efficiency booster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that improves or increases efficiency.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó giúp cải thiện hoặc tăng cường hiệu quả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software is a real efficiency booster for our team."
"Phần mềm mới là một công cụ tăng cường hiệu quả thực sự cho đội của chúng tôi."
-
"Implementing the new system proved to be a significant efficiency booster."
"Việc triển khai hệ thống mới đã chứng tỏ là một công cụ tăng cường hiệu quả đáng kể."
-
"Training the staff on the updated procedures was an efficiency booster."
"Đào tạo nhân viên về các quy trình cập nhật là một biện pháp tăng cường hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | efficiency | Hiệu quả, năng suất (khả năng thực hiện công việc mà không lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng) |
| Adjective | efficient | Hiệu quả, có năng suất (làm việc tốt với ít lãng phí nhất) |
| Adverb | efficiently | Một cách hiệu quả, có năng suất |
| Verb | boost | Thúc đẩy, tăng cường, cải thiện |
| Noun | boost | Sự thúc đẩy, sự tăng cường, sự cải thiện |
| Noun | booster | Yếu tố/chất/thiết bị tăng cường hoặc thúc đẩy (nói chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp, công cụ, hoặc công nghệ được thiết kế để tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu lãng phí, và nâng cao năng suất. Nó mang ý nghĩa tích cực, chỉ ra một sự cải thiện đáng kể về hiệu quả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective efficiency booster (một yếu tố tăng cường hiệu quả hiệu nghiệm)
-
powerful a powerful efficiency booster (một chất xúc tác tăng hiệu quả mạnh mẽ)
-
simple a simple efficiency booster (một công cụ tăng cường hiệu quả đơn giản)
-
technological a technological efficiency booster (một phát minh công nghệ tăng hiệu quả)
-
serve as serve as an efficiency booster (đóng vai trò như một yếu tố tăng hiệu quả)
-
introduce introduce an efficiency booster (giới thiệu một yếu tố tăng hiệu quả)
-
implement implement an efficiency booster (triển khai một giải pháp tăng hiệu quả)
-
find find an efficiency booster (tìm ra một yếu tố tăng hiệu quả)
Idioms
-
A significant efficiency booster
Một yếu tố thúc đẩy hiệu quả đáng kể
"Adopting the new software proved to be a significant efficiency booster for the entire department."
(Việc áp dụng phần mềm mới đã chứng tỏ là một yếu tố thúc đẩy hiệu quả đáng kể cho toàn bộ phòng ban.)
-
The ultimate efficiency booster
Yếu tố tăng cường hiệu quả tối thượng/tối ưu
"Many companies seek AI as the ultimate efficiency booster for their operations."
(Nhiều công ty tìm kiếm trí tuệ nhân tạo (AI) như là yếu tố tăng cường hiệu quả tối ưu cho các hoạt động của họ.)
-
To act as an efficiency booster
Đóng vai trò như một yếu tố tăng hiệu quả
"Team collaboration can act as an efficiency booster when managed properly."
(Sự hợp tác nhóm có thể đóng vai trò như một yếu tố tăng hiệu quả khi được quản lý đúng cách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
efficiency booster
Danh từMột thứ gì đó giúp cải thiện hoặc tăng cường hiệu quả.
"The new software is a real efficiency booster for our team."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company saw significant improvements after they implemented the new efficiency booster, as predicted by the consultants. |
Công ty đã chứng kiến những cải thiện đáng kể sau khi họ triển khai công cụ tăng cường hiệu quả mới, như dự đoán của các nhà tư vấn. |
| Phủ định | Although the manager implemented what he thought was an efficiency booster, the team's productivity didn't improve, which was quite disappointing. |
Mặc dù người quản lý đã triển khai thứ mà anh ấy nghĩ là một công cụ tăng cường hiệu quả, nhưng năng suất của nhóm không cải thiện, điều này khá thất vọng. |
| Nghi vấn | Will the project's budget be increased if the efficiency booster proves successful in reducing operational costs? |
Liệu ngân sách của dự án có được tăng lên nếu công cụ tăng cường hiệu quả chứng tỏ thành công trong việc giảm chi phí hoạt động không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiency booster".
