(Top Banner Ad)
efficiency booster
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Quản lý, Kinh doanh

efficiency booster

UK: /ɪˈfɪʃənsi ˈbuːstə/ • US: /ɪˈfɪʃənsi ˈbuːstər/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ tăng cường hiệu quả biện pháp nâng cao hiệu quả yếu tố thúc đẩy hiệu quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that improves or increases efficiency.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó giúp cải thiện hoặc tăng cường hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software is a real efficiency booster for our team."

    "Phần mềm mới là một công cụ tăng cường hiệu quả thực sự cho đội của chúng tôi."

  • "Implementing the new system proved to be a significant efficiency booster."

    "Việc triển khai hệ thống mới đã chứng tỏ là một công cụ tăng cường hiệu quả đáng kể."

  • "Training the staff on the updated procedures was an efficiency booster."

    "Đào tạo nhân viên về các quy trình cập nhật là một biện pháp tăng cường hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun efficiency Hiệu quả, năng suất (khả năng thực hiện công việc mà không lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng)
Adjective efficient Hiệu quả, có năng suất (làm việc tốt với ít lãng phí nhất)
Adverb efficiently Một cách hiệu quả, có năng suất
Verb boost Thúc đẩy, tăng cường, cải thiện
Noun boost Sự thúc đẩy, sự tăng cường, sự cải thiện
Noun booster Yếu tố/chất/thiết bị tăng cường hoặc thúc đẩy (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
efficere (to accomplish, effect)
Old French
efficience
English
efficiency (16th century)
Proto-Germanic/Old Norse
root of 'boost' (e.g., ON būsta 'to adorn, prepare', related to 'bux' 'blow, puff')
English
boost (verb, 18th century, 'to lift by pushing from below')
English
booster (noun, 19th century, 'something that boosts')
Modern English
efficiency booster (compound noun)

Nguồn gốc của 'hiệu quả' và 'chất xúc tác'

Cụm từ 'efficiency booster' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'efficiency' (hiệu quả) xuất phát từ tiếng Latin 'efficere', có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'đạt được điều gì đó'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ trước khi trở thành một phần của tiếng Anh vào thế kỷ 16. Trong khi đó, 'booster' (chất xúc tác, yếu tố thúc đẩy) lại có nguồn gốc từ động từ 'boost', mang ý nghĩa 'nâng lên', 'thúc đẩy' hoặc 'tăng cường'. 'Boost' có thể liên quan đến tiếng Bắc Âu cổ và xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18. Khi kết hợp lại, 'efficiency booster' dùng để chỉ bất kỳ thứ gì có tác dụng cải thiện hoặc gia tăng hiệu suất làm việc hoặc hoạt động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các biện pháp, công cụ, hoặc công nghệ được thiết kế để tối ưu hóa quy trình làm việc, giảm thiểu lãng phí, và nâng cao năng suất. Nó mang ý nghĩa tích cực, chỉ ra một sự cải thiện đáng kể về hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + efficiency booster
  • effective an effective efficiency booster
    (một yếu tố tăng cường hiệu quả hiệu nghiệm)
  • powerful a powerful efficiency booster
    (một chất xúc tác tăng hiệu quả mạnh mẽ)
  • simple a simple efficiency booster
    (một công cụ tăng cường hiệu quả đơn giản)
  • technological a technological efficiency booster
    (một phát minh công nghệ tăng hiệu quả)
Verb + efficiency booster
  • serve as serve as an efficiency booster
    (đóng vai trò như một yếu tố tăng hiệu quả)
  • introduce introduce an efficiency booster
    (giới thiệu một yếu tố tăng hiệu quả)
  • implement implement an efficiency booster
    (triển khai một giải pháp tăng hiệu quả)
  • find find an efficiency booster
    (tìm ra một yếu tố tăng hiệu quả)

Idioms

  • A significant efficiency booster

    Một yếu tố thúc đẩy hiệu quả đáng kể

    "Adopting the new software proved to be a significant efficiency booster for the entire department."

    (Việc áp dụng phần mềm mới đã chứng tỏ là một yếu tố thúc đẩy hiệu quả đáng kể cho toàn bộ phòng ban.)

  • The ultimate efficiency booster

    Yếu tố tăng cường hiệu quả tối thượng/tối ưu

    "Many companies seek AI as the ultimate efficiency booster for their operations."

    (Nhiều công ty tìm kiếm trí tuệ nhân tạo (AI) như là yếu tố tăng cường hiệu quả tối ưu cho các hoạt động của họ.)

  • To act as an efficiency booster

    Đóng vai trò như một yếu tố tăng hiệu quả

    "Team collaboration can act as an efficiency booster when managed properly."

    (Sự hợp tác nhóm có thể đóng vai trò như một yếu tố tăng hiệu quả khi được quản lý đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

efficiency booster

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó giúp cải thiện hoặc tăng cường hiệu quả.

"The new software is a real efficiency booster for our team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company saw significant improvements after they implemented the new efficiency booster, as predicted by the consultants.
Công ty đã chứng kiến những cải thiện đáng kể sau khi họ triển khai công cụ tăng cường hiệu quả mới, như dự đoán của các nhà tư vấn.
Phủ định
Although the manager implemented what he thought was an efficiency booster, the team's productivity didn't improve, which was quite disappointing.
Mặc dù người quản lý đã triển khai thứ mà anh ấy nghĩ là một công cụ tăng cường hiệu quả, nhưng năng suất của nhóm không cải thiện, điều này khá thất vọng.
Nghi vấn
Will the project's budget be increased if the efficiency booster proves successful in reducing operational costs?
Liệu ngân sách của dự án có được tăng lên nếu công cụ tăng cường hiệu quả chứng tỏ thành công trong việc giảm chi phí hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "efficiency booster".

Văn hóa năng suất và tối ưu hóa trong công việc

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường làm việc phương Tây và toàn cầu hóa, việc theo đuổi 'hiệu quả' (efficiency) là một giá trị cốt lõi. Các cá nhân và tổ chức không ngừng tìm kiếm các 'efficiency boosters' (yếu tố tăng cường hiệu quả) để tối ưu hóa thời gian, nguồn lực và nâng cao sản lượng. Điều này thể hiện qua việc đầu tư vào công nghệ, áp dụng các phương pháp quản lý thông minh (như Kaizen, Agile) hoặc phát triển những thói quen làm việc cá nhân giúp đạt được kết quả tốt hơn với ít nỗ lực hơn.

Công nghệ: Yếu tố tăng cường hiệu quả hàng đầu

Công nghệ thường được xem là 'efficiency booster' hàng đầu trong mọi lĩnh vực. Từ các phần mềm tự động hóa tác vụ lặp đi lặp lại, trí tuệ nhân tạo (AI) giúp phân tích dữ liệu nhanh chóng, cho đến các thiết bị di động cho phép làm việc linh hoạt từ xa, tất cả đều hướng đến mục tiêu nâng cao năng suất và giảm thiểu lãng phí. Xu hướng này thúc đẩy sự đổi mới liên tục để tìm ra những giải pháp công nghệ mới mẻ, hiệu quả hơn nhằm đạt được các mục tiêu kinh doanh và cá nhân.