(Top Banner Ad)
effect mitigation
C1
Noun Phrase C1 Quản lý rủi ro, Khoa học môi trường, Kinh tế

effect mitigation

UK: ɪˈfɛkt ˌmɪtɪˈɡeɪʃən • US: ɪˈfɛkt ˌmɪtɪˈɡeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

giảm thiểu tác động hạn chế tác động giảm nhẹ hậu quả khắc phục hậu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actions taken to reduce or eliminate the negative impact or consequences of something.

Vietnamese Meaning

Các hành động được thực hiện để giảm thiểu hoặc loại bỏ tác động hoặc hậu quả tiêu cực của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented several effect mitigation strategies to minimize the environmental impact of its operations."

    "Công ty đã triển khai một số chiến lược giảm thiểu tác động để giảm thiểu tối đa tác động môi trường từ hoạt động của mình."

  • "Effective effect mitigation requires careful planning and resource allocation."

    "Việc giảm thiểu tác động hiệu quả đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận và phân bổ nguồn lực."

  • "The project included effect mitigation measures to protect local wildlife."

    "Dự án bao gồm các biện pháp giảm thiểu tác động để bảo vệ động vật hoang dã địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác động, ảnh hưởng, kết quả
Verb effect thực hiện, gây ra, tạo ra
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun mitigation sự giảm nhẹ, sự làm dịu, sự xoa dịu
Verb mitigate giảm nhẹ, làm dịu, làm cho bớt nghiêm trọng
Adjective mitigatory có tính chất giảm nhẹ, làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý rủi ro, Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effectus
Old French
effet
Middle English
effecte
English
effect
---
(components combined)
Latin
mitigatio
Old French
mitigation
Middle English
mitigacioun
English
mitigation

Nguồn gốc của 'Effect'

Từ 'effect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'effectus', có nghĩa là 'một kết quả được tạo ra' hoặc 'sự hoàn thành'. Ban đầu nó chỉ sự hoàn thành của một hành động, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'kết quả' hoặc 'tác động' mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một từ đơn giản lại gói gọn ý tưởng về nguyên nhân và kết quả.

Nguồn gốc của 'Mitigation'

Từ 'mitigation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'mitigare', có nghĩa là 'làm dịu đi, làm cho nhẹ nhàng hơn'. Từ này kết hợp gốc 'mitis' (mềm, dịu) và hậu tố '-igare'. Nó thể hiện hành động giảm bớt sự khắc nghiệt, đau khổ hoặc thiệt hại, giống như cách chúng ta 'làm mềm' một cú đánh mạnh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh đánh giá tác động môi trường, quản lý rủi ro dự án, hoặc các biện pháp ứng phó với khủng hoảng. 'Effect mitigation' nhấn mạnh vào việc làm giảm mức độ nghiêm trọng của tác động tiêu cực, chứ không hẳn là ngăn chặn hoàn toàn. Nó thường đi đôi với 'risk assessment' (đánh giá rủi ro) và 'remediation' (khắc phục).

Prepositions

of for

'- Effect mitigation of [cái gì đó]' chỉ sự giảm thiểu tác động của một sự vật, hiện tượng cụ thể. Ví dụ: effect mitigation of climate change. '- Effect mitigation for [vấn đề gì]' chỉ các biện pháp giảm thiểu được thực hiện để đối phó với một vấn đề cụ thể. Ví dụ: effect mitigation for a natural disaster.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effect mitigation
  • effective effective effect mitigation
    (sự giảm nhẹ tác động hiệu quả)
  • successful successful effect mitigation
    (sự giảm nhẹ tác động thành công)
  • comprehensive comprehensive effect mitigation
    (sự giảm nhẹ tác động toàn diện)
  • proactive proactive effect mitigation
    (sự giảm nhẹ tác động chủ động)
Verb + effect mitigation
  • achieve achieve effect mitigation
    (đạt được sự giảm nhẹ tác động)
  • implement implement effect mitigation
    (thực hiện sự giảm nhẹ tác động)
  • ensure ensure effect mitigation
    (đảm bảo sự giảm nhẹ tác động)
  • prioritize prioritize effect mitigation
    (ưu tiên việc giảm nhẹ tác động)
Noun phrases with 'effect mitigation'
  • climate climate effect mitigation
    (giảm nhẹ tác động khí hậu)
  • risk risk effect mitigation
    (giảm nhẹ tác động rủi ro)
  • disaster disaster effect mitigation
    (giảm nhẹ tác động thảm họa)
  • measures for measures for effect mitigation
    (các biện pháp giảm nhẹ tác động)
  • strategies for strategies for effect mitigation
    (các chiến lược giảm nhẹ tác động)

Idioms

  • take steps for effect mitigation

    thực hiện các bước để giảm nhẹ tác động

    "Governments must take decisive steps for climate effect mitigation."

    (Các chính phủ phải thực hiện các bước quyết liệt để giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.)

  • focus on effect mitigation

    tập trung vào việc giảm nhẹ tác động

    "Our project will focus on the effect mitigation of pollution."

    (Dự án của chúng tôi sẽ tập trung vào việc giảm nhẹ tác động của ô nhiễm.)

  • strategies for effect mitigation

    các chiến lược giảm nhẹ tác động

    "Developing effective strategies for effect mitigation is crucial."

    (Phát triển các chiến lược hiệu quả để giảm nhẹ tác động là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effect mitigation

Noun Phrase
Lật mặt

Các hành động được thực hiện để giảm thiểu hoặc loại bỏ tác động hoặc hậu quả tiêu cực của một điều gì đó.

"The company implemented several effect mitigation strategies to minimize the environmental impact of its operations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effect mitigation".

Biến đổi khí hậu và Trách nhiệm toàn cầu

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, 'effect mitigation' đã trở thành một khái niệm trung tâm trong các cuộc thảo luận quốc tế. Nó nhấn mạnh trách nhiệm chung của các quốc gia và cộng đồng trong việc giảm thiểu những tác động tiêu cực đến môi trường và cuộc sống, thông qua các hiệp định như Thỏa thuận Paris.

Quản lý rủi ro và Khả năng phục hồi

Ở phương Tây, và ngày càng trên toàn cầu, khái niệm 'effect mitigation' được tích hợp sâu sắc vào quản lý rủi ro và quy hoạch khả năng phục hồi (resilience planning). Từ việc bảo vệ doanh nghiệp khỏi khủng hoảng kinh tế đến chuẩn bị cho các thảm họa tự nhiên, trọng tâm là giảm thiểu tác động tiêu cực và nhanh chóng phục hồi sau các sự kiện bất lợi.