(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ performance booster
B2

performance booster

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thúc đẩy hiệu suất chất tăng cường hiệu suất công cụ nâng cao hiệu suất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Performance booster'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thứ gì đó cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất.

Definition (English Meaning)

Something that improves or enhances performance.

Ví dụ Thực tế với 'Performance booster'

  • "The new software acts as a performance booster for the company's computer systems."

    "Phần mềm mới hoạt động như một công cụ tăng cường hiệu suất cho hệ thống máy tính của công ty."

  • "Proper training is a performance booster for any athlete."

    "Đào tạo đúng cách là một yếu tố tăng cường hiệu suất cho bất kỳ vận động viên nào."

  • "The new marketing campaign served as a significant performance booster."

    "Chiến dịch tiếp thị mới đã đóng vai trò là một yếu tố quan trọng giúp tăng cường hiệu suất."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Performance booster'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: performance booster
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Năng suất/Hiệu suất

Ghi chú Cách dùng 'Performance booster'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao (chất kích thích) đến công nghệ (phần mềm tối ưu hóa) và kinh doanh (chiến lược tăng trưởng). Nó mang ý nghĩa một tác nhân hỗ trợ mạnh mẽ, đem lại kết quả tốt hơn so với bình thường.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích: a performance booster for athletes (một chất tăng cường hiệu suất cho vận động viên). ‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi: a performance booster in sales (một yếu tố thúc đẩy hiệu suất trong bán hàng).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Performance booster'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)