electrical network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An interconnection of electrical components (e.g., resistors, inductors, capacitors, voltage sources, current sources, and switches) or a network of electrical power lines.
Vietnamese Meaning
Một sự kết nối các thành phần điện (ví dụ: điện trở, cuộn cảm, tụ điện, nguồn điện áp, nguồn dòng điện và công tắc) hoặc một mạng lưới đường dây điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrical network distributes power to the entire city."
"Mạng lưới điện phân phối điện cho toàn thành phố."
-
"Engineers are working to improve the efficiency of the electrical network."
"Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện hiệu quả của mạng lưới điện."
-
"The stability of the electrical network is critical for reliable power supply."
"Sự ổn định của mạng lưới điện là rất quan trọng để cung cấp điện đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | điện lực, điện năng |
| Adjective | electric | thuộc về điện |
| Verb | electrify | điện khí hóa, nạp điện |
| Noun | network | mạng lưới, mạng |
| Verb | network | kết nối mạng lưới, giao lưu |
| Noun | networking | việc kết nối mạng lưới, kết nối các mối quan hệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần điện. 'Electrical network' nhấn mạnh tính chất vật lý và sự kết nối của các thành phần, khác với 'electrical circuit' vốn tập trung vào dòng điện chạy qua mạch.
Prepositions
* in: chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong một mạng lưới. Ví dụ: 'The fault is in the electrical network.'
* of: chỉ thành phần hoặc thuộc tính của mạng lưới. Ví dụ: 'The design of the electrical network is crucial.'
* for: chỉ mục đích hoặc ứng dụng của mạng lưới. Ví dụ: 'This electrical network is for power distribution.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
complex complex electrical network (mạng lưới điện phức tạp)
-
vast vast electrical network (mạng lưới điện rộng lớn)
-
national national electrical network (mạng lưới điện quốc gia)
-
smart smart electrical network (mạng lưới điện thông minh)
-
design design an electrical network (thiết kế một mạng lưới điện)
-
build build an electrical network (xây dựng một mạng lưới điện)
-
operate operate an electrical network (vận hành một mạng lưới điện)
-
maintain maintain an electrical network (bảo trì một mạng lưới điện)
-
connect to connect to the electrical network (kết nối vào mạng lưới điện)
-
stability of the stability of the electrical network (sự ổn định của mạng lưới điện)
-
expansion of the expansion of the electrical network (sự mở rộng của mạng lưới điện)
-
component of an component of an electrical network (thành phần của một mạng lưới điện)
Idioms
-
the backbone of the electrical network
xương sống của mạng lưới điện
"The main transmission lines are often called the backbone of the electrical network, ensuring stable power supply."
(Các đường dây truyền tải chính thường được gọi là xương sống của mạng lưới điện, đảm bảo cung cấp điện ổn định.)
-
stress the electrical network
gây áp lực lên mạng lưới điện
"Excessive demand during peak hours can stress the electrical network, leading to outages."
(Nhu cầu quá mức trong giờ cao điểm có thể gây áp lực lên mạng lưới điện, dẫn đến mất điện.)
-
upgrade the electrical network
nâng cấp mạng lưới điện
"Many countries are investing heavily to upgrade their electrical network to meet future demands."
(Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh để nâng cấp mạng lưới điện của họ nhằm đáp ứng nhu cầu trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrical network
Danh từMột sự kết nối các thành phần điện (ví dụ: điện trở, cuộn cảm, tụ điện, nguồn điện áp, nguồn dòng điện và công tắc) hoặc một mạng lưới đường dây điện.
"The electrical network distributes power to the entire city."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrical network is crucial for distributing power efficiently. |
Mạng lưới điện rất quan trọng để phân phối điện năng một cách hiệu quả. |
| Phủ định | The electrical network isn't functioning properly due to the storm. |
Mạng lưới điện không hoạt động bình thường do cơn bão. |
| Nghi vấn | Is the electrical network connected to the main power grid? |
Mạng lưới điện có được kết nối với lưới điện chính không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city will upgrade its electrical network next year to support the increasing demand. |
Thành phố sẽ nâng cấp mạng lưới điện của mình vào năm tới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng. |
| Phủ định | They are not going to invest in a new electrical network this quarter due to budget constraints. |
Họ sẽ không đầu tư vào một mạng lưới điện mới trong quý này do hạn chế về ngân sách. |
| Nghi vấn | Will the new power plant be connected to the existing electrical network? |
Nhà máy điện mới có được kết nối với mạng lưới điện hiện có không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical network".
