(Top Banner Ad)
egg donation
B2
noun B2 Y học sinh sản

egg donation

UK: /ˈeɡ dəʊˈneɪʃən/ • US: /ˈeɡ doʊˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hiến trứng cho trứng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a woman donates one or more eggs (ova, oocytes) to another woman for the purpose of enabling the other woman to become pregnant.

Vietnamese Meaning

Quá trình một người phụ nữ hiến tặng một hoặc nhiều trứng (noãn) cho một người phụ nữ khác với mục đích giúp người phụ nữ đó mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Egg donation offers hope to women who are unable to conceive with their own eggs."

    "Hiến trứng mang lại hy vọng cho những phụ nữ không thể thụ thai bằng trứng của chính mình."

  • "The couple decided to pursue egg donation after several unsuccessful IVF attempts."

    "Cặp đôi quyết định theo đuổi việc hiến trứng sau nhiều lần thụ tinh trong ống nghiệm không thành công."

  • "Egg donation requires careful screening of donors to ensure healthy eggs."

    "Việc hiến trứng đòi hỏi sàng lọc kỹ lưỡng người hiến để đảm bảo trứng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun egg trứng
Verb donate hiến, tặng
Noun donor người hiến, người tặng
Noun donation sự hiến tặng, khoản quyên góp
Noun egg donor người hiến trứng
Noun recipient người nhận (trứng hiến)

Synonyms

oocyte donation (hiến noãn)

Related Words

Subject Area

Y học sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ajją
Old Norse
egg
Old English
æg
Middle English
egge
Latin
donatio
Old French
donacion
Middle English
donacion
Modern English
egg donation

Nguồn gốc 'egg donation'

Cụm từ 'egg donation' (hiến trứng) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử lâu đời: 'egg' (trứng) và 'donation' (sự hiến tặng). Từ 'egg' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ và tiếng Anh cổ, trong khi 'donation' xuất phát từ tiếng Latinh thông qua tiếng Pháp cổ. Tuy nhiên, việc ghép hai từ này lại để chỉ một quy trình y học cụ thể là tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART) vào nửa sau thế kỷ 20, khi y học tìm ra cách thu nhận và cấy ghép trứng để giúp các cặp vợ chồng hiếm muộn có con.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến hành động cho trứng một cách tự nguyện để người khác có thể sử dụng chúng cho mục đích sinh sản. Nó bao gồm cả quá trình sàng lọc, chuẩn bị và lấy trứng. Khác với 'sperm donation' (hiến tinh trùng). Nó cũng khác với 'embryo donation' (hiến phôi) vì chỉ trứng được hiến, không phải phôi thai đã được thụ tinh.

Prepositions

for in

egg donation *for* (a specific purpose/recipient): Hiến trứng *cho* (một mục đích/người nhận cụ thể). Ví dụ: egg donation *for* research. egg donation *in* (a program/clinic): Hiến trứng *tại* (một chương trình/phòng khám). Ví dụ: egg donation *in* a fertility clinic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + egg donation
  • anonymous anonymous egg donation
    (hiến trứng ẩn danh)
  • altruistic altruistic egg donation
    (hiến trứng vì lòng vị tha)
  • successful successful egg donation
    (ca hiến trứng thành công)
  • fresh fresh egg donation
    (hiến trứng tươi (không đông lạnh))
Verb + egg donation
  • undergo undergo egg donation
    (thực hiện/trải qua quy trình hiến trứng)
  • receive receive egg donation
    (nhận trứng hiến)
  • consider consider egg donation
    (cân nhắc việc hiến trứng)
  • facilitate facilitate egg donation
    (tạo điều kiện cho việc hiến trứng)
Noun + egg donation
  • cycle egg donation cycle
    (chu kỳ hiến trứng)
  • program egg donation program
    (chương trình hiến trứng)
  • clinic egg donation clinic
    (phòng khám hiến trứng)

Idioms

  • embark on an egg donation journey

    bắt đầu hành trình hiến trứng

    "Many couples embark on an egg donation journey after struggling with infertility for years."

    (Nhiều cặp vợ chồng bắt đầu hành trình hiến trứng sau nhiều năm vật lộn với tình trạng vô sinh.)

  • explore egg donation options

    khám phá các lựa chọn hiến trứng

    "They decided to explore egg donation options to start their family."

    (Họ quyết định khám phá các lựa chọn hiến trứng để bắt đầu xây dựng gia đình.)

  • go through with egg donation

    tiến hành/hoàn tất quy trình hiến trứng

    "After careful consideration, she decided to go through with egg donation to help her sister."

    (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, cô ấy quyết định tiến hành quy trình hiến trứng để giúp chị gái mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

egg donation

noun
Lật mặt

Quá trình một người phụ nữ hiến tặng một hoặc nhiều trứng (noãn) cho một người phụ nữ khác với mục đích giúp người phụ nữ đó mang thai.

"Egg donation offers hope to women who are unable to conceive with their own eggs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "egg donation".

Những vấn đề đạo đức và pháp lý

Việc hiến trứng, đặc biệt ở các nước phương Tây, thường đi kèm với nhiều vấn đề đạo đức và pháp lý phức tạp. Các cuộc tranh luận xoay quanh quyền của người hiến trứng, quyền của người nhận, và quyền của đứa trẻ sinh ra (ví dụ: quyền được biết về nguồn gốc sinh học của mình). Nhiều quốc gia có các luật lệ nghiêm ngặt về việc hiến trứng ẩn danh, giới hạn số lần hiến tặng của một người, và các quy định về bồi thường cho người hiến.

Thay đổi cấu trúc gia đình và xã hội

Hiến trứng đã thay đổi đáng kể quan niệm về gia đình và vai trò làm cha mẹ trong xã hội hiện đại. Nó cho phép các cặp vợ chồng đồng giới nam, phụ nữ độc thân hoặc các cặp vợ chồng hiếm muộn có thể có con, góp phần đa dạng hóa các mô hình gia đình. Mặc dù công nghệ này mang lại hy vọng cho nhiều người, nó cũng làm nảy sinh các cuộc thảo luận rộng rãi hơn về mối quan hệ huyết thống và định nghĩa về 'gia đình' trong bối cảnh sinh học và xã hội.