(Top Banner Ad)
effect magnification
C1
Noun C1 Khoa học, Kinh tế, Truyền thông (tùy ngữ cảnh)

effect magnification

UK: ɪˈfɛkt ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən • US: ɪˈfɛkt ˌmæɡnɪfɪˈkeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

khuếch đại hiệu ứng tăng cường hiệu ứng làm lớn hiệu ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of making an effect larger or more pronounced than it would otherwise be.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả làm cho một hiệu ứng trở nên lớn hơn hoặc rõ rệt hơn so với trạng thái ban đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The effect magnification of the new policy was greater than anticipated."

    "Sự khuếch đại hiệu ứng của chính sách mới lớn hơn dự kiến."

  • "The research showed the effect magnification of stress on health problems."

    "Nghiên cứu cho thấy sự khuếch đại hiệu ứng của căng thẳng đối với các vấn đề sức khỏe."

  • "The media plays a role in the effect magnification of certain events."

    "Truyền thông đóng vai trò trong việc khuếch đại hiệu ứng của một số sự kiện nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect Hiệu ứng, tác động, kết quả
Adjective effective Có hiệu quả, có tác dụng
Adverb effectively Một cách hiệu quả, có hiệu lực
Verb magnify Phóng đại, làm lớn hơn, làm tăng mức độ
Noun magnifier Kính lúp, dụng cụ phóng đại
Adjective magnified Được phóng đại, được khuếch đại

Synonyms

impact amplification (khuếch đại tác động)effect amplification (khuếch đại hiệu ứng)consequence magnification (khuếch đại hậu quả)

Antonyms

effect reduction (giảm hiệu ứng)effect mitigation (giảm nhẹ hiệu ứng)

Related Words

multiplier effect (hiệu ứng nhân rộng)feedback loop (vòng phản hồi)

Subject Area

Khoa học, Kinh tế, Truyền thông (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effectus (result, accomplishment)
Latin
magnus (great) + facere (to make)
English
effect (result, impact)
English
magnification (process of making larger/greater)
English (modern)
effect magnification (sự khuếch đại hiệu ứng)

Nguồn gốc của 'Effect'

'Effect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'kết quả' hoặc 'thành tựu'. Từ này liên quan đến hành động 'làm ra' hoặc 'hoàn thành' một điều gì đó. Vì vậy, khi nói về 'effect', chúng ta đang nói về cái được tạo ra hoặc hậu quả của một hành động.

Nguồn gốc của 'Magnification'

'Magnification' có gốc từ tiếng Latin 'magnus' (nghĩa là 'lớn', 'vĩ đại') và 'facere' (nghĩa là 'làm', 'tạo ra'). Từ 'magnificare' có nghĩa là 'làm cho lớn hơn' hoặc 'làm cho vĩ đại hơn'. Do đó, 'magnification' có nghĩa là quá trình làm cho một vật thể hoặc một điều gì đó trở nên lớn hơn, dễ nhìn thấy hoặc có tác động mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự khuếch đại hoặc tăng cường của một ảnh hưởng, tác động hoặc hệ quả nào đó. Nó thường liên quan đến việc một yếu tố hoặc quá trình nào đó làm gia tăng đáng kể mức độ của một kết quả cụ thể. Ví dụ, trong kinh tế, 'effect magnification' có thể ám chỉ việc một chính sách nhỏ có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong toàn bộ nền kinh tế. Trong truyền thông, nó có thể mô tả cách các phương tiện truyền thông làm tăng tầm quan trọng của một sự kiện nhỏ. Nó khác với 'amplification' ở chỗ nhấn mạnh vào *hiệu ứng* được khuếch đại chứ không chỉ đơn thuần là tín hiệu hay cường độ.

Prepositions

of on

‘Effect magnification of something’ nghĩa là sự khuếch đại hiệu ứng của một thứ gì đó. Ví dụ: 'the effect magnification of social media on public opinion.' ‘Effect magnification on something’ nhấn mạnh vào tác động của sự khuếch đại lên một thứ gì đó. Ví dụ: 'the effect magnification on the economy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effect magnification
  • significant significant effect magnification
    (sự khuếch đại hiệu ứng đáng kể)
  • optical optical effect magnification
    (sự phóng đại hiệu ứng quang học)
  • cumulative cumulative effect magnification
    (sự khuếch đại hiệu ứng tích lũy)
Verb + effect magnification
  • achieve achieve effect magnification
    (đạt được sự khuếch đại hiệu ứng)
  • demonstrate demonstrate effect magnification
    (chứng minh sự khuếch đại hiệu ứng)
  • study study effect magnification
    (nghiên cứu sự khuếch đại hiệu ứng)
Noun + effect magnification
  • degree of degree of effect magnification
    (mức độ khuếch đại hiệu ứng)
  • phenomenon of phenomenon of effect magnification
    (hiện tượng khuếch đại hiệu ứng)

Idioms

  • The phenomenon of effect magnification

    Hiện tượng khuếch đại hiệu ứng (chỉ sự tăng lên về quy mô, cường độ hoặc tác động của một hiệu ứng)

    "Scientists are studying the phenomenon of effect magnification in quantum systems."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng khuếch đại hiệu ứng trong các hệ thống lượng tử.)

  • To achieve effect magnification

    Để đạt được sự khuếch đại hiệu ứng (chỉ việc tạo ra hoặc làm cho một hiệu ứng trở nên lớn hơn, rõ ràng hơn)

    "Using a special lens, we can achieve effect magnification of tiny details."

    (Sử dụng một loại kính đặc biệt, chúng ta có thể đạt được sự phóng đại hiệu ứng của những chi tiết nhỏ xíu.)

  • Undergo effect magnification

    Trải qua sự khuếch đại hiệu ứng (chỉ việc một hiệu ứng bị làm cho lớn hơn hoặc tăng cường)

    "The initial error can undergo effect magnification if not corrected early."

    (Lỗi ban đầu có thể trải qua sự khuếch đại hiệu ứng nếu không được sửa chữa sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effect magnification

Noun
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả làm cho một hiệu ứng trở nên lớn hơn hoặc rõ rệt hơn so với trạng thái ban đầu.

"The effect magnification of the new policy was greater than anticipated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you increase the sample size, the effect magnification on statistical significance occurs.
Nếu bạn tăng kích thước mẫu, sự khuếch đại hiệu ứng đối với ý nghĩa thống kê sẽ xảy ra.
Phủ định
When the data is properly normalized, effect magnification doesn't usually become a major concern.
Khi dữ liệu được chuẩn hóa đúng cách, sự khuếch đại hiệu ứng thường không trở thành mối lo ngại lớn.
Nghi vấn
If the statistical power is low, does effect magnification become a significant issue?
Nếu sức mạnh thống kê thấp, liệu sự khuếch đại hiệu ứng có trở thành một vấn đề quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effect magnification".

Sức mạnh của sự quan sát và khám phá

Khái niệm 'effect magnification' rất quan trọng trong khoa học và công nghệ. Từ kính hiển vi giúp chúng ta nhìn thấy thế giới vi mô của tế bào và vi khuẩn, đến kính thiên văn mở ra vũ trụ bao la, khả năng phóng đại đã cách mạng hóa sự hiểu biết của con người về thế giới. Nó phản ánh khao khát bẩm sinh của con người muốn nhìn rõ hơn, hiểu sâu hơn những điều mắt thường không thể thấy, từ đó thúc đẩy khám phá và phát minh.

Hiệu ứng lan tỏa trong xã hội hiện đại

Trong bối cảnh xã hội ngày nay, đặc biệt với sự phát triển của truyền thông và mạng xã hội, 'sự khuếch đại hiệu ứng' có thể được hiểu theo nghĩa ẩn dụ. Một tin tức nhỏ, một hành động cá nhân hoặc một ý kiến đơn lẻ có thể nhanh chóng được phóng đại và lan truyền, tạo ra tác động lớn vượt xa nguồn gốc ban đầu. Điều này minh họa tầm quan trọng của việc nhận thức về hậu quả của lời nói và hành động trong một thế giới kết nối.