(Top Banner Ad)
electrical contractor
B2
Noun B2 Xây dựng, Kỹ thuật điện

electrical contractor

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl kənˈtræktə(r)/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl kənˈtræktər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà thầu điện đơn vị thi công điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or company that performs specialized construction work related to the design, installation, and maintenance of electrical systems.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty thực hiện các công việc xây dựng chuyên biệt liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì các hệ thống điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We hired an electrical contractor to rewire our house."

    "Chúng tôi đã thuê một nhà thầu điện để đi lại dây điện cho ngôi nhà của chúng tôi."

  • "The electrical contractor provided a detailed estimate for the project."

    "Nhà thầu điện đã cung cấp một bản ước tính chi tiết cho dự án."

  • "Our company uses only licensed and insured electrical contractors."

    "Công ty chúng tôi chỉ sử dụng các nhà thầu điện có giấy phép và bảo hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electrician thợ điện
Noun electricity điện năng, điện lực
Noun contract hợp đồng; sự ký kết
Verb contract ký hợp đồng; thu nhỏ
Adjective electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
Adjective contractual thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
elektron (amber)
New Latin
electricus (like amber, producing static electricity)
English
electric (late 16th century)
English
electrical (from electric + -al, late 17th century)
Latin
contrahere (to draw together, make a bargain)
Old French
contract (an agreement)
English
contract (noun, 15th century; verb, 16th century)
English
contractor (from contract + -or, mid-17th century)
English
electrical contractor (compound noun, 20th century, as an occupational term)

Nguồn gốc của 'Điện'

Từ 'electric' và sau đó là 'electrical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', nghĩa là 'hổ phách'. Thales of Miletus, một nhà triết học Hy Lạp cổ đại, đã ghi nhận rằng khi hổ phách được cọ xát, nó có thể hút các vật nhẹ khác, một hiện tượng mà chúng ta gọi là tĩnh điện ngày nay. Từ 'electricus' trong tiếng Latin mới được dùng để mô tả những vật liệu có tính chất tương tự hổ phách.

Người làm hợp đồng

Từ 'contractor' xuất phát từ 'contract' (hợp đồng), mà gốc rễ sâu xa hơn là từ tiếng Latin 'contrahere'. 'Contrahere' có nghĩa là 'kéo lại với nhau' hoặc 'kết lại với nhau', hàm ý việc hai hoặc nhiều bên cùng nhau cam kết thực hiện một thỏa thuận. Một 'contractor' là người hoặc công ty ký kết hợp đồng để cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

Khi Chuyên môn gặp Giao kèo

Sự kết hợp của 'electrical' và 'contractor' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi điện năng trở nên phổ biến và hệ thống điện trở nên phức tạp hơn. Nó phản ánh nhu cầu về các chuyên gia có trình độ, những người có thể đảm nhận các dự án điện lớn hoặc phức tạp theo một hợp đồng đã thỏa thuận, đảm bảo cả chất lượng và an toàn.

Usage Note

Electrical contractors often work on a project basis and may specialize in residential, commercial, or industrial electrical work. They must be licensed and insured to operate legally. Phân biệt với 'electrician' (thợ điện), electrical contractor thường quản lý dự án và có thể thuê thợ điện làm việc.

Prepositions

for with

'for' (làm việc cho ai đó/công ty), 'with' (làm việc với ai đó/công ty). Ví dụ: 'The electrical contractor worked for a large construction firm.' 'The electrical contractor worked with a team of electricians.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical contractor
  • qualified a qualified electrical contractor
    (một nhà thầu điện có chuyên môn/trình độ)
  • licensed a licensed electrical contractor
    (một nhà thầu điện có giấy phép)
  • experienced an experienced electrical contractor
    (một nhà thầu điện có kinh nghiệm)
  • reputable a reputable electrical contractor
    (một nhà thầu điện uy tín)
Verb + electrical contractor
  • hire to hire an electrical contractor
    (thuê một nhà thầu điện)
  • consult to consult an electrical contractor
    (tham khảo ý kiến một nhà thầu điện)
  • contact to contact an electrical contractor
    (liên hệ một nhà thầu điện)
  • work with to work with an electrical contractor
    (làm việc với một nhà thầu điện)
Noun + electrical contractor (possessive)
  • contractor's an electrical contractor's license
    (giấy phép của nhà thầu điện)
  • contractor's an electrical contractor's insurance
    (bảo hiểm của nhà thầu điện)

Idioms

  • call an electrical contractor

    gọi thợ điện/nhà thầu điện (khi cần sửa chữa, lắp đặt hoặc tư vấn về điện)

    "The power keeps tripping; we need to call an electrical contractor to check the circuit."

    (Điện cứ bị ngắt liên tục; chúng ta cần gọi một nhà thầu điện đến kiểm tra mạch điện.)

  • work as an electrical contractor

    làm nghề/công việc nhà thầu điện

    "After gaining his qualifications, he decided to work as an electrical contractor specializing in commercial buildings."

    (Sau khi có được chứng chỉ, anh ấy quyết định làm nhà thầu điện chuyên về các tòa nhà thương mại.)

  • engage an electrical contractor

    thuê/ký hợp đồng với một nhà thầu điện (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn)

    "The company decided to engage a reputable electrical contractor for the new factory's wiring."

    (Công ty quyết định thuê một nhà thầu điện uy tín để lắp đặt hệ thống dây điện cho nhà máy mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical contractor

Noun
Lật mặt

Một người hoặc công ty thực hiện các công việc xây dựng chuyên biệt liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì các hệ thống điện.

"We hired an electrical contractor to rewire our house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need electrical work done, an electrical contractor will give you a detailed quote.
Nếu bạn cần thực hiện công việc điện, một nhà thầu điện sẽ cung cấp cho bạn một báo giá chi tiết.
Phủ định
If you don't hire an electrical contractor, you won't have the work done professionally.
Nếu bạn không thuê một nhà thầu điện, bạn sẽ không có công việc được thực hiện một cách chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Will an electrical contractor be available if there's an electrical emergency?
Liệu một nhà thầu điện có sẵn sàng nếu có một trường hợp khẩn cấp về điện không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I needed electrical work done quickly, I would hire a reliable electrical contractor.
Nếu tôi cần công việc điện được thực hiện nhanh chóng, tôi sẽ thuê một nhà thầu điện đáng tin cậy.
Phủ định
If we didn't find a qualified electrical contractor, we wouldn't start the renovation project.
Nếu chúng tôi không tìm thấy một nhà thầu điện có trình độ, chúng tôi sẽ không bắt đầu dự án cải tạo.
Nghi vấn
Would you feel safer if an experienced electrical contractor inspected the wiring?
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu một nhà thầu điện có kinh nghiệm kiểm tra hệ thống dây điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical contractor".

An toàn điện và Quy định pháp luật

Ở nhiều quốc gia phương Tây, công việc liên quan đến điện được quản lý rất chặt chẽ do những rủi ro cao về an toàn (như cháy nổ, điện giật). Do đó, các nhà thầu điện thường phải có giấy phép hành nghề, trải qua các khóa đào tạo chuyên sâu và tuân thủ các quy định nghiêm ngặt để đảm bảo công việc được thực hiện an toàn và đúng tiêu chuẩn.

Vai trò của Chuyên gia Điện

Nhà thầu điện được coi là những thợ thủ công lành nghề và là chuyên gia trong lĩnh vực của họ. Họ không chỉ lắp đặt và sửa chữa mà còn thiết kế hệ thống điện, tư vấn về hiệu quả năng lượng và đảm bảo các công trình điện tuân thủ mã xây dựng. Sự hiện diện của một nhà thầu điện chuyên nghiệp là rất quan trọng đối với sự an toàn và chức năng của bất kỳ tòa nhà hoặc cơ sở hạ tầng nào.