(Top Banner Ad)
erase
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

erase

UK: /ɪˈreɪz/ • US: /ɪˈreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

tẩy xóa xóa bỏ xóa sạch khử
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remove something written or drawn, either by rubbing it out or by using a chemical substance.

Vietnamese Meaning

Xóa bỏ, tẩy đi một cái gì đó đã viết hoặc vẽ, bằng cách chà xát hoặc sử dụng một chất hóa học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He erased the mistake on the whiteboard."

    "Anh ấy đã xóa lỗi trên bảng trắng."

  • "The teacher asked the student to erase the board."

    "Giáo viên yêu cầu học sinh xóa bảng."

  • "You can erase files from your hard drive."

    "Bạn có thể xóa các tập tin khỏi ổ cứng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb erase xóa, tẩy, gạch bỏ
Noun eraser cục tẩy, gôm
Adjective erasable có thể tẩy, có thể xóa được
Noun erasure hành động xóa/tẩy, vết xóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eradere
Old French
eraser
English
erase

Nguồn gốc của từ "erase"

Từ "erase" trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ "eradere". Cụm từ Latin này được tạo thành từ tiền tố "e-" (nghĩa là "ra khỏi, bên ngoài") và động từ "radere" (nghĩa là "cạo, gọt, mài"). Như vậy, "eradere" mang ý nghĩa "cạo sạch" hoặc "gạch bỏ". Ý nghĩa này phản ánh hành động vật lý của việc loại bỏ thứ gì đó bằng cách cạo hoặc chà xát, rất giống với cách chúng ta dùng cục tẩy để xóa vết chì trên giấy ngày nay.

Usage Note

Từ 'erase' thường được dùng để chỉ hành động loại bỏ dấu vết của một cái gì đó, có thể là vật lý (như tẩy một nét bút chì) hoặc kỹ thuật số (như xóa một tập tin). Nó mang ý nghĩa loại bỏ hoàn toàn, khiến cho cái gì đó không còn tồn tại hoặc hiển thị nữa. So với 'delete', 'erase' có thể mang ý nghĩa vật lý hoặc kỹ thuật số, trong khi 'delete' thường chỉ được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật số. 'Remove' là một từ rộng hơn, có thể chỉ việc di chuyển một vật khỏi một vị trí mà không nhất thiết phải loại bỏ hoàn toàn.

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', nó thường chỉ đối tượng bị xóa khỏi một bề mặt hoặc vị trí. Ví dụ: 'Erase the chalk from the blackboard.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Erase
  • completely completely erase
    (xóa hoàn toàn)
  • permanently permanently erase
    (xóa vĩnh viễn)
  • carefully carefully erase
    (xóa cẩn thận)
  • gradually gradually erase
    (xóa dần dần)
Erase + Noun
  • memories erase memories
    (xóa bỏ ký ức)
  • doubts erase doubts
    (xóa tan nghi ngờ)
  • the past erase the past
    (xóa bỏ quá khứ)
  • a mistake erase a mistake
    (sửa lỗi, xóa một lỗi sai)
  • an image erase an image
    (xóa bỏ hình ảnh (trong tâm trí))

Idioms

  • Erase something from your memory/mind

    Quên hẳn một điều gì đó/ai đó; xóa bỏ hoàn toàn ký ức về điều gì đó khỏi tâm trí.

    "After the accident, he tried to erase the traumatic events from his mind."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy cố gắng xóa bỏ những sự kiện đau thương khỏi tâm trí mình.)

  • Erase the past

    Xóa bỏ quá khứ; quên đi những chuyện đã qua và không để chúng ảnh hưởng đến hiện tại.

    "You can't just erase the past and pretend nothing happened between us."

    (Bạn không thể chỉ xóa bỏ quá khứ và giả vờ như không có gì xảy ra giữa chúng ta.)

  • Time erases all wounds

    Thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương; thời gian sẽ xóa nhòa mọi nỗi đau.

    "She was heartbroken after the breakup, but her friends told her that time erases all wounds."

    (Cô ấy rất đau lòng sau cuộc chia tay, nhưng bạn bè cô ấy nói rằng thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

erase

Động từ
Lật mặt

Xóa bỏ, tẩy đi một cái gì đó đã viết hoặc vẽ, bằng cách chà xát hoặc sử dụng một chất hóa học.

"He erased the mistake on the whiteboard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "erase".

Tẩy xóa lỗi lầm trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong môi trường giáo dục phương Tây, cục tẩy (eraser) là một dụng cụ học tập thiết yếu. Nó không chỉ là công cụ vật lý mà còn là biểu tượng của khả năng sửa chữa lỗi lầm. Việc có thể 'erase' một lỗi sai trên giấy dạy cho trẻ em rằng mắc lỗi là điều bình thường và có thể được sửa chữa, thay vì phải vứt bỏ hoặc bắt đầu lại từ đầu, khuyến khích tư duy phát triển.

Xóa bỏ quá khứ và ký ức trong xã hội

Khái niệm 'erase' còn mang ý nghĩa rộng hơn trong văn hóa và xã hội khi nói về việc xóa bỏ lịch sử, ký ức tập thể, hoặc thậm chí là danh tính. Việc cố gắng 'xóa bỏ quá khứ' có thể là một hành động tích cực nhằm vượt qua tổn thương cá nhân hoặc xã hội, hướng tới tương lai. Tuy nhiên, nó cũng có thể ám chỉ những hành động tiêu cực như kiểm duyệt, che giấu sự thật hoặc thao túng thông tin lịch sử vì mục đích chính trị, làm thay đổi nhận thức về quá khứ.