(Top Banner Ad)
visual memory
B2
noun B2 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

visual memory

UK: /ˈvɪʒuəl ˈmeməri/ • US: /ˈvɪʒuəl ˈmeməri/

Nghĩa tiếng Việt

trí nhớ hình ảnh khả năng ghi nhớ hình ảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to recall information based on images or visual representations.

Vietnamese Meaning

Khả năng ghi nhớ thông tin dựa trên hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He has a very strong visual memory and can easily recall faces."

    "Anh ấy có trí nhớ hình ảnh rất tốt và có thể dễ dàng nhớ lại khuôn mặt."

  • "Visual memory plays a crucial role in learning and problem-solving."

    "Trí nhớ hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong học tập và giải quyết vấn đề."

  • "Some people use mnemonic devices to enhance their visual memory."

    "Một số người sử dụng các thiết bị ghi nhớ để tăng cường trí nhớ hình ảnh của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn, thị lực
Adjective visual thuộc về thị giác, trực quan
Verb visualize hình dung
Noun memory trí nhớ, ký ức
Verb memorize ghi nhớ, học thuộc lòng

Synonyms

Antonyms

auditory memory (trí nhớ thính giác)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visualis
English
visual
Latin
memoria
English
memory
English
visual memory

Nguồn gốc của 'visual'

Từ 'visual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visualis', có nghĩa là 'thuộc về thị giác'. Người La Mã cổ đại đã sử dụng nó để mô tả những gì chúng ta thấy, và từ đó nó đã du nhập vào tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.

Nguồn gốc của 'memory'

Từ 'memory' xuất phát từ tiếng Latin 'memoria', liên quan đến khả năng nhớ lại. Nó đã tồn tại trong tiếng Anh từ rất lâu và vẫn giữ nguyên ý nghĩa quan trọng của nó.

Usage Note

Visual memory là một phần của trí nhớ giác quan (sensory memory) và trí nhớ ngắn hạn (short-term memory). Nó đề cập đến khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin đã được mã hóa dưới dạng hình ảnh. Khác với auditory memory (trí nhớ thính giác), visual memory tập trung vào các thông tin nhìn thấy được.

Prepositions

of for

'visual memory of' được dùng để chỉ trí nhớ về một cái gì đó cụ thể (ví dụ: visual memory of a face). 'Visual memory for' được dùng để chỉ khả năng ghi nhớ hình ảnh nói chung (ví dụ: visual memory for details).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visual memory
  • strong visual memory
    (trí nhớ hình ảnh mạnh mẽ)
  • poor visual memory
    (trí nhớ hình ảnh kém)
  • photographic visual memory
    (trí nhớ hình ảnh như chụp ảnh (khả năng nhớ chi tiết rất tốt))
Verb + visual memory
  • improve visual memory
    (cải thiện trí nhớ hình ảnh)
  • test visual memory
    (kiểm tra trí nhớ hình ảnh)
  • rely on visual memory
    (dựa vào trí nhớ hình ảnh)

Idioms

  • a mind like a steel trap (for visual details)

    trí nhớ cực kỳ tốt (đặc biệt là về chi tiết hình ảnh)

    "She has a mind like a steel trap when it comes to remembering faces and places; her visual memory is incredible."

    (Cô ấy có một trí nhớ cực kỳ tốt khi nói đến việc nhớ khuôn mặt và địa điểm; trí nhớ hình ảnh của cô ấy thật đáng kinh ngạc.)

  • to have a good eye (for visual details)

    có con mắt tinh tường (về chi tiết hình ảnh)

    "He has a good eye for design, which is why his visual memory helps him create stunning artwork."

    (Anh ấy có con mắt tinh tường về thiết kế, đó là lý do tại sao trí nhớ hình ảnh giúp anh ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visual memory

noun
Lật mặt

Khả năng ghi nhớ thông tin dựa trên hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan.

"He has a very strong visual memory and can easily recall faces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual memory".

Phương pháp học tập bằng hình ảnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng sơ đồ tư duy và hình ảnh để học tập và ghi nhớ thông tin được khuyến khích mạnh mẽ. Điều này giúp tận dụng tối đa khả năng của trí nhớ hình ảnh.

Vai trò của trí nhớ hình ảnh trong nghệ thuật

Trí nhớ hình ảnh đóng vai trò quan trọng trong nghệ thuật. Các nghệ sĩ thường dựa vào khả năng này để tái tạo và diễn giải thế giới xung quanh một cách sáng tạo.