(Top Banner Ad)
productivity tool
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Công nghệ thông tin

productivity tool

UK: /ˌprɒdʌkˈtɪvəti tuːl/ • US: /ˌproʊdʌkˈtɪvəti tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ năng suất phần mềm hỗ trợ năng suất ứng dụng tăng năng suất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software or hardware application designed to improve efficiency and output in tasks.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để cải thiện hiệu quả và năng suất trong công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Slack is a popular productivity tool for team communication."

    "Slack là một công cụ năng suất phổ biến để giao tiếp nhóm."

  • "Many companies rely on productivity tools to streamline their workflows."

    "Nhiều công ty dựa vào các công cụ năng suất để tối ưu hóa quy trình làm việc của họ."

  • "I'm always looking for new productivity tools to help me stay organized."

    "Tôi luôn tìm kiếm những công cụ năng suất mới để giúp tôi luôn ngăn nắp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun productivity năng suất, hiệu suất làm việc
Adjective productive có năng suất, hiệu quả, sinh lợi
Verb produce sản xuất, tạo ra, chế tạo
Noun production sự sản xuất, sản lượng, chế tác
Noun producer nhà sản xuất, người sản xuất
Noun tool công cụ, dụng cụ, thiết bị
Verb tool trang bị công cụ, sử dụng công cụ

Synonyms

efficiency tool (công cụ hiệu quả)time-saving tool (công cụ tiết kiệm thời gian)

Related Words

project management software (phần mềm quản lý dự án)task management app (ứng dụng quản lý công việc)note-taking app (ứng dụng ghi chú)

Subject Area

Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōdūcere
Old French
productif
English
productive
English
productivity

Nguồn gốc từ 'productivity' và 'tool'

Từ 'productivity' (năng suất) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōdūcere' (mang lại, tạo ra), phát triển qua tiếng Pháp cổ 'productif' trước khi trở thành 'productive' trong tiếng Anh. Đến cuối thế kỷ 18, hậu tố '-ity' được thêm vào để tạo thành danh từ 'productivity', diễn tả khả năng sản xuất hoặc hiệu quả làm việc. Trong khi đó, từ 'tool' (công cụ) có lịch sử lâu đời hơn, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và Old English 'tōl', ban đầu chỉ một vật dụng dùng để thực hiện công việc.

Sự hình thành của 'productivity tool'

Cụm từ 'productivity tool' là một tổ hợp tương đối hiện đại, xuất hiện và trở nên phổ biến mạnh mẽ trong tiếng Anh từ cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, đặc biệt cùng với sự bùng nổ của công nghệ số. Nó dùng để chỉ bất kỳ phần mềm, ứng dụng, thiết bị hoặc phương pháp nào được thiết kế nhằm giúp cá nhân hoặc nhóm làm việc hiệu quả hơn, tối ưu hóa thời gian và nguồn lực để tăng cường năng suất lao động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các công cụ hỗ trợ tăng năng suất làm việc, học tập hoặc các hoạt động khác. Nó bao gồm nhiều loại, từ phần mềm quản lý dự án đến ứng dụng ghi chú đơn giản. So với 'tool' (công cụ) thông thường, 'productivity tool' nhấn mạnh vào mục đích chính là tăng năng suất.

Prepositions

for in

* **for:** Chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'This is a productivity tool for managing tasks.' (Đây là một công cụ năng suất để quản lý công việc.)
* **in:** Chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động mà công cụ được sử dụng. Ví dụ: 'This productivity tool is helpful in data analysis.' (Công cụ năng suất này hữu ích trong phân tích dữ liệu.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + productivity tool
  • effective an effective productivity tool
    (một công cụ năng suất hiệu quả)
  • digital digital productivity tools
    (các công cụ năng suất kỹ thuật số)
  • essential an essential productivity tool
    (một công cụ năng suất thiết yếu)
Verb + productivity tool
  • use use a productivity tool
    (sử dụng một công cụ năng suất)
  • implement implement productivity tools
    (triển khai các công cụ năng suất)
  • integrate integrate productivity tools
    (tích hợp các công cụ năng suất)
Noun (modifier) + productivity tool
  • project management project management productivity tool
    (công cụ năng suất quản lý dự án)
  • time management time management productivity tool
    (công cụ năng suất quản lý thời gian)
Productivity tool + Verb
  • enhances a productivity tool enhances efficiency
    (một công cụ năng suất nâng cao hiệu quả)
  • streamlines a productivity tool streamlines workflow
    (một công cụ năng suất tinh giản quy trình làm việc)

Idioms

  • The right productivity tool for the job.

    Công cụ năng suất phù hợp cho công việc (ám chỉ tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng công cụ để đạt hiệu quả tối ưu).

    "Choosing the right productivity tool for the job can significantly improve your team's output."

    (Việc chọn đúng công cụ năng suất cho công việc có thể cải thiện đáng kể sản lượng của nhóm bạn.)

  • Leverage productivity tools to maximize output.

    Tận dụng các công cụ năng suất để tối đa hóa sản lượng (nhấn mạnh việc khai thác triệt để lợi ích của công cụ).

    "To stay competitive, companies must leverage productivity tools to maximize output."

    (Để duy trì khả năng cạnh tranh, các công ty phải tận dụng các công cụ năng suất để tối đa hóa sản lượng.)

  • Integrating productivity tools into your workflow.

    Tích hợp các công cụ năng suất vào quy trình làm việc của bạn (việc đưa các công cụ vào thói quen và hệ thống làm việc hàng ngày).

    "Integrating productivity tools into your workflow is key to improving overall efficiency."

    (Việc tích hợp các công cụ năng suất vào quy trình làm việc là chìa khóa để cải thiện hiệu quả tổng thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

productivity tool

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm hoặc phần cứng được thiết kế để cải thiện hiệu quả và năng suất trong công việc.

"Slack is a popular productivity tool for team communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "productivity tool".

Động lực của văn hóa làm việc hiện đại

Trong kỷ nguyên số, 'productivity tools' đã trở thành một phần không thể thiếu, thúc đẩy văn hóa làm việc hiện đại. Chúng hỗ trợ làm việc từ xa, tăng cường cộng tác và quản lý dự án, giúp định hình lại cách các doanh nghiệp và cá nhân vận hành. Sự phụ thuộc vào các công cụ này đã tạo ra một môi trường làm việc linh hoạt hơn nhưng cũng đòi hỏi kỹ năng số hóa cao hơn từ người lao động.

Thúc đẩy hiệu quả trong nền kinh tế tri thức

Trong nền kinh tế tri thức, nơi thông tin và sự sáng tạo là chìa khóa, 'productivity tools' không chỉ là công cụ hỗ trợ mà còn là yếu tố quyết định khả năng cạnh tranh. Chúng giúp con người xử lý khối lượng thông tin khổng lồ, tự động hóa các tác vụ lặp lại và cho phép tập trung vào những công việc đòi hỏi tư duy chiến lược, từ đó tối ưu hóa giá trị mà mỗi cá nhân và tổ chức có thể mang lại.