(Top Banner Ad)
electrical engineer
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

electrical engineer

UK: /ɪˈlektrɪkəl endʒɪˈnɪər/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ɛndʒɪˈnɪr/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ sư điện chuyên viên kỹ thuật điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engineer who designs, develops, tests, and supervises the manufacturing of electrical equipment, such as electric motors, radar and navigation systems, communication systems, and power generation equipment.

Vietnamese Meaning

Kỹ sư điện, người thiết kế, phát triển, kiểm tra và giám sát việc sản xuất các thiết bị điện, chẳng hạn như động cơ điện, hệ thống radar và định vị, hệ thống liên lạc và thiết bị phát điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an electrical engineer specializing in renewable energy systems."

    "Cô ấy là một kỹ sư điện chuyên về các hệ thống năng lượng tái tạo."

  • "The electrical engineer designed a new circuit board for the device."

    "Kỹ sư điện đã thiết kế một bảng mạch mới cho thiết bị."

  • "Electrical engineers are in high demand in the tech industry."

    "Kỹ sư điện đang có nhu cầu cao trong ngành công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj electric thuộc về điện, chạy bằng điện
N electricity điện, điện năng
V electrify điện khí hóa, nạp điện, làm cho ai đó phấn khích
N electrification sự điện khí hóa
N engineer kỹ sư
V engineer thiết kế, xây dựng, sắp đặt khéo léo
N engineering ngành kỹ thuật, công việc của kỹ sư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
elektron (hổ phách)
Latin
electrum (hổ phách, chất tạo ra tĩnh điện)
New Latin
electricus (giống hổ phách, có khả năng tạo ra điện)
English
electric (tính từ, liên quan đến điện)
English
electrical (tính từ, thuộc về điện)
Latin
ingenium (tài năng bẩm sinh, sự khéo léo)
Old French
engigneor (người xây dựng máy móc, người khéo léo)
English
engineer (kỹ sư)
English
electrical engineer (kỹ sư điện)

Nguồn gốc của 'Electric'

Từ 'electric' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp cổ đại đã phát hiện ra rằng khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện, và từ đó, các thuật ngữ liên quan đến điện đã ra đời, mô tả hiện tượng kỳ diệu này.

Nguồn gốc của 'Engineer'

Từ 'engineer' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ingenium', có nghĩa là 'tài năng bẩm sinh' hoặc 'sự khéo léo'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những người thiết kế và xây dựng các cỗ máy quân sự. Ngày nay, một kỹ sư vẫn là người sử dụng trí tuệ và sự khéo léo của mình để thiết kế, xây dựng và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.

Usage Note

Cụm từ 'electrical engineer' đề cập đến một chuyên gia có trình độ học vấn và kinh nghiệm trong lĩnh vực kỹ thuật điện. Họ làm việc với các hệ thống và thiết bị điện, từ mạch điện nhỏ đến các hệ thống điện lớn. Sự khác biệt so với 'electrician' (thợ điện) là electrician thường thực hiện lắp đặt và sửa chữa thực tế, trong khi electrical engineer tập trung vào thiết kế và phát triển.

Prepositions

as for

as: Chỉ vai trò hoặc chức năng. Ví dụ: He works as an electrical engineer.
for: Chỉ mục đích hoặc đối tượng phục vụ. Ví dụ: She is an electrical engineer for a power company.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical engineer
  • experienced an experienced electrical engineer
    (một kỹ sư điện giàu kinh nghiệm)
  • skilled a highly skilled electrical engineer
    (một kỹ sư điện tay nghề cao)
  • qualified a qualified electrical engineer
    (một kỹ sư điện có trình độ, đủ tiêu chuẩn)
  • senior a senior electrical engineer
    (một kỹ sư điện cấp cao)
Verb + electrical engineer
  • hire to hire an electrical engineer
    (thuê một kỹ sư điện)
  • employ to employ an electrical engineer
    (tuyển dụng một kỹ sư điện)
  • consult to consult an electrical engineer
    (tham khảo ý kiến một kỹ sư điện)
Electrical engineer + Verb
  • designs The electrical engineer designs power systems.
    (Kỹ sư điện thiết kế các hệ thống điện.)
  • installs An electrical engineer installs wiring.
    (Một kỹ sư điện lắp đặt hệ thống dây điện.)
  • specializes in She is an electrical engineer who specializes in renewable energy.
    (Cô ấy là một kỹ sư điện chuyên về năng lượng tái tạo.)

Idioms

  • a seasoned electrical engineer

    một kỹ sư điện kỳ cựu/lão luyện

    "After thirty years in the field, he is truly a seasoned electrical engineer."

    (Sau ba mươi năm trong lĩnh vực này, ông ấy thực sự là một kỹ sư điện kỳ cựu.)

  • the lead electrical engineer

    kỹ sư điện trưởng/dẫn dắt

    "She was appointed the lead electrical engineer for the new power plant project."

    (Cô ấy được bổ nhiệm làm kỹ sư điện trưởng cho dự án nhà máy điện mới.)

  • a go-to electrical engineer

    một kỹ sư điện đáng tin cậy/người chuyên giải quyết vấn đề

    "Whenever we have a complex wiring issue, John is our go-to electrical engineer."

    (Bất cứ khi nào chúng tôi gặp vấn đề phức tạp về hệ thống dây điện, John là kỹ sư điện mà chúng tôi tìm đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical engineer

Danh từ
Lật mặt

Kỹ sư điện, người thiết kế, phát triển, kiểm tra và giám sát việc sản xuất các thiết bị điện, chẳng hạn như động cơ điện, hệ thống radar và định vị, hệ thống liên lạc và thiết bị phát điện.

"She is an electrical engineer specializing in renewable energy systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My father is an electrical engineer.
Bố tôi là một kỹ sư điện.
Phủ định
She is not an electrical engineer; she's a software developer.
Cô ấy không phải là kỹ sư điện; cô ấy là một nhà phát triển phần mềm.
Nghi vấn
Is he an electrical engineer or a mechanical engineer?
Anh ấy là kỹ sư điện hay kỹ sư cơ khí?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrical engineer is currently inspecting the power grid.
Kỹ sư điện hiện đang kiểm tra lưới điện.
Phủ định
I am not hiring an electrical engineer at the moment.
Tôi hiện không tuyển kỹ sư điện.
Nghi vấn
Are they employing more electrical engineers for the project?
Họ có đang thuê thêm kỹ sư điện cho dự án không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has worked as an electrical engineer for ten years.
Cô ấy đã làm kỹ sư điện trong mười năm.
Phủ định
They haven't hired an electrical engineer since last year.
Họ đã không thuê kỹ sư điện kể từ năm ngoái.
Nghi vấn
Has he ever met a famous electrical engineer?
Anh ấy đã bao giờ gặp một kỹ sư điện nổi tiếng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical engineer".

Vai trò thiết yếu trong thế giới hiện đại

Các kỹ sư điện đóng một vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Họ là những người đứng sau việc thiết kế, phát triển và duy trì mọi thứ từ lưới điện cung cấp năng lượng cho nhà cửa và thành phố, đến các thiết bị điện tử nhỏ gọn như điện thoại thông minh và máy tính. Không có họ, thế giới công nghệ như chúng ta biết sẽ không tồn tại.

Sáng tạo và Giải quyết Vấn đề

Lĩnh vực kỹ thuật điện luôn đòi hỏi sự sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề. Từ việc tối ưu hóa hiệu quả năng lượng đến phát triển công nghệ mới như xe điện hoặc trí tuệ nhân tạo, các kỹ sư điện thường đi tiên phong trong đổi mới, định hình tương lai của công nghệ và xã hội.