(Top Banner Ad)
photographic memory
C1
noun C1 Psychology

photographic memory

UK: /ˌfəʊtəˈɡræfɪk ˈmeməri/ • US: /ˌfoʊtəˈɡræfɪk ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ hình ảnh khả năng ghi nhớ hình ảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to remember information in visual form with great accuracy and in abundant detail.

Vietnamese Meaning

Khả năng ghi nhớ thông tin dưới dạng hình ảnh một cách chính xác và chi tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed to have a photographic memory, recalling every detail of the painting she had only seen once."

    "Cô ấy tuyên bố có trí nhớ hình ảnh, nhớ lại mọi chi tiết của bức tranh mà cô ấy chỉ mới nhìn thấy một lần."

  • "Having a photographic memory would be extremely useful for studying history."

    "Có một trí nhớ hình ảnh sẽ cực kỳ hữu ích cho việc học lịch sử."

  • "Scientists are still debating the existence and mechanisms of true photographic memory."

    "Các nhà khoa học vẫn đang tranh luận về sự tồn tại và cơ chế của trí nhớ hình ảnh thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun photograph bức ảnh, tấm hình
Verb photograph chụp ảnh
Noun photographer thợ chụp ảnh, nhiếp ảnh gia
Noun photography nghệ thuật nhiếp ảnh, nghề chụp ảnh
Adjective memorable đáng nhớ, khó quên
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng
Noun memorization sự ghi nhớ, sự học thuộc lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Psychology

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φῶς (phōs)
Ancient Greek
γράφω (graphō)
Latin
memoria
English
photograph
English
photographic
English
memory
English
photographic memory

Nguồn gốc 'Bộ nhớ chụp ảnh'

Cụm từ "photographic memory" (bộ nhớ chụp ảnh) có nguồn gốc từ sự kết hợp của hai từ. "Photographic" đến từ tiếng Hy Lạp cổ đại: "phōs" (ánh sáng) và "graphō" (viết, vẽ). Từ đó tạo ra "photograph" (bức ảnh) và "photographic" (thuộc về nhiếp ảnh). "Memory" (bộ nhớ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "memoria". Khi ghép lại, cụm từ này dùng để miêu tả một khả năng ghi nhớ thông tin chi tiết và sống động như thể vừa chụp một bức ảnh.

Usage Note

Photographic memory, also known as eidetic memory, is often misunderstood. True photographic memory, where someone can recall an image with almost perfect accuracy long after seeing it, is extremely rare, particularly in adults. The term is often used loosely to describe people with exceptional visual recall abilities. It's important to note the distinction between genuine eidetic memory and simply having a very good memory or employing mnemonic techniques.

Prepositions

for of

Use 'for' to describe the purpose or reason: 'He is known for his photographic memory.' Use 'of' to describe the quality: 'The characteristics of photographic memory are debated.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + photographic memory
  • have have a photographic memory
    (có một trí nhớ siêu phàm/khả năng nhớ như chụp ảnh)
  • possess possess a photographic memory
    (sở hữu một trí nhớ siêu phàm/khả năng nhớ như chụp ảnh)
  • blessed with be blessed with a photographic memory
    (được trời phú cho một trí nhớ siêu phàm/khả năng nhớ như chụp ảnh)
Adjective + photographic memory
  • sharp a sharp photographic memory
    (một trí nhớ siêu phàm sắc bén)
  • incredible an incredible photographic memory
    (một trí nhớ siêu phàm đáng kinh ngạc)
  • perfect a perfect photographic memory
    (một trí nhớ siêu phàm hoàn hảo)
Noun + photographic memory (for specific details)
  • a photographic memory for a photographic memory for faces
    (trí nhớ siêu phàm về khuôn mặt)
  • a photographic memory for a photographic memory for numbers
    (trí nhớ siêu phàm về những con số)

Idioms

  • have a photographic memory

    có một trí nhớ siêu phàm, nhớ rất rõ và chi tiết

    "She can recall every detail from the book; she must have a photographic memory."

    (Cô ấy có thể nhớ lại từng chi tiết trong cuốn sách; hẳn là cô ấy có một trí nhớ siêu phàm.)

  • blessed with a photographic memory

    được trời phú cho một trí nhớ siêu phàm

    "He's blessed with a photographic memory, which helps him excel in his studies."

    (Anh ấy được trời phú cho một trí nhớ siêu phàm, điều đó giúp anh ấy học tập xuất sắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

photographic memory

noun
Lật mặt

Khả năng ghi nhớ thông tin dưới dạng hình ảnh một cách chính xác và chi tiết.

"She claimed to have a photographic memory, recalling every detail of the painting she had only seen once."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she graduates, she will have been studying the techniques for photographic memory for five years.
Đến khi cô ấy tốt nghiệp, cô ấy sẽ đã học các kỹ thuật để có trí nhớ siêu phàm trong năm năm.
Phủ định
By next year, he won't have been relying on his photographic memory so heavily, as he'll be using other memory aids.
Đến năm sau, anh ấy sẽ không còn dựa dẫm quá nhiều vào trí nhớ siêu phàm của mình nữa, vì anh ấy sẽ sử dụng các công cụ hỗ trợ trí nhớ khác.
Nghi vấn
Will scientists have been researching the full potential of photographic memory for centuries by the time we achieve true artificial general intelligence?
Liệu các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu tiềm năng đầy đủ của trí nhớ siêu phàm trong nhiều thế kỷ vào thời điểm chúng ta đạt được trí tuệ nhân tạo tổng quát thực sự?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "photographic memory".

Trí nhớ chụp ảnh: Giữa thực tế và hư cấu

Mặc dù thuật ngữ "photographic memory" (trí nhớ chụp ảnh) rất phổ biến trong văn hóa đại chúng, khả năng ghi nhớ mọi thứ một cách hoàn hảo như một bức ảnh thực sự, còn được gọi là "eidetic memory" (trí nhớ hình ảnh), lại cực kỳ hiếm gặp ở người lớn. Hầu hết những người được cho là có trí nhớ siêu phàm thường chỉ có khả năng ghi nhớ rất tốt thông qua các kỹ thuật học tập hoặc có trí nhớ vượt trội đối với một loại thông tin cụ thể (ví dụ: số, tên, hình ảnh). Trong nhiều bộ phim và sách, các nhân vật có trí nhớ siêu phàm thường được miêu tả như những thiên tài, điều này đôi khi tạo ra một nhận thức sai lệch về mức độ phổ biến của khả năng này.