electrical contractor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or company that performs specialized construction work related to the design, installation, and maintenance of electrical systems.
Vietnamese Meaning
Một người hoặc công ty thực hiện các công việc xây dựng chuyên biệt liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì các hệ thống điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We hired an electrical contractor to rewire our house."
"Chúng tôi đã thuê một nhà thầu điện để đi lại dây điện cho ngôi nhà của chúng tôi."
-
"The electrical contractor provided a detailed estimate for the project."
"Nhà thầu điện đã cung cấp một bản ước tính chi tiết cho dự án."
-
"Our company uses only licensed and insured electrical contractors."
"Công ty chúng tôi chỉ sử dụng các nhà thầu điện có giấy phép và bảo hiểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrician | thợ điện |
| Noun | electricity | điện năng, điện lực |
| Noun | contract | hợp đồng; sự ký kết |
| Verb | contract | ký hợp đồng; thu nhỏ |
| Adjective | electrical | thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Adjective | contractual | thuộc về hợp đồng, theo hợp đồng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Electrical contractors often work on a project basis and may specialize in residential, commercial, or industrial electrical work. They must be licensed and insured to operate legally. Phân biệt với 'electrician' (thợ điện), electrical contractor thường quản lý dự án và có thể thuê thợ điện làm việc.
Prepositions
'for' (làm việc cho ai đó/công ty), 'with' (làm việc với ai đó/công ty). Ví dụ: 'The electrical contractor worked for a large construction firm.' 'The electrical contractor worked with a team of electricians.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
qualified a qualified electrical contractor (một nhà thầu điện có chuyên môn/trình độ)
-
licensed a licensed electrical contractor (một nhà thầu điện có giấy phép)
-
experienced an experienced electrical contractor (một nhà thầu điện có kinh nghiệm)
-
reputable a reputable electrical contractor (một nhà thầu điện uy tín)
-
hire to hire an electrical contractor (thuê một nhà thầu điện)
-
consult to consult an electrical contractor (tham khảo ý kiến một nhà thầu điện)
-
contact to contact an electrical contractor (liên hệ một nhà thầu điện)
-
work with to work with an electrical contractor (làm việc với một nhà thầu điện)
-
contractor's an electrical contractor's license (giấy phép của nhà thầu điện)
-
contractor's an electrical contractor's insurance (bảo hiểm của nhà thầu điện)
Idioms
-
call an electrical contractor
gọi thợ điện/nhà thầu điện (khi cần sửa chữa, lắp đặt hoặc tư vấn về điện)
"The power keeps tripping; we need to call an electrical contractor to check the circuit."
(Điện cứ bị ngắt liên tục; chúng ta cần gọi một nhà thầu điện đến kiểm tra mạch điện.)
-
work as an electrical contractor
làm nghề/công việc nhà thầu điện
"After gaining his qualifications, he decided to work as an electrical contractor specializing in commercial buildings."
(Sau khi có được chứng chỉ, anh ấy quyết định làm nhà thầu điện chuyên về các tòa nhà thương mại.)
-
engage an electrical contractor
thuê/ký hợp đồng với một nhà thầu điện (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hơn)
"The company decided to engage a reputable electrical contractor for the new factory's wiring."
(Công ty quyết định thuê một nhà thầu điện uy tín để lắp đặt hệ thống dây điện cho nhà máy mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical contractor
NounMột người hoặc công ty thực hiện các công việc xây dựng chuyên biệt liên quan đến thiết kế, lắp đặt và bảo trì các hệ thống điện.
"We hired an electrical contractor to rewire our house."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you need electrical work done, an electrical contractor will give you a detailed quote. |
Nếu bạn cần thực hiện công việc điện, một nhà thầu điện sẽ cung cấp cho bạn một báo giá chi tiết. |
| Phủ định | If you don't hire an electrical contractor, you won't have the work done professionally. |
Nếu bạn không thuê một nhà thầu điện, bạn sẽ không có công việc được thực hiện một cách chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Will an electrical contractor be available if there's an electrical emergency? |
Liệu một nhà thầu điện có sẵn sàng nếu có một trường hợp khẩn cấp về điện không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I needed electrical work done quickly, I would hire a reliable electrical contractor. |
Nếu tôi cần công việc điện được thực hiện nhanh chóng, tôi sẽ thuê một nhà thầu điện đáng tin cậy. |
| Phủ định | If we didn't find a qualified electrical contractor, we wouldn't start the renovation project. |
Nếu chúng tôi không tìm thấy một nhà thầu điện có trình độ, chúng tôi sẽ không bắt đầu dự án cải tạo. |
| Nghi vấn | Would you feel safer if an experienced electrical contractor inspected the wiring? |
Bạn có cảm thấy an toàn hơn nếu một nhà thầu điện có kinh nghiệm kiểm tra hệ thống dây điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical contractor".
