(Top Banner Ad)
election law
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Chính trị

election law

UK: /ɪˈlekʃən lɔː/ • US: /ɪˈlekʃən lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật bầu cử luật về bầu cử
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of laws regulating elections.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống luật lệ điều chỉnh các cuộc bầu cử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new election law was designed to prevent voter fraud."

    "Luật bầu cử mới được thiết kế để ngăn chặn gian lận bầu cử."

  • "Experts are debating the constitutionality of the election law."

    "Các chuyên gia đang tranh luận về tính hợp hiến của luật bầu cử."

  • "The candidate was accused of violating election law."

    "Ứng cử viên bị cáo buộc vi phạm luật bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect bầu cử, lựa chọn
Noun elector cử tri, người đi bầu
Adjective electoral thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử
Adjective legal hợp pháp, pháp lý
Noun legality tính hợp pháp
Noun lawyer luật sư
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật

Synonyms

ballot law (luật bầu cử)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēlectiō (sự chọn, sự lựa chọn)
Old French
election
Middle English
eleccioun
English
election

Nguồn gốc của 'Election Law'

Cụm từ 'election law' (luật bầu cử) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'election' (bầu cử) bắt nguồn từ tiếng Latinh 'ēlectiō', có nghĩa là 'sự chọn lựa'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại trước khi trở thành 'election' như ngày nay. Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', chỉ các quy tắc và phong tục. Khi kết hợp lại, 'election law' mô tả các quy tắc và quy định chi phối quá trình bầu cử, đảm bảo sự công bằng và minh bạch trong việc chọn ra đại diện.

Usage Note

Cụm từ 'election law' thường được dùng để chỉ toàn bộ hệ thống luật pháp liên quan đến bầu cử, bao gồm các quy định về việc ai có thể bỏ phiếu, cách thức bỏ phiếu, cách thức kiểm phiếu, và cách thức giải quyết các tranh chấp bầu cử. Nó không chỉ đề cập đến một đạo luật cụ thể mà là một lĩnh vực pháp luật rộng lớn.

Prepositions

under regarding on

* under (election law): theo luật bầu cử. Ví dụ: 'Under election law, certain activities are prohibited'.
* regarding (election law): liên quan đến luật bầu cử. Ví dụ: 'The committee discussed issues regarding election law'.
* on (election law): về luật bầu cử. Ví dụ: 'The expert gave a presentation on election law'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + election law
  • strict strict election law
    (luật bầu cử chặt chẽ)
  • existing existing election law
    (luật bầu cử hiện hành)
  • new new election law
    (luật bầu cử mới)
  • amended amended election law
    (luật bầu cử đã sửa đổi)
  • federal federal election law
    (luật bầu cử liên bang)
  • state state election law
    (luật bầu cử tiểu bang)
  • complex complex election law
    (luật bầu cử phức tạp)
Verb + election law
  • amend amend election law
    (sửa đổi luật bầu cử)
  • enforce enforce election law
    (thi hành luật bầu cử)
  • violate violate election law
    (vi phạm luật bầu cử)
  • comply with comply with election law
    (tuân thủ luật bầu cử)
  • challenge challenge election law
    (phản đối/thách thức luật bầu cử)
  • reform reform election law
    (cải cách luật bầu cử)
Noun + election law
  • campaign finance campaign finance election law
    (luật bầu cử về tài chính tranh cử)
  • voter ID voter ID election law
    (luật bầu cử về giấy tờ tùy thân của cử tri)
  • changes to changes to election law
    (những thay đổi đối với luật bầu cử)

Idioms

  • the letter of the election law

    nguyên văn của luật bầu cử (ý nói tuân thủ một cách cứng nhắc, không tính đến tinh thần của luật)

    "While the action technically followed the letter of the election law, many argued it violated its spirit."

    (Mặc dù hành động đó về mặt kỹ thuật tuân thủ nguyên văn của luật bầu cử, nhiều người vẫn cho rằng nó vi phạm tinh thần của luật.)

  • fall afoul of election law

    vi phạm luật bầu cử, vướng vào rắc rối do luật bầu cử

    "The candidate's team was careful not to fall afoul of election law regarding campaign donations."

    (Đội ngũ của ứng cử viên đã cẩn thận để không vướng vào rắc rối do luật bầu cử về quyên góp tranh cử.)

  • abide by election law

    tuân thủ nghiêm ngặt luật bầu cử

    "All parties involved must strictly abide by election law to ensure a fair process."

    (Tất cả các bên liên quan phải tuân thủ nghiêm ngặt luật bầu cử để đảm bảo một quy trình công bằng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

election law

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống luật lệ điều chỉnh các cuộc bầu cử.

"The new election law was designed to prevent voter fraud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "election law".

Vai trò của Ủy ban Bầu cử Độc lập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, luật bầu cử thường được giám sát và thực thi bởi các ủy ban bầu cử độc lập (ví dụ: Electoral Commission). Các cơ quan này có nhiệm vụ đảm bảo rằng các cuộc bầu cử diễn ra công bằng, minh bạch và không bị ảnh hưởng bởi chính trị đảng phái, từ đó duy trì niềm tin của công chúng vào hệ thống dân chủ.

Minh bạch và Công bằng trong Bầu cử

Mục đích chính của luật bầu cử là thiết lập một khuôn khổ để đảm bảo rằng các cuộc bầu cử là minh bạch, công bằng và có tính cạnh tranh. Điều này bao gồm các quy định về tài chính tranh cử, đăng ký cử tri, cách bỏ phiếu, và cách giải quyết tranh chấp, tất cả đều nhằm bảo vệ quyền của cử tri và tính toàn vẹn của tiến trình dân chủ.