(Top Banner Ad)
impact amplification
C1
Danh từ C1 Nghiên cứu Truyền thông, Khoa học Xã hội, Kinh tế

impact amplification

UK: ɪmˈpækt æmˌplɪfɪˈkeɪʃən • US: ɪmˈpækt æmˌplɪfɪˈkeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

sự khuếch đại tác động sự tăng cường tác động sự lan tỏa tác động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or result of increasing the effect or influence of something.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc kết quả của việc tăng cường tác động hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The impact amplification of social media on political discourse is undeniable."

    "Sự khuếch đại tác động của mạng xã hội đối với diễn ngôn chính trị là không thể phủ nhận."

  • "The study investigated the impact amplification of climate change on coastal communities."

    "Nghiên cứu đã điều tra sự khuếch đại tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng ven biển."

  • "The algorithm is designed to prevent the impact amplification of misinformation online."

    "Thuật toán được thiết kế để ngăn chặn sự khuếch đại tác động của thông tin sai lệch trên mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impact tác động, ảnh hưởng
Verb impact tác động, ảnh hưởng (lên)
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, gây ảnh hưởng lớn
Noun amplification sự khuếch đại, sự phóng đại, sự tăng cường
Noun amplifier máy/thiết bị khuếch đại
Verb amplify khuếch đại, phóng đại, làm tăng cường
Adjective amplified đã được khuếch đại, được tăng cường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Truyền thông, Khoa học Xã hội, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impingere
English
impact
Latin
amplificare
English
amplification

Sự Va Chạm Sâu Sắc

Từ 'impact' bắt nguồn từ động từ 'impingere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'đâm vào, va chạm'. Ban đầu, nó chỉ sự va đập vật lý. Về sau, ý nghĩa của từ này mở rộng để diễn tả một ảnh hưởng hoặc tác động mạnh mẽ, sâu sắc đến một sự vật, sự việc, giống như một cú va chạm ẩn dụ làm thay đổi mọi thứ.

Khái Niệm Phóng Đại

Từ 'amplification' có gốc từ động từ 'amplificare' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'amplus' (rộng lớn, đầy đủ) và 'facere' (làm ra). Ý nghĩa ban đầu của nó là làm cho một cái gì đó trở nên lớn hơn về kích thước hoặc cường độ. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để chỉ việc tăng cường, mở rộng một tín hiệu, một tác động, hoặc một thông điệp.

Khi Tác Động Được Nhân Lên

Cụm từ 'impact amplification' là sự kết hợp của hai khái niệm mạnh mẽ: 'impact' (tác động) và 'amplification' (sự khuếch đại). Nó mô tả hiện tượng mà một tác động ban đầu, dù có thể nhỏ, được tăng cường hoặc lan rộng đáng kể thông qua một chuỗi các yếu tố hoặc phản ứng dây chuyền. Khái niệm này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các sự kiện nhỏ có thể dẫn đến hậu quả lớn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khi một sự kiện hoặc hành động ban đầu tạo ra một hiệu ứng nhỏ, nhưng sau đó được khuếch đại thông qua các yếu tố khác nhau, dẫn đến một tác động lớn hơn nhiều so với dự kiến ban đầu. Nó thường liên quan đến các hệ thống phức tạp và các hiệu ứng lan tỏa. Nó có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực và tiêu cực. Ví dụ, một sáng kiến nhỏ có thể dẫn đến sự thay đổi lớn trong xã hội, hoặc một lỗi nhỏ trong một hệ thống có thể gây ra một thảm họa lớn.

Prepositions

of on

* **of:** Được sử dụng để chỉ ra cái gì được khuếch đại. Ví dụ: 'impact amplification of social media'.
* **on:** Được sử dụng để chỉ ra đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự khuếch đại. Ví dụ: 'impact amplification on the environment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + impact amplification
  • cause cause impact amplification
    (gây ra sự khuếch đại tác động)
  • lead to lead to impact amplification
    (dẫn đến sự khuếch đại tác động)
  • study study impact amplification
    (nghiên cứu sự khuếch đại tác động)
  • prevent prevent impact amplification
    (ngăn chặn sự khuếch đại tác động)
Tính từ + impact amplification
  • significant significant impact amplification
    (sự khuếch đại tác động đáng kể)
  • potential potential impact amplification
    (tiềm năng khuếch đại tác động)
  • unintended unintended impact amplification
    (sự khuếch đại tác động không mong muốn)
Cụm danh từ liên quan
  • mechanism of mechanism of impact amplification
    (cơ chế khuếch đại tác động)
  • phenomenon of the phenomenon of impact amplification
    (hiện tượng khuếch đại tác động)
  • risk of risk of impact amplification
    (nguy cơ khuếch đại tác động)

Idioms

  • The phenomenon of impact amplification

    Hiện tượng khuếch đại tác động (một cách diễn đạt thường dùng trong nghiên cứu hoặc phân tích)

    "Researchers are studying the phenomenon of impact amplification in climate models."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hiện tượng khuếch đại tác động trong các mô hình khí hậu.)

  • Mechanism of impact amplification

    Cơ chế khuếch đại tác động (cụm từ dùng để chỉ cách thức hoạt động của sự khuếch đại)

    "Understanding the mechanism of impact amplification is crucial for effective policy-making."

    (Việc hiểu rõ cơ chế khuếch đại tác động là rất quan trọng để đưa ra các chính sách hiệu quả.)

  • Mitigate impact amplification

    Giảm thiểu sự khuếch đại tác động (một mục tiêu hoặc hành động nhằm hạn chế tác động lan rộng)

    "Governments are looking for strategies to mitigate impact amplification from economic shocks."

    (Các chính phủ đang tìm kiếm chiến lược để giảm thiểu sự khuếch đại tác động từ các cú sốc kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impact amplification

Danh từ
Lật mặt

Quá trình hoặc kết quả của việc tăng cường tác động hoặc ảnh hưởng của một điều gì đó.

"The impact amplification of social media on political discourse is undeniable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impact amplification".

Hiệu Ứng Cánh Bướm và Sự Khuếch Đại

Khái niệm 'hiệu ứng cánh bướm' (The Butterfly Effect) trong lý thuyết hỗn loạn là một ví dụ tuyệt vời về sự khuếch đại tác động. Nó gợi ý rằng một thay đổi rất nhỏ (như một cánh bướm vỗ cánh ở Brazil) có thể gây ra những khác biệt lớn lao và khó lường trong một hệ thống phức tạp (như một cơn bão ở Texas), minh họa cách một tác động ban đầu nhỏ có thể được khuếch đại thành hậu quả khổng lồ.

Mạng Xã Hội: Vừa Là Kênh Thông Tin, Vừa Là Bộ Khuếch Đại

Trong thời đại kỹ thuật số, mạng xã hội đóng vai trò như một bộ khuếch đại mạnh mẽ cho thông tin và ý kiến. Một tin tức, dù đúng hay sai, một ý kiến, dù nhỏ, có thể nhanh chóng được chia sẻ, lan truyền và khuếch đại tác động của nó đến hàng triệu người, tạo ra những làn sóng xã hội mạnh mẽ, cả tích cực và tiêu cực. Điều này cho thấy rõ ràng cách các tác động ban đầu có thể được tăng cường vượt bậc.