(Top Banner Ad)
performance booster
B2
Danh từ B2 Năng suất/Hiệu suất

performance booster

UK: /pəˈfɔːməns ˈbuːstə/ • US: /pərˈfɔːrməns ˈbuːstər/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố thúc đẩy hiệu suất chất tăng cường hiệu suất công cụ nâng cao hiệu suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Something that improves or enhances performance.

Vietnamese Meaning

Một thứ gì đó cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new software acts as a performance booster for the company's computer systems."

    "Phần mềm mới hoạt động như một công cụ tăng cường hiệu suất cho hệ thống máy tính của công ty."

  • "Proper training is a performance booster for any athlete."

    "Đào tạo đúng cách là một yếu tố tăng cường hiệu suất cho bất kỳ vận động viên nào."

  • "The new marketing campaign served as a significant performance booster."

    "Chiến dịch tiếp thị mới đã đóng vai trò là một yếu tố quan trọng giúp tăng cường hiệu suất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, làm tròn (nhiệm vụ)
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Noun performance sự thể hiện, hiệu suất, buổi biểu diễn
Verb boost thúc đẩy, tăng cường, nâng cao
Noun boost sự thúc đẩy, sự tăng cường, cú hích
Noun booster yếu tố/chất tăng cường, vật đẩy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Năng suất/Hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parfourmer
Middle English
parfourmen
English
performance
English
boost
English
booster
English
performance booster

Nguồn gốc của 'Performance'

'Performance' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'parfourmer', có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện'. Từ này đã đi vào tiếng Anh Trung cổ thành 'parfourmen' và phát triển thành 'performance' như ngày nay, mang ý nghĩa về sự thể hiện, hiệu suất hoặc buổi biểu diễn.

Nguồn gốc của 'Booster'

Từ 'booster' được tạo thành từ động từ 'boost' và hậu tố '-er' (chỉ người hoặc vật thực hiện hành động). 'Boost' có nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng Scots, mang nghĩa 'đẩy, thúc đẩy'. Do đó, 'booster' là thứ gì đó dùng để thúc đẩy hoặc tăng cường.

Kết hợp 'Performance Booster'

Sự kết hợp của 'performance' (hiệu suất) và 'booster' (chất tăng cường) tạo ra 'performance booster' để chỉ bất kỳ thứ gì, dù là vật chất hay phi vật chất, có khả năng cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất làm việc, học tập, hoặc hoạt động thể chất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao (chất kích thích) đến công nghệ (phần mềm tối ưu hóa) và kinh doanh (chiến lược tăng trưởng). Nó mang ý nghĩa một tác nhân hỗ trợ mạnh mẽ, đem lại kết quả tốt hơn so với bình thường.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng để chỉ mục đích: a performance booster for athletes (một chất tăng cường hiệu suất cho vận động viên). ‘in’ được dùng để chỉ lĩnh vực hoặc phạm vi: a performance booster in sales (một yếu tố thúc đẩy hiệu suất trong bán hàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + performance booster
  • effective effective performance booster
    (chất tăng cường hiệu suất hiệu quả)
  • natural natural performance booster
    (chất tăng cường hiệu suất tự nhiên)
  • powerful powerful performance booster
    (chất tăng cường hiệu suất mạnh mẽ)
  • ultimate ultimate performance booster
    (chất tăng cường hiệu suất tối ưu)
Verb + performance booster
  • use a use a performance booster
    (sử dụng một chất tăng cường hiệu suất)
  • act as a act as a performance booster
    (đóng vai trò là một chất tăng cường hiệu suất)
  • needs a needs a performance booster
    (cần một chất tăng cường hiệu suất)
Noun phrase + performance booster
  • Coffee is a Coffee is a performance booster
    (Cà phê là một chất tăng cường hiệu suất)
  • Seeking Seeking performance boosters
    (Tìm kiếm các chất tăng cường hiệu suất)

Idioms

  • A powerful performance booster for X

    Một yếu tố tăng cường hiệu suất mạnh mẽ cho X.

    "Sleep is a powerful performance booster for athletes."

    (Giấc ngủ là một yếu tố tăng cường hiệu suất mạnh mẽ cho các vận động viên.)

  • Serve as a performance booster

    Đóng vai trò như một chất/yếu tố tăng cường hiệu suất.

    "This new software can serve as a significant performance booster for the team."

    (Phần mềm mới này có thể đóng vai trò như một yếu tố tăng cường hiệu suất đáng kể cho nhóm.)

  • Seek out performance boosters

    Tìm kiếm các yếu tố/biện pháp tăng cường hiệu suất.

    "Many students seek out performance boosters before exams."

    (Nhiều sinh viên tìm kiếm các biện pháp tăng cường hiệu suất trước kỳ thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance booster

Danh từ
Lật mặt

Một thứ gì đó cải thiện hoặc nâng cao hiệu suất.

"The new software acts as a performance booster for the company's computer systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance booster".

Văn hóa cà phê và nước tăng lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và hiện đại, cà phê và nước tăng lực được coi là những 'performance booster' xã hội chấp nhận được. Chúng được tiêu thụ rộng rãi để duy trì sự tỉnh táo, tập trung và tăng năng suất làm việc hoặc học tập, đặc biệt trong môi trường làm việc cạnh tranh.

Xu hướng tối ưu hóa hiệu suất cá nhân (Biohacking)

Khái niệm 'performance booster' cũng gắn liền với xu hướng tự tối ưu hóa hay 'biohacking'. Con người tìm kiếm các phương pháp, chất bổ sung, công nghệ hoặc thay đổi lối sống để nâng cao hiệu suất thể chất và tinh thần, từ việc cải thiện giấc ngủ đến sử dụng các loại thuốc thông minh (nootropics) để đạt được hiệu quả tối đa.