(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ productivity tool
B2

productivity tool

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

công cụ năng suất phần mềm hỗ trợ năng suất ứng dụng tăng năng suất
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Productivity tool'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một ứng dụng phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để cải thiện hiệu quả và năng suất trong công việc.

Definition (English Meaning)

A software or hardware application designed to improve efficiency and output in tasks.

Ví dụ Thực tế với 'Productivity tool'

  • "Slack is a popular productivity tool for team communication."

    "Slack là một công cụ năng suất phổ biến để giao tiếp nhóm."

  • "Many companies rely on productivity tools to streamline their workflows."

    "Nhiều công ty dựa vào các công cụ năng suất để tối ưu hóa quy trình làm việc của họ."

  • "I'm always looking for new productivity tools to help me stay organized."

    "Tôi luôn tìm kiếm những công cụ năng suất mới để giúp tôi luôn ngăn nắp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Productivity tool'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

efficiency tool(công cụ hiệu quả)
time-saving tool(công cụ tiết kiệm thời gian)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

project management software(phần mềm quản lý dự án)
task management app(ứng dụng quản lý công việc)
note-taking app(ứng dụng ghi chú)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh doanh Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Productivity tool'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công cụ hỗ trợ tăng năng suất làm việc, học tập hoặc các hoạt động khác. Nó bao gồm nhiều loại, từ phần mềm quản lý dự án đến ứng dụng ghi chú đơn giản. So với 'tool' (công cụ) thông thường, 'productivity tool' nhấn mạnh vào mục đích chính là tăng năng suất.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This is a productivity tool for managing tasks.' (Đây là một công cụ năng suất để quản lý công việc.)
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà công cụ được sử dụng. Ví dụ: 'This productivity tool is helpful in data analysis.' (Công cụ năng suất này hữu ích trong phân tích dữ liệu.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Productivity tool'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)