(Top Banner Ad)
magnifier
B1
noun B1 Khoa học, Quang học

magnifier

UK: /ˈmæɡnɪfaɪə(r)/ • US: /ˈmæɡnɪfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

kính lúp dụng cụ phóng đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lens or combination of lenses used to make small objects appear larger, especially for reading or examining small details.

Vietnamese Meaning

Một thấu kính hoặc sự kết hợp của các thấu kính được sử dụng để làm cho các vật nhỏ trông lớn hơn, đặc biệt để đọc hoặc kiểm tra các chi tiết nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a magnifier to read the fine print on the contract."

    "Cô ấy đã sử dụng kính lúp để đọc những dòng chữ nhỏ trong hợp đồng."

  • "The jeweler used a magnifier to inspect the diamond."

    "Người thợ kim hoàn đã sử dụng kính lúp để kiểm tra viên kim cương."

  • "He needed a magnifier to see the details on the old map."

    "Anh ấy cần một cái kính lúp để nhìn thấy các chi tiết trên bản đồ cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb magnify làm lớn, phóng đại
Adjective magnificent tráng lệ, tuyệt vời
Noun magnification sự phóng đại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magnificare
Middle English
magnifien
English
magnifier

Nguồn gốc của 'Magnifier'

Từ 'magnifier' bắt nguồn từ tiếng Latin 'magnificare', có nghĩa là 'làm lớn', 'tôn vinh'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa trừu tượng về việc làm tăng tầm quan trọng của điều gì đó. Sau đó, nó phát triển để chỉ vật thể giúp phóng to hình ảnh, phản ánh sự phát triển của khoa học và công nghệ.

Usage Note

Magnifier thường được sử dụng để chỉ các thiết bị quang học cầm tay hoặc cố định dùng để phóng to hình ảnh. Khác với microscope (kính hiển vi) dùng để quan sát các vật rất nhỏ mà mắt thường không thấy được, và telescope (kính viễn vọng) dùng để quan sát các vật ở xa.

Prepositions

with under

with: Sử dụng magnifier 'with' để chỉ việc sử dụng nó cùng với một thứ gì đó khác. Ví dụ: 'Examine the document with a magnifier'.
under: Sử dụng 'under a magnifier' để chỉ đối tượng đang được quan sát dưới kính lúp. Ví dụ: 'The insect was examined under a magnifier'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnifier
  • small magnifier
    (kính lúp nhỏ)
  • powerful magnifier
    (kính lúp mạnh)
  • handheld magnifier
    (kính lúp cầm tay)
Verb + magnifier
  • use a magnifier
    (sử dụng kính lúp)
  • look through a magnifier
    (nhìn qua kính lúp)
  • examine with a magnifier
    (kiểm tra bằng kính lúp)

Idioms

  • under the magnifier

    dưới kính hiển vi (chịu sự xem xét kỹ lưỡng)

    "The company's practices were put under the magnifier after the scandal."

    (Các hoạt động của công ty đã bị đưa vào diện xem xét kỹ lưỡng sau vụ bê bối.)

  • magnify the problem

    phóng đại vấn đề

    "Don't magnify the problem, it's not that serious."

    (Đừng phóng đại vấn đề lên, nó không nghiêm trọng đến vậy đâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnifier

noun
Lật mặt

Một thấu kính hoặc sự kết hợp của các thấu kính được sử dụng để làm cho các vật nhỏ trông lớn hơn, đặc biệt để đọc hoặc kiểm tra các chi tiết nhỏ.

"She used a magnifier to read the fine print on the contract."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnifier".

Sử dụng kính lúp trong văn hóa phương Tây

Kính lúp thường được liên tưởng đến hình ảnh thám tử hoặc nhà khoa học, những người luôn tìm kiếm sự thật ẩn giấu. Nó cũng là biểu tượng của sự tỉ mỉ và cẩn trọng trong công việc.