electrical installer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tradesperson who installs and maintains electrical systems in buildings and other structures.
Vietnamese Meaning
Một thợ điện chuyên lắp đặt và bảo trì hệ thống điện trong các tòa nhà và công trình khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrical installer ensured all the wiring was up to code."
"Người thợ điện đảm bảo tất cả hệ thống dây điện đều tuân thủ quy định."
-
"We need to hire an electrical installer to connect the new generator."
"Chúng ta cần thuê một thợ điện để kết nối máy phát điện mới."
-
"The electrical installer is responsible for ensuring the safety of the electrical system."
"Người thợ điện chịu trách nhiệm đảm bảo an toàn cho hệ thống điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện, điện lực |
| Adjective | electric | thuộc về điện, chạy bằng điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, làm nhiễm điện |
| Verb | install | lắp đặt, cài đặt |
| Noun | installation | sự lắp đặt, hệ thống lắp đặt |
| Adjective | installable | có thể lắp đặt được |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ người có chuyên môn và được đào tạo để thực hiện các công việc liên quan đến điện. Khác với 'electrician' có phạm vi rộng hơn, 'electrical installer' thường tập trung vào công việc lắp đặt ban đầu hoặc thay thế các hệ thống điện.
Prepositions
Ví dụ: hired *for* the job; works *as* an electrical installer. 'For' chỉ mục đích, 'as' chỉ vai trò, chức năng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
qualified a qualified electrical installer (thợ điện có chuyên môn, có bằng cấp)
-
experienced an experienced electrical installer (thợ điện giàu kinh nghiệm)
-
licensed a licensed electrical installer (thợ điện có giấy phép hành nghề)
-
professional a professional electrical installer (thợ điện chuyên nghiệp)
-
hire to hire an electrical installer (thuê một thợ điện)
-
call to call an electrical installer (gọi thợ điện)
-
consult to consult an electrical installer (tham khảo ý kiến thợ điện)
-
installs An electrical installer installs wiring. (Thợ điện lắp đặt hệ thống dây điện.)
-
repairs An electrical installer repairs faults. (Thợ điện sửa chữa các lỗi.)
-
checks An electrical installer checks circuits. (Thợ điện kiểm tra các mạch điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical installer
Danh từMột thợ điện chuyên lắp đặt và bảo trì hệ thống điện trong các tòa nhà và công trình khác.
"The electrical installer ensured all the wiring was up to code."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My uncle is an electrical installer: he specializes in wiring new homes. |
Chú của tôi là một thợ lắp đặt điện: chú ấy chuyên về việc lắp đặt hệ thống dây điện cho những ngôi nhà mới. |
| Phủ định | She isn't an electrical installer: she works as a plumber. |
Cô ấy không phải là một thợ lắp đặt điện: cô ấy làm thợ sửa ống nước. |
| Nghi vấn | Is he an electrical installer: does he have the necessary certifications? |
Anh ấy có phải là một thợ lắp đặt điện không: anh ấy có các chứng chỉ cần thiết không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has become a certified electrical installer. |
Anh ấy đã trở thành một thợ lắp đặt điện được chứng nhận. |
| Phủ định | She hasn't hired an electrical installer yet. |
Cô ấy vẫn chưa thuê thợ lắp đặt điện. |
| Nghi vấn | Has the company hired an electrical installer recently? |
Công ty có thuê thợ lắp đặt điện nào gần đây không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This electrical installer is as experienced as that one. |
Người lắp đặt điện này có kinh nghiệm như người kia. |
| Phủ định | This electrical installer is not more careful than the previous one. |
Người lắp đặt điện này không cẩn thận hơn người trước. |
| Nghi vấn | Is this electrical installer the most skilled in the company? |
Người lắp đặt điện này có phải là người lành nghề nhất trong công ty không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had hired a more experienced electrical installer to fix the wiring in my house. |
Tôi ước mình đã thuê một thợ lắp đặt điện có kinh nghiệm hơn để sửa hệ thống dây điện trong nhà. |
| Phủ định | If only the electrical installer hadn't caused a short circuit when he was working on the outlet! |
Giá mà người lắp đặt điện không gây ra đoản mạch khi anh ta đang làm việc trên ổ cắm! |
| Nghi vấn | If only the electrical installer could provide a guarantee for his work, would I feel more confident about the new installation? |
Giá mà người lắp đặt điện có thể cung cấp bảo hành cho công việc của anh ấy, liệu tôi có cảm thấy tự tin hơn về hệ thống lắp đặt mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical installer".
