light bulb
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Light bulb'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị điện, thường có bóng thủy tinh, tạo ra ánh sáng.
Ví dụ Thực tế với 'Light bulb'
-
"The light bulb needs changing."
"Cần phải thay bóng đèn."
-
"I changed the light bulb in the kitchen."
"Tôi đã thay bóng đèn trong bếp."
-
"Energy-efficient light bulbs can save you money."
"Bóng đèn tiết kiệm năng lượng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Light bulb'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: light bulb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Light bulb'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được gọi đơn giản là 'bulb'. 'Light bulb' nhấn mạnh hơn vào chức năng phát sáng của nó. Cần phân biệt với 'lamp' (đèn) là thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh, còn 'light bulb' chỉ là bộ phận phát sáng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ:
- 'The light bulb *in* the lamp is broken.' (Bóng đèn *trong* cái đèn bị hỏng.)
- 'He screwed the light bulb *into* the socket.' (Anh ấy vặn bóng đèn *vào* ổ cắm.)
- 'The light bulb has burnt *out*.' (Bóng đèn đã cháy *hết*.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Light bulb'
Rule: parts-of-speech-nouns
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The light bulb is on.
|
Bóng đèn đang sáng. |
| Phủ định |
There isn't a light bulb in this room.
|
Không có bóng đèn nào trong phòng này. |
| Nghi vấn |
Do you need a new light bulb?
|
Bạn có cần một bóng đèn mới không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the light bulb is loose, it flickers.
|
Nếu bóng đèn lỏng, nó sẽ nhấp nháy. |
| Phủ định |
If a light bulb burns out, the room doesn't have light.
|
Nếu bóng đèn bị cháy, căn phòng sẽ không có ánh sáng. |
| Nghi vấn |
If the light bulb is new, does it shine brightly?
|
Nếu bóng đèn mới, nó có sáng không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The light bulb is installed in the lamp.
|
Bóng đèn được lắp vào đèn. |
| Phủ định |
The light bulb was not replaced yesterday.
|
Bóng đèn đã không được thay thế ngày hôm qua. |
| Nghi vấn |
Will the light bulb be tested before being sold?
|
Bóng đèn sẽ được kiểm tra trước khi bán chứ? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
My grandfather invented a better light bulb in 1920.
|
Ông tôi đã phát minh ra một loại bóng đèn tốt hơn vào năm 1920. |
| Phủ định |
The old light bulb didn't work after the power surge.
|
Cái bóng đèn cũ không hoạt động sau khi điện áp tăng đột ngột. |
| Nghi vấn |
Did you change the light bulb in the hallway yesterday?
|
Hôm qua bạn có thay bóng đèn ở hành lang không? |
Rule: usage-possessives
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The light bulb's brightness illuminated the entire room.
|
Độ sáng của bóng đèn chiếu sáng cả căn phòng. |
| Phủ định |
The light bulbs' lifespan wasn't as long as we expected.
|
Tuổi thọ của những bóng đèn không được lâu như chúng tôi mong đợi. |
| Nghi vấn |
Is it the light bulb's fault that the lamp isn't working?
|
Có phải lỗi của bóng đèn làm cho đèn không hoạt động không? |