(Top Banner Ad)
light bulb
A2
danh từ A2 Điện gia dụng

light bulb

UK: /ˈlaɪt bʌlb/ • US: /ˈlaɪt bʌlb/

Nghĩa tiếng Việt

bóng đèn đèn điện bóng đèn điện
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electric device, typically with a glass bulb, that produces light.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện, thường có bóng thủy tinh, tạo ra ánh sáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light bulb needs changing."

    "Cần phải thay bóng đèn."

  • "I changed the light bulb in the kitchen."

    "Tôi đã thay bóng đèn trong bếp."

  • "Energy-efficient light bulbs can save you money."

    "Bóng đèn tiết kiệm năng lượng có thể giúp bạn tiết kiệm tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Verb illuminate chiếu sáng
Adjective bright sáng sủa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

English
light
English
bulb
English
light bulb

Ánh sáng và Hình dạng

Từ 'light bulb' kết hợp ý nghĩa 'ánh sáng' và 'hình dạng tròn'. 'Light' chỉ nguồn sáng, còn 'bulb' ám chỉ hình dạng quả lê hoặc hình cầu ban đầu của bóng đèn. Sự kết hợp này miêu tả chính xác vật dụng tạo ra ánh sáng từ một hình dạng đặc trưng.

Usage Note

Thường được gọi đơn giản là 'bulb'. 'Light bulb' nhấn mạnh hơn vào chức năng phát sáng của nó. Cần phân biệt với 'lamp' (đèn) là thiết bị chiếu sáng hoàn chỉnh, còn 'light bulb' chỉ là bộ phận phát sáng.

Prepositions

in into out

Ví dụ:
- 'The light bulb *in* the lamp is broken.' (Bóng đèn *trong* cái đèn bị hỏng.)
- 'He screwed the light bulb *into* the socket.' (Anh ấy vặn bóng đèn *vào* ổ cắm.)
- 'The light bulb has burnt *out*.' (Bóng đèn đã cháy *hết*.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light bulb
  • bright light bulb
    (bóng đèn sáng)
  • energy-efficient light bulb
    (bóng đèn tiết kiệm năng lượng)
  • burnt-out light bulb
    (bóng đèn cháy)
Verb + light bulb
  • change a light bulb
    (thay một bóng đèn)
  • screw in a light bulb
    (vặn một bóng đèn vào)
  • unscrew a light bulb
    (tháo một bóng đèn ra)

Idioms

  • light bulb moment

    khoảnh khắc lóe sáng (nhận ra điều gì đó)

    "I had a light bulb moment when I realized the solution to the problem."

    (Tôi đã có một khoảnh khắc lóe sáng khi nhận ra giải pháp cho vấn đề.)

  • a light bulb goes on (over someone's head)

    ai đó chợt hiểu ra điều gì đó

    "Suddenly, a light bulb went on over his head and he understood."

    (Đột nhiên, anh ấy chợt hiểu ra và anh ấy đã hiểu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light bulb

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện, thường có bóng thủy tinh, tạo ra ánh sáng.

"The light bulb needs changing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb is on.
Bóng đèn đang sáng.
Phủ định
There isn't a light bulb in this room.
Không có bóng đèn nào trong phòng này.
Nghi vấn
Do you need a new light bulb?
Bạn có cần một bóng đèn mới không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the light bulb is loose, it flickers.
Nếu bóng đèn lỏng, nó sẽ nhấp nháy.
Phủ định
If a light bulb burns out, the room doesn't have light.
Nếu bóng đèn bị cháy, căn phòng sẽ không có ánh sáng.
Nghi vấn
If the light bulb is new, does it shine brightly?
Nếu bóng đèn mới, nó có sáng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb is installed in the lamp.
Bóng đèn được lắp vào đèn.
Phủ định
The light bulb was not replaced yesterday.
Bóng đèn đã không được thay thế ngày hôm qua.
Nghi vấn
Will the light bulb be tested before being sold?
Bóng đèn sẽ được kiểm tra trước khi bán chứ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather invented a better light bulb in 1920.
Ông tôi đã phát minh ra một loại bóng đèn tốt hơn vào năm 1920.
Phủ định
The old light bulb didn't work after the power surge.
Cái bóng đèn cũ không hoạt động sau khi điện áp tăng đột ngột.
Nghi vấn
Did you change the light bulb in the hallway yesterday?
Hôm qua bạn có thay bóng đèn ở hành lang không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light bulb's brightness illuminated the entire room.
Độ sáng của bóng đèn chiếu sáng cả căn phòng.
Phủ định
The light bulbs' lifespan wasn't as long as we expected.
Tuổi thọ của những bóng đèn không được lâu như chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is it the light bulb's fault that the lamp isn't working?
Có phải lỗi của bóng đèn làm cho đèn không hoạt động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light bulb".

Ngày Trái Đất Tắt Đèn

Sự kiện 'Giờ Trái Đất' khuyến khích mọi người tắt đèn và các thiết bị điện không cần thiết trong một giờ để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu. Bóng đèn là biểu tượng chính của hành động này.

Ý tưởng và Bóng đèn

Trong văn hóa phương Tây, một bóng đèn sáng lên phía trên đầu một nhân vật thường được sử dụng để biểu thị một ý tưởng mới hoặc sự hiểu biết đột ngột.