(Top Banner Ad)
electrical network
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật điện

electrical network

UK: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈnɛˌtwɜːk/ • US: /ɪˈlɛktrɪkəl ˈnɛˌtwɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới điện hệ thống điện mạng điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An interconnection of electrical components (e.g., resistors, inductors, capacitors, voltage sources, current sources, and switches) or a network of electrical power lines.

Vietnamese Meaning

Một sự kết nối các thành phần điện (ví dụ: điện trở, cuộn cảm, tụ điện, nguồn điện áp, nguồn dòng điện và công tắc) hoặc một mạng lưới đường dây điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electrical network distributes power to the entire city."

    "Mạng lưới điện phân phối điện cho toàn thành phố."

  • "Engineers are working to improve the efficiency of the electrical network."

    "Các kỹ sư đang làm việc để cải thiện hiệu quả của mạng lưới điện."

  • "The stability of the electrical network is critical for reliable power supply."

    "Sự ổn định của mạng lưới điện là rất quan trọng để cung cấp điện đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity điện lực, điện năng
Adjective electric thuộc về điện
Verb electrify điện khí hóa, nạp điện
Noun network mạng lưới, mạng
Verb network kết nối mạng lưới, giao lưu
Noun networking việc kết nối mạng lưới, kết nối các mối quan hệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
New Latin
electricus
English
electric
Old English
nett
Old English
weorc
English
network
English
electrical network

Nguồn Gốc Của 'Electric'

Từ 'electric' (trong 'electrical') có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', nghĩa là 'hổ phách'. Các nhà khoa học cổ đại nhận thấy khi chà xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện. Từ 'electricus' trong tiếng Tân Latin sau đó được dùng để mô tả những gì 'giống hổ phách' hoặc 'sản sinh ra tĩnh điện'.

Nguồn Gốc Của 'Network'

Từ 'network' là sự kết hợp của 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc). Ban đầu, nó mô tả một cấu trúc giống như lưới đánh cá hoặc mạng nhện. Đến thế kỷ 19, nghĩa của nó mở rộng để chỉ một hệ thống các đường dây hoặc kênh liên kết, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật và điện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống phức tạp bao gồm nhiều thành phần điện. 'Electrical network' nhấn mạnh tính chất vật lý và sự kết nối của các thành phần, khác với 'electrical circuit' vốn tập trung vào dòng điện chạy qua mạch.

Prepositions

in of for

* in: chỉ vị trí hoặc sự tồn tại bên trong một mạng lưới. Ví dụ: 'The fault is in the electrical network.'
* of: chỉ thành phần hoặc thuộc tính của mạng lưới. Ví dụ: 'The design of the electrical network is crucial.'
* for: chỉ mục đích hoặc ứng dụng của mạng lưới. Ví dụ: 'This electrical network is for power distribution.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrical network
  • complex complex electrical network
    (mạng lưới điện phức tạp)
  • vast vast electrical network
    (mạng lưới điện rộng lớn)
  • national national electrical network
    (mạng lưới điện quốc gia)
  • smart smart electrical network
    (mạng lưới điện thông minh)
Verb + electrical network
  • design design an electrical network
    (thiết kế một mạng lưới điện)
  • build build an electrical network
    (xây dựng một mạng lưới điện)
  • operate operate an electrical network
    (vận hành một mạng lưới điện)
  • maintain maintain an electrical network
    (bảo trì một mạng lưới điện)
  • connect to connect to the electrical network
    (kết nối vào mạng lưới điện)
Noun + electrical network
  • stability of the stability of the electrical network
    (sự ổn định của mạng lưới điện)
  • expansion of the expansion of the electrical network
    (sự mở rộng của mạng lưới điện)
  • component of an component of an electrical network
    (thành phần của một mạng lưới điện)

Idioms

  • the backbone of the electrical network

    xương sống của mạng lưới điện

    "The main transmission lines are often called the backbone of the electrical network, ensuring stable power supply."

    (Các đường dây truyền tải chính thường được gọi là xương sống của mạng lưới điện, đảm bảo cung cấp điện ổn định.)

  • stress the electrical network

    gây áp lực lên mạng lưới điện

    "Excessive demand during peak hours can stress the electrical network, leading to outages."

    (Nhu cầu quá mức trong giờ cao điểm có thể gây áp lực lên mạng lưới điện, dẫn đến mất điện.)

  • upgrade the electrical network

    nâng cấp mạng lưới điện

    "Many countries are investing heavily to upgrade their electrical network to meet future demands."

    (Nhiều quốc gia đang đầu tư mạnh để nâng cấp mạng lưới điện của họ nhằm đáp ứng nhu cầu trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrical network

Danh từ
Lật mặt

Một sự kết nối các thành phần điện (ví dụ: điện trở, cuộn cảm, tụ điện, nguồn điện áp, nguồn dòng điện và công tắc) hoặc một mạng lưới đường dây điện.

"The electrical network distributes power to the entire city."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The electrical network is crucial for distributing power efficiently.
Mạng lưới điện rất quan trọng để phân phối điện năng một cách hiệu quả.
Phủ định
The electrical network isn't functioning properly due to the storm.
Mạng lưới điện không hoạt động bình thường do cơn bão.
Nghi vấn
Is the electrical network connected to the main power grid?
Mạng lưới điện có được kết nối với lưới điện chính không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city will upgrade its electrical network next year to support the increasing demand.
Thành phố sẽ nâng cấp mạng lưới điện của mình vào năm tới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Phủ định
They are not going to invest in a new electrical network this quarter due to budget constraints.
Họ sẽ không đầu tư vào một mạng lưới điện mới trong quý này do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Will the new power plant be connected to the existing electrical network?
Nhà máy điện mới có được kết nối với mạng lưới điện hiện có không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrical network".

Nền Tảng Của Cuộc Sống Hiện Đại

Mạng lưới điện là huyết mạch của xã hội hiện đại, cung cấp năng lượng cho mọi thứ từ nhà ở, doanh nghiệp đến giao thông và thông tin liên lạc. Nó đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì hoạt động hàng ngày và thúc đẩy sự phát triển kinh tế, đặc biệt ở các nước phương Tây nơi việc tiếp cận điện năng được coi là một yếu tố cơ bản của cuộc sống tiện nghi.

Thách Thức và Giải Pháp Thông Minh

Với nhu cầu năng lượng ngày càng tăng và các vấn đề về biến đổi khí hậu, mạng lưới điện đang đối mặt với nhiều thách thức, từ việc đảm bảo an ninh năng lượng đến tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo. Các khái niệm như 'lưới điện thông minh' (smart grid) ra đời nhằm tăng cường hiệu quả, độ tin cậy và khả năng phục hồi của hệ thống, là hướng đi quan trọng cho tương lai năng lượng toàn cầu.