ít nổi bật trong các cuộc họp, thích nhường vinh quang cho người khác.)
-
efface something from memory
Xoá bỏ hoàn toàn một điều gì đó khỏi ký ức.
"He hoped time would efface the traumatic event from his memory."
(Anh ấy hy vọng thời gian sẽ xoá bỏ sự kiện đau buồn khỏi ký ức mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efface
Động từXóa đi (một dấu vết) khỏi một bề mặt.
"Time had not effaced the memory of her first love."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Time will efface the memory of the event. |
Thời gian sẽ xóa nhòa ký ức về sự kiện đó. |
| Phủ định | He didn't try to efface his mistakes. |
Anh ấy đã không cố gắng xóa bỏ những sai lầm của mình. |
| Nghi vấn | Did she efface the graffiti from the wall? |
Cô ấy đã xóa hình vẽ graffiti trên tường chưa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Time can efface even the most vivid memories. |
Thời gian có thể xóa nhòa ngay cả những ký ức sống động nhất. |
| Phủ định | He didn't efface the graffiti from the wall. |
Anh ấy đã không xóa bỏ những hình vẽ graffiti trên tường. |
| Nghi vấn | Did she try to efface all traces of her past? |
Cô ấy đã cố gắng xóa bỏ mọi dấu vết về quá khứ của mình phải không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he continues to scratch the drawing, he will efface the original lines. |
Nếu anh ấy tiếp tục cào vào bức vẽ, anh ấy sẽ xóa đi những đường nét ban đầu. |
| Phủ định | If you don't protect the old documents, time will efface their historical value. |
Nếu bạn không bảo vệ các tài liệu cũ, thời gian sẽ xóa đi giá trị lịch sử của chúng. |
| Nghi vấn | Will the constant rain efface the writing on the old tombstone if we don't cover it? |
Liệu cơn mưa liên tục có xóa đi những dòng chữ trên bia mộ cổ nếu chúng ta không che nó lại không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is going to efface the old mural with a new design. |
Nghệ sĩ sẽ xóa bỏ bức tranh tường cũ bằng một thiết kế mới. |
| Phủ định | They are not going to efface the historical records; they are important. |
Họ sẽ không xóa bỏ các ghi chép lịch sử; chúng rất quan trọng. |
| Nghi vấn | Is she going to efface her memories of that day? |
Cô ấy có định xóa bỏ những ký ức về ngày hôm đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efface".
