(Top Banner Ad)
efface
C1
Động từ C1 Tổng quát

efface

UK: /ɪˈfeɪs/ • US: /ɪˈfeɪs/

Nghĩa tiếng Việt

xóa nhòa xóa bỏ làm mờ đi tự làm cho mình không nổi bật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To erase (a mark) from a surface.

Vietnamese Meaning

Xóa đi (một dấu vết) khỏi một bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Time had not effaced the memory of her first love."

    "Thời gian đã không xóa nhòa ký ức về mối tình đầu của cô ấy."

  • "The city has worked to efface signs of the old regime."

    "Thành phố đã nỗ lực xóa bỏ các dấu hiệu của chế độ cũ."

  • "He tried to efface the memory of that day."

    "Anh cố gắng xóa bỏ ký ức về ngày hôm đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effacement Hành động xoá bỏ; sự xoá bỏ; sự làm mờ.
Adjective self-effacing Khiêm tốn, không thích khoe khoang, làm cho bản thân ít nổi bật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
facies
Latin
ex-
Old French
effacier
Middle English
effacen
English
efface

Gốc rễ từ khuôn mặt

Từ 'efface' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với 'ex-' nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'xoá bỏ', và 'facies' nghĩa là 'khuôn mặt' hoặc 'bề mặt'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'xoá bỏ khuôn mặt' hoặc 'làm mờ đi một bề mặt'. Từ đó, nó phát triển để chỉ hành động xoá bỏ, loại bỏ dấu vết, hoặc làm cho bản thân trở nên khiêm tốn, ít nổi bật.

Usage Note

Từ 'efface' thường mang ý nghĩa xóa bỏ một cách có hệ thống và hoàn toàn, làm cho thứ gì đó biến mất hoặc không còn được nhận ra nữa. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương. So với 'erase', 'efface' mạnh hơn và mang tính trừu tượng hơn, có thể áp dụng cho cả vật chất và phi vật chất (ví dụ: kí ức, danh tiếng). 'Remove' đơn giản chỉ là lấy đi, không nhất thiết phải làm biến mất hoàn toàn. 'Delete' thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số.

Prepositions

from

'Efface from' được dùng để chỉ việc xóa bỏ một cái gì đó khỏi một bề mặt hoặc ký ức. Ví dụ: 'He tried to efface the graffiti from the wall.' (Anh ta cố gắng xóa các hình vẽ bậy trên tường).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + efface
  • try to try to efface
    (cố gắng xoá bỏ)
  • completely completely efface
    (xoá bỏ hoàn toàn)
  • seek to seek to efface
    (tìm cách xoá bỏ)
Efface + Noun
  • efface efface a memory
    (xoá bỏ một ký ức)
  • efface efface all traces
    (xoá sạch mọi dấu vết)
  • efface efface a name
    (xoá bỏ tên)
Adverb + efface
  • slowly slowly efface
    (từ từ xoá mờ)
  • gradually gradually efface
    (dần dần xoá bỏ)

Idioms

  • efface oneself

    Làm cho bản thân trở nên ít nổi bật, khiêm tốn, không thu hút sự chú ý.

    "She always tried to efface herself in meetings, preferring to let others take the credit."

    (Cô ấy luôn cố gắng làm bản thân ít nổi bật trong các cuộc họp, thích nhường vinh quang cho người khác.)

  • efface something from memory

    Xoá bỏ hoàn toàn một điều gì đó khỏi ký ức.

    "He hoped time would efface the traumatic event from his memory."

    (Anh ấy hy vọng thời gian sẽ xoá bỏ sự kiện đau buồn khỏi ký ức mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efface

Động từ
Lật mặt

Xóa đi (một dấu vết) khỏi một bề mặt.

"Time had not effaced the memory of her first love."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Time will efface the memory of the event.
Thời gian sẽ xóa nhòa ký ức về sự kiện đó.
Phủ định
He didn't try to efface his mistakes.
Anh ấy đã không cố gắng xóa bỏ những sai lầm của mình.
Nghi vấn
Did she efface the graffiti from the wall?
Cô ấy đã xóa hình vẽ graffiti trên tường chưa?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Time can efface even the most vivid memories.
Thời gian có thể xóa nhòa ngay cả những ký ức sống động nhất.
Phủ định
He didn't efface the graffiti from the wall.
Anh ấy đã không xóa bỏ những hình vẽ graffiti trên tường.
Nghi vấn
Did she try to efface all traces of her past?
Cô ấy đã cố gắng xóa bỏ mọi dấu vết về quá khứ của mình phải không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he continues to scratch the drawing, he will efface the original lines.
Nếu anh ấy tiếp tục cào vào bức vẽ, anh ấy sẽ xóa đi những đường nét ban đầu.
Phủ định
If you don't protect the old documents, time will efface their historical value.
Nếu bạn không bảo vệ các tài liệu cũ, thời gian sẽ xóa đi giá trị lịch sử của chúng.
Nghi vấn
Will the constant rain efface the writing on the old tombstone if we don't cover it?
Liệu cơn mưa liên tục có xóa đi những dòng chữ trên bia mộ cổ nếu chúng ta không che nó lại không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to efface the old mural with a new design.
Nghệ sĩ sẽ xóa bỏ bức tranh tường cũ bằng một thiết kế mới.
Phủ định
They are not going to efface the historical records; they are important.
Họ sẽ không xóa bỏ các ghi chép lịch sử; chúng rất quan trọng.
Nghi vấn
Is she going to efface her memories of that day?
Cô ấy có định xóa bỏ những ký ức về ngày hôm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efface".

Đức tính khiêm tốn

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Đông, 'self-effacement' (sự khiêm tốn, không thích khoe khoang) thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự khiêm nhường, tôn trọng người khác và tránh tự phụ hay khoe khoang. Nó đối lập với việc tìm kiếm sự nổi bật cá nhân.

Sự vĩnh cửu của ký ức

Mặc dù con người có thể cố gắng 'efface' (xoá bỏ) những ký ức đau buồn hoặc những sai lầm trong quá khứ, khái niệm về việc ký ức có thể thực sự bị xóa hoàn toàn vẫn là một chủ đề phức tạp trong tâm lý học và triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đối mặt và học hỏi từ quá khứ thay vì cố gắng loại bỏ nó hoàn toàn.