magnifier
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Magnifier'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thấu kính hoặc sự kết hợp của các thấu kính được sử dụng để làm cho các vật nhỏ trông lớn hơn, đặc biệt để đọc hoặc kiểm tra các chi tiết nhỏ.
Definition (English Meaning)
A lens or combination of lenses used to make small objects appear larger, especially for reading or examining small details.
Ví dụ Thực tế với 'Magnifier'
-
"She used a magnifier to read the fine print on the contract."
"Cô ấy đã sử dụng kính lúp để đọc những dòng chữ nhỏ trong hợp đồng."
-
"The jeweler used a magnifier to inspect the diamond."
"Người thợ kim hoàn đã sử dụng kính lúp để kiểm tra viên kim cương."
-
"He needed a magnifier to see the details on the old map."
"Anh ấy cần một cái kính lúp để nhìn thấy các chi tiết trên bản đồ cũ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Magnifier'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: magnifier
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Magnifier'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Magnifier thường được sử dụng để chỉ các thiết bị quang học cầm tay hoặc cố định dùng để phóng to hình ảnh. Khác với microscope (kính hiển vi) dùng để quan sát các vật rất nhỏ mà mắt thường không thấy được, và telescope (kính viễn vọng) dùng để quan sát các vật ở xa.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
with: Sử dụng magnifier 'with' để chỉ việc sử dụng nó cùng với một thứ gì đó khác. Ví dụ: 'Examine the document with a magnifier'.
under: Sử dụng 'under a magnifier' để chỉ đối tượng đang được quan sát dưới kính lúp. Ví dụ: 'The insect was examined under a magnifier'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Magnifier'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.