(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ efficiency booster
B2

efficiency booster

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tăng cường hiệu quả biện pháp nâng cao hiệu quả yếu tố thúc đẩy hiệu quả
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Efficiency booster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thứ gì đó giúp cải thiện hoặc tăng cường hiệu quả.

Definition (English Meaning)

Something that improves or increases efficiency.

Ví dụ Thực tế với 'Efficiency booster'

  • "The new software is a real efficiency booster for our team."

    "Phần mềm mới là một công cụ tăng cường hiệu quả thực sự cho đội của chúng tôi."

  • "Implementing the new system proved to be a significant efficiency booster."

    "Việc triển khai hệ thống mới đã chứng tỏ là một công cụ tăng cường hiệu quả đáng kể."

  • "Training the staff on the updated procedures was an efficiency booster."

    "Đào tạo nhân viên về các quy trình cập nhật là một biện pháp tăng cường hiệu quả."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Efficiency booster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: efficiency booster
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Quản lý Kinh doanh

Ghi chú Cách dùng 'Efficiency booster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp, công cụ, hoặc công nghệ được thiết kế để tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu lãng phí, và nâng cao năng suất. Nó mang ý nghĩa tích cực, chỉ ra một sự cải thiện đáng kể về hiệu quả.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Efficiency booster'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company saw significant improvements after they implemented the new efficiency booster, as predicted by the consultants.
Công ty đã chứng kiến những cải thiện đáng kể sau khi họ triển khai công cụ tăng cường hiệu quả mới, như dự đoán của các nhà tư vấn.
Phủ định
Although the manager implemented what he thought was an efficiency booster, the team's productivity didn't improve, which was quite disappointing.
Mặc dù người quản lý đã triển khai thứ mà anh ấy nghĩ là một công cụ tăng cường hiệu quả, nhưng năng suất của nhóm không cải thiện, điều này khá thất vọng.
Nghi vấn
Will the project's budget be increased if the efficiency booster proves successful in reducing operational costs?
Liệu ngân sách của dự án có được tăng lên nếu công cụ tăng cường hiệu quả chứng tỏ thành công trong việc giảm chi phí hoạt động không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)