visual memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Khả năng ghi nhớ thông tin dựa trên hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He has a very strong visual memory and can easily recall faces."
"Anh ấy có trí nhớ hình ảnh rất tốt và có thể dễ dàng nhớ lại khuôn mặt."
-
"Visual memory plays a crucial role in learning and problem-solving."
"Trí nhớ hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong học tập và giải quyết vấn đề."
-
"Some people use mnemonic devices to enhance their visual memory."
"Một số người sử dụng các thiết bị ghi nhớ để tăng cường trí nhớ hình ảnh của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Visual memory là một phần của trí nhớ giác quan (sensory memory) và trí nhớ ngắn hạn (short-term memory). Nó đề cập đến khả năng lưu trữ và truy xuất thông tin đã được mã hóa dưới dạng hình ảnh. Khác với auditory memory (trí nhớ thính giác), visual memory tập trung vào các thông tin nhìn thấy được.
Prepositions
'visual memory of' được dùng để chỉ trí nhớ về một cái gì đó cụ thể (ví dụ: visual memory of a face). 'Visual memory for' được dùng để chỉ khả năng ghi nhớ hình ảnh nói chung (ví dụ: visual memory for details).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong visual memory (trí nhớ hình ảnh mạnh mẽ)
-
poor visual memory (trí nhớ hình ảnh kém)
-
photographic visual memory (trí nhớ hình ảnh như chụp ảnh (khả năng nhớ chi tiết rất tốt))
-
improve visual memory (cải thiện trí nhớ hình ảnh)
-
test visual memory (kiểm tra trí nhớ hình ảnh)
-
rely on visual memory (dựa vào trí nhớ hình ảnh)
Idioms
-
a mind like a steel trap (for visual details)
trí nhớ cực kỳ tốt (đặc biệt là về chi tiết hình ảnh)
"She has a mind like a steel trap when it comes to remembering faces and places; her visual memory is incredible."
(Cô ấy có một trí nhớ cực kỳ tốt khi nói đến việc nhớ khuôn mặt và địa điểm; trí nhớ hình ảnh của cô ấy thật đáng kinh ngạc.)
-
to have a good eye (for visual details)
có con mắt tinh tường (về chi tiết hình ảnh)
"He has a good eye for design, which is why his visual memory helps him create stunning artwork."
(Anh ấy có con mắt tinh tường về thiết kế, đó là lý do tại sao trí nhớ hình ảnh giúp anh ấy tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visual memory
nounKhả năng ghi nhớ thông tin dựa trên hình ảnh hoặc biểu diễn trực quan.
"He has a very strong visual memory and can easily recall faces."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visual memory".
