electric current
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Dòng điện, là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electric current was strong enough to light the bulb."
"Dòng điện đủ mạnh để thắp sáng bóng đèn."
-
"An electric current is produced when electrons move through a conductor."
"Dòng điện được tạo ra khi các electron di chuyển qua một vật dẫn."
-
"The strength of the electric current is measured in amperes."
"Cường độ của dòng điện được đo bằng ampe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | electric | thuộc về điện, có điện |
| Noun | electricity | điện, điện năng |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm cho có điện |
| Noun | electrician | thợ điện |
| Verb | electrocute | làm chết do điện giật |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả sự chuyển động của các electron (hoặc các hạt mang điện tích khác) trong một mạch điện. 'Current' ở đây chỉ cường độ dòng điện, lượng điện tích đi qua một điểm trong một đơn vị thời gian. Khác với 'static electricity' (tĩnh điện), dòng điện thể hiện sự chuyển động liên tục.
Prepositions
Electric current *in* a wire (dòng điện trong một dây dẫn); Electric current *through* a resistor (dòng điện qua một điện trở). 'In' thường chỉ môi trường chứa dòng điện, 'through' nhấn mạnh sự đi qua một vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong electric current (dòng điện mạnh)
-
weak weak electric current (dòng điện yếu)
-
alternating alternating electric current (AC) (dòng điện xoay chiều (AC))
-
direct direct electric current (DC) (dòng điện một chiều (DC))
-
high/low high/low electric current (dòng điện cao/thấp)
-
generate/produce generate/produce electric current (tạo ra/sản xuất dòng điện)
-
conduct conduct electric current (dẫn dòng điện)
-
transmit transmit electric current (truyền tải dòng điện)
-
measure measure electric current (đo dòng điện)
-
switch off/on switch off/on electric current (ngắt/bật dòng điện)
-
supply supply electric current (cung cấp dòng điện)
-
flows/passes electric current flows/passes (dòng điện chạy/đi qua)
Idioms
-
To feel an electric current (between people)
Cảm thấy một sự kết nối, sức hút mạnh mẽ hoặc năng lượng đặc biệt (giữa hai người).
"When they first met, there was an immediate electric current between them."
(Khi họ mới gặp nhau, đã có một sự kết nối đặc biệt ngay lập tức giữa hai người.)
-
A jolt of electric current (figurative)
Một cú sốc, một sự bất ngờ mạnh mẽ hoặc một cảm giác kích thích đột ngột.
"The news gave him a jolt of electric current, waking him up completely."
(Tin tức đó như một cú sốc điện, làm anh ấy tỉnh táo hoàn toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric current
Danh từDòng điện, là dòng các điện tích dịch chuyển có hướng.
"The electric current was strong enough to light the bulb."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the electric current in this wire is surprisingly strong! |
Chà, dòng điện trong dây này mạnh đến đáng ngạc nhiên! |
| Phủ định | Oh no, there's no electric current flowing, the lights are out! |
Ôi không, không có dòng điện nào chạy cả, đèn tắt rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is there a strong electric current passing through this appliance? |
Này, có dòng điện mạnh nào chạy qua thiết bị này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric current".
