(Top Banner Ad)
construction manager
B2
Danh từ B2 Xây dựng

construction manager

UK: /kənˈstrʌkʃən ˈmænɪdʒər/ • US: /kənˈstrʌkʃən ˈmænɪdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý xây dựng giám đốc xây dựng người quản lý công trình
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A professional who plans, coordinates, and controls a construction project from start to finish.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát một dự án xây dựng từ đầu đến cuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The construction manager ensured the building was completed on schedule."

    "Quản lý xây dựng đảm bảo tòa nhà được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "Our construction manager has years of experience in building residential homes."

    "Quản lý xây dựng của chúng tôi có nhiều năm kinh nghiệm trong việc xây dựng nhà ở dân dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun construct xây dựng
Verb construct xây dựng, kiến tạo
Noun construction sự xây dựng
Adjective constructive mang tính xây dựng
Noun management sự quản lý
Verb manage quản lý
Adjective managerial thuộc về quản lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
construere (to build)
Old French
construction
English
construction
English
manager
English
construction manager

Sự hình thành của 'Construction Manager'

Từ 'construction manager' xuất hiện khi ngành xây dựng trở nên phức tạp hơn, đòi hỏi một người chuyên trách điều phối và quản lý toàn bộ dự án. Trước đây, kiến trúc sư hoặc kỹ sư thường đảm nhận vai trò này, nhưng sự chuyên môn hóa đã tạo ra vị trí 'construction manager' để đảm bảo dự án hoàn thành đúng thời hạn và ngân sách.

Usage Note

Construction manager là người chịu trách nhiệm giám sát toàn bộ quá trình xây dựng, đảm bảo dự án được hoàn thành đúng thời hạn, trong phạm vi ngân sách và tuân thủ các quy định an toàn. Họ thường làm việc với kiến trúc sư, kỹ sư, nhà thầu phụ và khách hàng để đảm bảo mọi khía cạnh của dự án được thực hiện suôn sẻ.

Prepositions

for of

* **for:** Chỉ trách nhiệm hoặc mục đích. Ví dụ: 'The construction manager is responsible *for* the project's success.' (Quản lý xây dựng chịu trách nhiệm cho sự thành công của dự án.)
* **of:** Chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ. Ví dụ: 'The responsibilities *of* a construction manager are diverse.' (Các trách nhiệm của một quản lý xây dựng rất đa dạng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + construction manager
  • experienced experienced construction manager
    (quản lý xây dựng có kinh nghiệm)
  • qualified qualified construction manager
    (quản lý xây dựng đủ tiêu chuẩn)
  • project project construction manager
    (quản lý xây dựng dự án)
Verb + construction manager
  • hire hire a construction manager
    (thuê một quản lý xây dựng)
  • consult consult with a construction manager
    (tham khảo ý kiến của một quản lý xây dựng)
  • work with work with a construction manager
    (làm việc với một quản lý xây dựng)
Noun + construction manager
  • team construction manager's team
    (đội của quản lý xây dựng)
  • responsibility construction manager's responsibility
    (trách nhiệm của quản lý xây dựng)

Idioms

  • in the hands of a good construction manager

    dưới sự quản lý tốt của một quản lý xây dựng giỏi

    "The project is in the hands of a good construction manager."

    (Dự án nằm trong tay một quản lý xây dựng giỏi.)

  • a construction manager's nightmare

    một cơn ác mộng của quản lý xây dựng

    "Unexpected delays are a construction manager's nightmare."

    (Sự chậm trễ bất ngờ là một cơn ác mộng của quản lý xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

construction manager

Danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia lập kế hoạch, điều phối và kiểm soát một dự án xây dựng từ đầu đến cuối.

"The construction manager ensured the building was completed on schedule."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a construction manager.
Anh ấy là một quản lý xây dựng.
Phủ định
Is he not a construction manager?
Có phải anh ấy không phải là một quản lý xây dựng?
Nghi vấn
Is she a construction manager?
Cô ấy có phải là một quản lý xây dựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "construction manager".

Vai trò của Construction Manager trong xã hội phương Tây

Ở các nước phương Tây, 'construction manager' thường có vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo các dự án xây dựng được thực hiện một cách hiệu quả, an toàn và bền vững. Họ thường được trao quyền quyết định lớn và chịu trách nhiệm về nhiều khía cạnh của dự án.

Chứng chỉ chuyên môn

Tại nhiều quốc gia, các 'construction manager' thường cần có chứng chỉ chuyên môn để hành nghề, thể hiện trình độ và kinh nghiệm của họ. Điều này giúp đảm bảo chất lượng và tính chuyên nghiệp của ngành xây dựng.