effect magnification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process or result of making an effect larger or more pronounced than it would otherwise be.
Vietnamese Meaning
Quá trình hoặc kết quả làm cho một hiệu ứng trở nên lớn hơn hoặc rõ rệt hơn so với trạng thái ban đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The effect magnification of the new policy was greater than anticipated."
"Sự khuếch đại hiệu ứng của chính sách mới lớn hơn dự kiến."
-
"The research showed the effect magnification of stress on health problems."
"Nghiên cứu cho thấy sự khuếch đại hiệu ứng của căng thẳng đối với các vấn đề sức khỏe."
-
"The media plays a role in the effect magnification of certain events."
"Truyền thông đóng vai trò trong việc khuếch đại hiệu ứng của một số sự kiện nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự khuếch đại hoặc tăng cường của một ảnh hưởng, tác động hoặc hệ quả nào đó. Nó thường liên quan đến việc một yếu tố hoặc quá trình nào đó làm gia tăng đáng kể mức độ của một kết quả cụ thể. Ví dụ, trong kinh tế, 'effect magnification' có thể ám chỉ việc một chính sách nhỏ có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong toàn bộ nền kinh tế. Trong truyền thông, nó có thể mô tả cách các phương tiện truyền thông làm tăng tầm quan trọng của một sự kiện nhỏ. Nó khác với 'amplification' ở chỗ nhấn mạnh vào *hiệu ứng* được khuếch đại chứ không chỉ đơn thuần là tín hiệu hay cường độ.
Prepositions
‘Effect magnification of something’ nghĩa là sự khuếch đại hiệu ứng của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the effect magnification of social media on public opinion.' ‘Effect magnification on something’ nhấn mạnh vào tác động của sự khuếch đại lên một thứ gì đó. Ví dụ: 'the effect magnification on the economy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant effect magnification (sự khuếch đại hiệu ứng đáng kể)
-
optical optical effect magnification (sự phóng đại hiệu ứng quang học)
-
cumulative cumulative effect magnification (sự khuếch đại hiệu ứng tích lũy)
-
achieve achieve effect magnification (đạt được sự khuếch đại hiệu ứng)
-
demonstrate demonstrate effect magnification (chứng minh sự khuếch đại hiệu ứng)
-
study study effect magnification (nghiên cứu sự khuếch đại hiệu ứng)
-
degree of degree of effect magnification (mức độ khuếch đại hiệu ứng)
-
phenomenon of phenomenon of effect magnification (hiện tượng khuếch đại hiệu ứng)
Idioms
-
The phenomenon of effect magnification
Hiện tượng khuếch đại hiệu ứng (chỉ sự tăng lên về quy mô, cường độ hoặc tác động của một hiệu ứng)
"Scientists are studying the phenomenon of effect magnification in quantum systems."
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng khuếch đại hiệu ứng trong các hệ thống lượng tử.)
-
To achieve effect magnification
Để đạt được sự khuếch đại hiệu ứng (chỉ việc tạo ra hoặc làm cho một hiệu ứng trở nên lớn hơn, rõ ràng hơn)
"Using a special lens, we can achieve effect magnification of tiny details."
(Sử dụng một loại kính đặc biệt, chúng ta có thể đạt được sự phóng đại hiệu ứng của những chi tiết nhỏ xíu.)
-
Undergo effect magnification
Trải qua sự khuếch đại hiệu ứng (chỉ việc một hiệu ứng bị làm cho lớn hơn hoặc tăng cường)
"The initial error can undergo effect magnification if not corrected early."
(Lỗi ban đầu có thể trải qua sự khuếch đại hiệu ứng nếu không được sửa chữa sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
effect magnification
NounQuá trình hoặc kết quả làm cho một hiệu ứng trở nên lớn hơn hoặc rõ rệt hơn so với trạng thái ban đầu.
"The effect magnification of the new policy was greater than anticipated."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you increase the sample size, the effect magnification on statistical significance occurs. |
Nếu bạn tăng kích thước mẫu, sự khuếch đại hiệu ứng đối với ý nghĩa thống kê sẽ xảy ra. |
| Phủ định | When the data is properly normalized, effect magnification doesn't usually become a major concern. |
Khi dữ liệu được chuẩn hóa đúng cách, sự khuếch đại hiệu ứng thường không trở thành mối lo ngại lớn. |
| Nghi vấn | If the statistical power is low, does effect magnification become a significant issue? |
Nếu sức mạnh thống kê thấp, liệu sự khuếch đại hiệu ứng có trở thành một vấn đề quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effect magnification".
