(Top Banner Ad)
effluvium
C1
danh từ C1 Khoa học, Y học

effluvium

UK: /ɪˈfluːviəm/ • US: /ɪˈfluːviəm/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải mùi hôi thối khí thải chất bài tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unpleasant or harmful odor, secretion, or discharge.

Vietnamese Meaning

Một mùi khó chịu hoặc có hại, sự bài tiết, hoặc chất thải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist collected samples of the effluvium to analyze its chemical composition."

    "Nhà khoa học thu thập các mẫu chất thải để phân tích thành phần hóa học của nó."

  • "The effluvium emanating from the swamp made it difficult to breathe."

    "Chất thải bốc ra từ đầm lầy khiến cho việc thở trở nên khó khăn."

  • "Exposure to industrial effluvium can have serious health consequences."

    "Việc tiếp xúc với chất thải công nghiệp có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effluvium Hơi, mùi khó chịu hoặc khí độc thoát ra (thường từ vật thể đang phân hủy).
Noun effluent Chất thải lỏng (thường là từ nhà máy hoặc cống rãnh) chảy ra; nước thải.
Noun efflux Sự chảy ra, sự thoát ra; dòng chảy thoát ra.
Adjective effluvial Thuộc về effluvium; có tính chất thoát ra như hơi, mùi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
effluvium
Latin
effluere
Latin
ex-
Latin
fluere

Nguồn gốc 'chảy ra'

Từ 'effluvium' có nguồn gốc từ tiếng Latin, xuất phát từ động từ 'effluere' có nghĩa là 'chảy ra' hoặc 'thoát ra'. Bản thân 'effluere' lại được ghép từ tiền tố 'ex-' ('ra ngoài') và 'fluere' ('chảy'). Ban đầu, nó có thể chỉ bất kỳ sự thoát ra nào, nhưng theo thời gian, 'effluvium' đặc biệt được dùng để chỉ những luồng hơi, mùi khó chịu hoặc chất lỏng thoát ra từ một vật thể, đặc biệt là vật thể đang phân hủy hoặc có mùi hôi.

Usage Note

Từ 'effluvium' thường được dùng để chỉ những chất thải hoặc mùi hôi thối phát ra từ một nguồn nào đó, có thể gây khó chịu hoặc độc hại. Nó mang tính chất khoa học và trang trọng hơn so với các từ như 'smell' (mùi) hay 'odor' (hương/mùi).

Prepositions

from

Khi sử dụng giới từ 'from', ta thường muốn chỉ ra nguồn gốc của effluvium. Ví dụ: 'The effluvium from the factory was overpowering.' (Mùi hôi thối từ nhà máy quá nồng nặc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + effluvium
  • noxious noxious effluvium
    (khí độc hại thoát ra)
  • foul foul effluvium
    (mùi hôi thối thoát ra)
  • putrid putrid effluvium
    (mùi thối rữa thoát ra)
  • sickly sickly effluvium
    (mùi khó chịu, gây buồn nôn thoát ra)
Verb + effluvium
  • emit emit an effluvium
    (phát ra/thải ra một luồng khí/mùi)
  • give off give off an effluvium
    (tỏa ra một luồng khí/mùi)
Effluvium + Prepositional Phrase
  • from effluvium from the swamp
    (mùi hôi thoát ra từ đầm lầy)
  • of effluvium of decay
    (mùi thối rữa của sự phân hủy)

Idioms

  • noxious effluvium

    Khí độc hại thoát ra

    "The factory released a noxious effluvium into the air."

    (Nhà máy đã thải ra một luồng khí độc hại vào không khí.)

  • effluvium of decay

    Mùi hôi thối của sự phân hủy

    "A strong effluvium of decay filled the abandoned house."

    (Một mùi hôi thối nồng nặc của sự phân hủy tràn ngập căn nhà bỏ hoang.)

  • sickly effluvium

    Mùi khó chịu, gây buồn nôn

    "The old drain pipes produced a sickly effluvium."

    (Những ống thoát nước cũ tạo ra một mùi khó chịu, gây buồn nôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

effluvium

danh từ
Lật mặt

Một mùi khó chịu hoặc có hại, sự bài tiết, hoặc chất thải.

"The scientist collected samples of the effluvium to analyze its chemical composition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had implemented better filtration systems, the effluvium wouldn't be polluting the river now.
Nếu nhà máy đã thực hiện các hệ thống lọc tốt hơn, thì chất thải độc hại đã không gây ô nhiễm sông bây giờ.
Phủ định
If she weren't so sensitive to strong smells, she wouldn't have suffered from the effluvium emanating from the landfill.
Nếu cô ấy không quá nhạy cảm với mùi mạnh, cô ấy đã không bị ảnh hưởng bởi chất thải bốc ra từ bãi rác.
Nghi vấn
If the wind hadn't shifted last night, would the effluvium be affecting the neighboring town today?
Nếu gió không đổi hướng đêm qua, thì chất thải có ảnh hưởng đến thị trấn lân cận ngày hôm nay không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The effluvium from the sewer was overwhelming.
Mùi hôi thối từ cống rãnh bốc lên nồng nặc.
Phủ định
Isn't the effluvium from the factory harmful to the environment?
Phải chăng mùi hôi thối từ nhà máy không gây hại cho môi trường?
Nghi vấn
Is the effluvium from the landfill causing respiratory problems?
Mùi hôi thối từ bãi rác có gây ra các vấn đề về hô hấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "effluvium".

Thuyết Miasma và Sức khỏe Cộng đồng

Trong lịch sử phương Tây, trước khi các lý thuyết vi trùng được chấp nhận, nhiều người tin vào 'thuyết miasma'. Thuyết này cho rằng bệnh tật, đặc biệt là các bệnh dịch hạch và dịch tả, là do 'miasma' – tức là những luồng khí độc hại, mùi hôi thối (chính là 'effluvium') bốc lên từ xác chết, rác thải hoặc những nơi ẩm ướt, ô uế. Niềm tin này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giữ gìn vệ sinh và thông thoáng không khí, dù lý do khoa học đằng sau nó chưa hoàn toàn chính xác.

Sự Phát Triển của Vệ Sinh Hiện Đại

Mặc dù ngày nay chúng ta biết rằng bệnh tật chủ yếu do vi khuẩn và virus gây ra, nhưng từ 'effluvium' vẫn được dùng để mô tả những mùi khó chịu hoặc khí thải liên quan đến vệ sinh kém. Việc nhận thức về 'effluvium' trong quá khứ đã thúc đẩy nhiều tiến bộ trong hệ thống thoát nước, xử lý chất thải và quy hoạch đô thị, từ đó cải thiện đáng kể sức khỏe cộng đồng và chất lượng cuộc sống.