performance booster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Something that improves or enhances performance.
Vietnamese Meaning
Một thứ gì đó cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new software acts as a performance booster for the company's computer systems."
"Phần mềm mới hoạt động như một công cụ tăng cường hiệu suất cho hệ thống máy tính của công ty."
-
"Proper training is a performance booster for any athlete."
"Đào tạo đúng cách là một yếu tố tăng cường hiệu suất cho bất kỳ vận động viên nào."
-
"The new marketing campaign served as a significant performance booster."
"Chiến dịch tiếp thị mới đã đóng vai trò là một yếu tố quan trọng giúp tăng cường hiệu suất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | perform | thực hiện, biểu diễn, làm tròn (nhiệm vụ) |
| Noun | performer | người biểu diễn, người thực hiện |
| Noun | performance | sự thể hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn |
| Verb | boost | thúc đẩy, tăng cường, nâng cao |
| Noun | boost | sự thúc đẩy, sự tăng cường, cú hích |
| Noun | booster | yếu tố/chất tăng cường, vật đẩy |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao (chất kích thích) đến công nghệ (phần mềm tối ưu hóa) và kinh doanh (chiến lược tăng trưởng). Nó mang ý nghĩa một tác nhân hỗ trợ mạnh mẽ, đem lại kết quả tốt hơn so với bình thường.
Prepositions
‘for’ được dùng để chỉ mục đích: a performance booster for athletes (một chất tăng cường hiệu suất cho vận động viên). ‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi: a performance booster in sales (một yếu tố thúc đẩy hiệu suất trong bán hàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective performance booster (chất tăng cường hiệu suất hiệu quả)
-
natural natural performance booster (chất tăng cường hiệu suất tự nhiên)
-
powerful powerful performance booster (chất tăng cường hiệu suất mạnh mẽ)
-
ultimate ultimate performance booster (chất tăng cường hiệu suất tối ưu)
-
use a use a performance booster (sử dụng một chất tăng cường hiệu suất)
-
act as a act as a performance booster (đóng vai trò là một chất tăng cường hiệu suất)
-
needs a needs a performance booster (cần một chất tăng cường hiệu suất)
-
Coffee is a Coffee is a performance booster (Cà phê là một chất tăng cường hiệu suất)
-
Seeking Seeking performance boosters (Tìm kiếm các chất tăng cường hiệu suất)
Idioms
-
A powerful performance booster for X
Một yếu tố tăng cường hiệu suất mạnh mẽ cho X.
"Sleep is a powerful performance booster for athletes."
(Giấc ngủ là một yếu tố tăng cường hiệu suất mạnh mẽ cho các vận động viên.)
-
Serve as a performance booster
Đóng vai trò như một chất/yếu tố tăng cường hiệu suất.
"This new software can serve as a significant performance booster for the team."
(Phần mềm mới này có thể đóng vai trò như một yếu tố tăng cường hiệu suất đáng kể cho nhóm.)
-
Seek out performance boosters
Tìm kiếm các yếu tố/biện pháp tăng cường hiệu suất.
"Many students seek out performance boosters before exams."
(Nhiều sinh viên tìm kiếm các biện pháp tăng cường hiệu suất trước kỳ thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
performance booster
Danh từMột thứ gì đó cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất.
"The new software acts as a performance booster for the company's computer systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance booster".
