(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ light bulb
A2

light bulb

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bóng đèn đèn điện bóng đèn điện
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Light bulb'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết bị điện, thường có bóng thủy tinh, tạo ra ánh sáng.

Definition (English Meaning)

An electric device, typically with a glass bulb, that produces light.

Ví dụ Thực tế với 'Light bulb'

  • "The light bulb needs changing."

    "Cần phải thay bóng đèn."

  • "I changed the light bulb in the kitchen."

    "Tôi đã thay bóng đèn trong bếp."

  • "Energy-efficient light bulbs can save you money."

    "Bóng đèn tiết kiệm năng lượng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Light bulb'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: light bulb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Điện gia dụng

Ghi chú Cách dùng 'Light bulb'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được gọi đơn giản là 'bulb'. 'Light bulb' nhấn mạnh hơn vào chức năng phát sáng của nó. Cần phân biệt với 'lamp' (đèn) là thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh, còn 'light bulb' chỉ là bộ phận phát sáng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in into out

Ví dụ:
- 'The light bulb *in* the lamp is broken.' (Bóng đèn *trong* cái đèn bị hỏng.)
- 'He screwed the light bulb *into* the socket.' (Anh ấy vặn bóng đèn *vào* ổ cắm.)
- 'The light bulb has burnt *out*.' (Bóng đèn đã cháy *hết*.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Light bulb'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb is on.
Bóng đèn đang sáng.
Phủ định
There isn't a light bulb in this room.
Không có bóng đèn nào trong phòng này.
Nghi vấn
Do you need a new light bulb?
Bạn có cần một bóng đèn mới không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the light bulb is loose, it flickers.
Nếu bóng đèn lỏng, nó sẽ nhấp nháy.
Phủ định
If a light bulb burns out, the room doesn't have light.
Nếu bóng đèn bị cháy, căn phòng sẽ không có ánh sáng.
Nghi vấn
If the light bulb is new, does it shine brightly?
Nếu bóng đèn mới, nó có sáng không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb is installed in the lamp.
Bóng đèn được lắp vào đèn.
Phủ định
The light bulb was not replaced yesterday.
Bóng đèn đã không được thay thế ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the light bulb be tested before being sold?
Bóng đèn sẽ được kiểm tra trước khi bán chứ?

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather invented a better light bulb in 1920.
Ông tôi đã phát minh ra một loại bóng đèn tốt hơn vào năm 1920.
Phủ định
The old light bulb didn't work after the power surge.
Cái bóng đèn cũ không hoạt động sau khi điện áp tăng đột ngột.
Nghi vấn
Did you change the light bulb in the hallway yesterday?
Hôm qua bạn có thay bóng đèn ở hành lang không?

Rule: usage-possessives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb's brightness illuminated the entire room.
Độ sáng của bóng đèn chiếu sáng cả căn phòng.
Phủ định
The light bulbs' lifespan wasn't as long as we expected.
Tuổi thọ của những bóng đèn không được lâu như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is it the light bulb's fault that the lamp isn't working?
Có phải lỗi của bóng đèn làm cho đèn không hoạt động không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)