(Top Banner Ad)
elastic modulus
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật

elastic modulus

UK: /ɪˈlæstɪk ˈmɒdjʊləs/ • US: /ɪˈlæstɪk ˈmɑːdjələs/

Nghĩa tiếng Việt

mô đun đàn hồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A measure of a substance's stiffness or resistance to deformation under stress.

Vietnamese Meaning

Một đại lượng đo độ cứng hoặc khả năng chống lại biến dạng của một vật liệu khi chịu tác động của lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The elastic modulus of the material is crucial for its structural integrity."

    "Mô đun đàn hồi của vật liệu là rất quan trọng đối với tính toàn vẹn cấu trúc của nó."

  • "The elastic modulus is a key parameter in designing bridges."

    "Mô đun đàn hồi là một tham số quan trọng trong thiết kế cầu."

  • "A high elastic modulus indicates that the material is very stiff."

    "Mô đun đàn hồi cao cho thấy vật liệu rất cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elasticity tính đàn hồi
Noun elastomer chất đàn hồi (một loại polymer có tính đàn hồi cao)
Adjective elasticated có tính đàn hồi (thường dùng cho các sản phẩm may mặc)
Noun (plural) moduli các mô đun (dạng số nhiều của modulus)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elastos
French
élastique
English
elastic
Latin
modulus
English
modulus
English (compound)
elastic modulus

Nguồn gốc của 'elastic'

Từ 'elastic' có nguồn gốc từ 'elastos' trong tiếng Hy Lạp cổ, mang nghĩa 'có thể kéo dài' hoặc 'có tính biến dạng'. Qua tiếng Pháp 'élastique', nó du nhập vào tiếng Anh để mô tả khả năng của vật liệu trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị biến dạng. Từ này gợi lên sự linh hoạt và khả năng phục hồi.

Nguồn gốc của 'modulus'

Từ 'modulus' xuất phát từ tiếng Latin, là dạng diminutive của 'modus', có nghĩa là 'một phép đo nhỏ', 'một đơn vị đo lường', hoặc 'một cách thức'. Trong khoa học và kỹ thuật, 'modulus' được dùng để chỉ một hệ số hoặc một thước đo định lượng đặc tính vật lý của vật liệu, ví dụ như độ cứng hoặc khả năng chống lại biến dạng.

Usage Note

Elastic modulus là một thuộc tính vật lý quan trọng đặc trưng cho khả năng của vật liệu để chịu đựng ứng suất đàn hồi. Nó thể hiện mối quan hệ giữa ứng suất (stress) và biến dạng (strain) trong vùng đàn hồi của vật liệu. Các loại elastic modulus khác nhau (Young's modulus, shear modulus, bulk modulus) đo khả năng chống lại các loại biến dạng khác nhau.

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ vật liệu mà elastic modulus đang được đề cập. Ví dụ: 'the elastic modulus of steel'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elastic modulus
  • high high elastic modulus
    (mô đun đàn hồi cao)
  • low low elastic modulus
    (mô đun đàn hồi thấp)
  • Young's Young's elastic modulus
    (mô đun đàn hồi Young)
  • bulk bulk elastic modulus
    (mô đun đàn hồi khối)
  • shear shear elastic modulus
    (mô đun đàn hồi trượt)
  • tensile tensile elastic modulus
    (mô đun đàn hồi kéo)
Verb + elastic modulus
  • determine determine the elastic modulus
    (xác định mô đun đàn hồi)
  • measure measure the elastic modulus
    (đo mô đun đàn hồi)
  • calculate calculate the elastic modulus
    (tính toán mô đun đàn hồi)
  • exhibit exhibit a high elastic modulus
    (thể hiện mô đun đàn hồi cao)
  • increase increase the elastic modulus
    (tăng mô đun đàn hồi)
  • decrease decrease the elastic modulus
    (giảm mô đun đàn hồi)

Idioms

  • Young's elastic modulus

    Mô đun đàn hồi Young (là một đại lượng đặc trưng cho độ cứng của vật liệu khi chịu lực kéo hoặc nén, đặt theo tên nhà khoa học Thomas Young)

    "The Young's elastic modulus of steel is much higher than that of rubber, indicating its greater stiffness."

    (Mô đun đàn hồi Young của thép cao hơn nhiều so với cao su, cho thấy độ cứng vượt trội của nó.)

  • Bulk elastic modulus

    Mô đun đàn hồi khối (đo khả năng chống lại sự thay đổi thể tích của vật liệu khi chịu áp suất đồng đều từ mọi phía)

    "Liquids generally have a much lower bulk elastic modulus than solids, making them easier to compress."

    (Chất lỏng thường có mô đun đàn hồi khối thấp hơn nhiều so với chất rắn, nên dễ bị nén hơn.)

  • Shear elastic modulus

    Mô đun đàn hồi trượt (đo khả năng chống lại sự biến dạng khi vật liệu chịu lực cắt hoặc lực xoắn)

    "The shear elastic modulus is crucial for designing structures that need to withstand twisting forces without deforming excessively."

    (Mô đun đàn hồi trượt rất quan trọng trong việc thiết kế các cấu trúc cần chịu lực xoắn mà không bị biến dạng quá mức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elastic modulus

noun
Lật mặt

Một đại lượng đo độ cứng hoặc khả năng chống lại biến dạng của một vật liệu khi chịu tác động của lực.

"The elastic modulus of the material is crucial for its structural integrity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The elastic modulus of this material is quite high, isn't it?
Mô đun đàn hồi của vật liệu này khá cao, đúng không?
Phủ định
The elastic modulus wasn't the primary factor in the calculation, was it?
Mô đun đàn hồi không phải là yếu tố chính trong tính toán, phải không?
Nghi vấn
Knowing the elastic modulus is important for structural design, isn't it?
Biết mô đun đàn hồi rất quan trọng cho thiết kế kết cấu, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elastic modulus".

Nền tảng của kỹ thuật và thiết kế vật liệu

Mô đun đàn hồi là một trong những đại lượng vật lý quan trọng nhất, đóng vai trò nền tảng trong lĩnh vực kỹ thuật và khoa học vật liệu. Việc hiểu rõ mô đun đàn hồi giúp các kỹ sư và nhà khoa học lựa chọn, thiết kế và phát triển vật liệu phù hợp cho mọi thứ, từ các cấu trúc khổng lồ như cầu, nhà chọc trời, đến các thành phần nhỏ trong máy bay, ô tô, và thiết bị điện tử. Nó đảm bảo rằng các sản phẩm được tạo ra không chỉ bền vững mà còn an toàn khi chịu tải trọng và các điều kiện môi trường khác nhau.

Ứng dụng trong cuộc sống hàng ngày

Dù là một khái niệm khoa học, mô đun đàn hồi ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ độ bền của khung điện thoại thông minh, sự thoải mái của đế giày thể thao, đến khả năng đàn hồi của vải quần áo, và sự an toàn của các thiết bị y tế — tất cả đều phụ thuộc vào đặc tính đàn hồi của vật liệu. Nhờ kiến thức này, các nhà nghiên cứu có thể tạo ra những vật liệu mới với các đặc tính tối ưu như nhẹ hơn, bền hơn, hoặc linh hoạt hơn, từ đó nâng cao hiệu suất và trải nghiệm của sản phẩm chúng ta sử dụng mỗi ngày.