(Top Banner Ad)
successful communication
B2
cụm danh từ B2 Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

successful communication

UK: /səkˈses.fəl kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ • US: /səkˈses.fəl kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp thành công truyền đạt hiệu quả liên lạc thành công
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effective exchange of information or ideas that achieves the desired outcome.

Vietnamese Meaning

Sự trao đổi thông tin hoặc ý tưởng hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Successful communication is key to building strong relationships."

    "Giao tiếp thành công là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ vững chắc."

  • "The project's success relied on successful communication between team members."

    "Sự thành công của dự án dựa vào giao tiếp thành công giữa các thành viên trong nhóm."

  • "We aim for successful communication with all our customers."

    "Chúng tôi hướng tới giao tiếp thành công với tất cả khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun success sự thành công
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Adjective successful thành công
Adverb successfully một cách thành công
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, cởi mở

Synonyms

effective communication (giao tiếp hiệu quả)fruitful communication (giao tiếp thành công tốt đẹp)

Antonyms

failed communication (giao tiếp thất bại)ineffective communication (giao tiếp không hiệu quả)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Kinh doanh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
successus
Old French
succès
English
success
Latin
communis
Latin
communicare
Latin
communicatio
English
communication

Nguồn gốc 'Successful' và 'Communication'

Từ 'successful' xuất phát từ 'success', có gốc Latin là 'successus', nghĩa là 'một kết quả tốt đẹp' hoặc 'sự tiếp nối sau'. Ban đầu, nó chỉ sự theo sau hoặc tiếp nối, sau này mới mang nghĩa 'đạt được điều mong muốn'. Từ 'communication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'communicare', nghĩa là 'chia sẻ', 'làm cho chung' hoặc 'truyền đạt'. Khi kết hợp lại, 'successful communication' mang ý nghĩa của việc chia sẻ thông tin hoặc ý tưởng một cách hiệu quả, đạt được mục tiêu mong muốn.

Usage Note

"Successful communication" nhấn mạnh vào kết quả của quá trình giao tiếp. Nó không chỉ đơn thuần là việc truyền đạt thông tin, mà còn là việc thông tin đó được tiếp nhận, hiểu và dẫn đến một kết quả cụ thể, thường là tích cực và hiệu quả. Khác với "communication" đơn thuần, "successful communication" ngụ ý rằng mục tiêu giao tiếp đã đạt được. Ví dụ, trong kinh doanh, successful communication có thể dẫn đến việc chốt được hợp đồng; trong giáo dục, nó có thể giúp học sinh hiểu bài; trong các mối quan hệ, nó có thể giúp giải quyết mâu thuẫn.

Prepositions

in through with

- **in**: Thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực mà giao tiếp thành công diễn ra (ví dụ: successful communication in business).
- **through**: Chỉ phương tiện hoặc kênh giao tiếp (ví dụ: successful communication through email).
- **with**: Thường chỉ đối tượng giao tiếp (ví dụ: successful communication with clients).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + successful communication
  • effective effective successful communication
    (giao tiếp thành công hiệu quả)
  • clear clear successful communication
    (giao tiếp thành công rõ ràng)
  • open open successful communication
    (giao tiếp thành công cởi mở)
Verb + successful communication
  • achieve achieve successful communication
    (đạt được giao tiếp thành công)
  • ensure ensure successful communication
    (đảm bảo giao tiếp thành công)
  • facilitate facilitate successful communication
    (tạo điều kiện cho giao tiếp thành công)
  • lead to lead to successful communication
    (dẫn đến giao tiếp thành công)
Phrases with 'successful communication'
  • key to the key to successful communication
    (chìa khóa cho giao tiếp thành công)
  • path to the path to successful communication
    (con đường dẫn đến giao tiếp thành công)

Idioms

  • The cornerstone of successful communication

    Nền tảng/yếu tố cốt lõi của giao tiếp thành công

    "Trust is often considered the cornerstone of successful communication."

    (Sự tin tưởng thường được coi là nền tảng của giao tiếp thành công.)

  • Pave the way for successful communication

    Mở đường/tạo điều kiện cho giao tiếp thành công

    "Establishing common ground can pave the way for successful communication."

    (Việc thiết lập điểm chung có thể mở đường cho giao tiếp thành công.)

  • Bridge the gap with successful communication

    Thu hẹp khoảng cách bằng giao tiếp thành công

    "Diplomats worked to bridge the gap with successful communication between the two nations."

    (Các nhà ngoại giao đã nỗ lực thu hẹp khoảng cách bằng giao tiếp thành công giữa hai quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

successful communication

cụm danh từ
Lật mặt

Sự trao đổi thông tin hoặc ý tưởng hiệu quả, đạt được kết quả mong muốn.

"Successful communication is key to building strong relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "successful communication".

Lắng nghe chủ động (Active Listening)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'lắng nghe chủ động' là một yếu tố quan trọng của giao tiếp thành công. Nó không chỉ đơn thuần là nghe lời nói mà còn là thể hiện sự chú ý, hiểu và phản hồi lại, giúp người nói cảm thấy được tôn trọng và hiểu rõ.

Sự Đồng cảm (Empathy)

Khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và hiểu cảm xúc của họ (sự đồng cảm) được coi là một kỹ năng giao tiếp thiết yếu. Nó giúp xây dựng mối quan hệ, giảm hiểu lầm và thúc đẩy sự hợp tác, đặc biệt trong bối cảnh giao tiếp cá nhân và chuyên nghiệp ở phương Tây.