(Top Banner Ad)
distribution network
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng

distribution network

UK: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈnetwɜːk/ • US: /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən ˈnetwɜːrk/

Nghĩa tiếng Việt

mạng lưới phân phối hệ thống phân phối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of locations, people, and organizations involved in moving a product from manufacturer to consumer.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các địa điểm, con người và tổ chức tham gia vào việc di chuyển một sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company invested heavily in its distribution network to improve delivery times."

    "Công ty đã đầu tư mạnh vào mạng lưới phân phối của mình để cải thiện thời gian giao hàng."

  • "A well-managed distribution network is crucial for business success."

    "Một mạng lưới phân phối được quản lý tốt là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."

  • "The company is expanding its distribution network to reach new markets."

    "Công ty đang mở rộng mạng lưới phân phối của mình để tiếp cận các thị trường mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân phát
Noun distribution sự phân phối, sự phân phát
Noun distributor nhà phân phối, công ty phân phối
Adjective distributive có tính phân phối, thuộc về phân phối
Verb/Noun network kết nối mạng lưới; mạng lưới
Adjective networked được kết nối thành mạng lưới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Logistics, Quản lý chuỗi cung ứng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distributio
Old French
distribution
English
distribution
Old English
nett
Old English
weorc
English
network

Nguồn Gốc Của 'Distribution Network'

'Distribution network' là một thuật ngữ hiện đại, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'distribution' (sự phân phối) bắt nguồn từ tiếng Latin 'distributio', mang ý nghĩa 'sự chia ra, phân phát'. Còn từ 'network' (mạng lưới) được hình thành từ hai từ gốc tiếng Anh cổ là 'net' (lưới) và 'work' (công việc, cấu trúc), gợi lên hình ảnh một cấu trúc liên kết chằng chịt. Sự kết hợp này tạo nên một khái niệm chính xác để diễn tả hệ thống phức tạp dùng để vận chuyển và cung cấp hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh đến sự phức tạp và tính hệ thống của việc phân phối hàng hóa. Khác với 'supply chain' (chuỗi cung ứng), 'distribution network' tập trung hơn vào giai đoạn cuối cùng của chuỗi, từ kho hàng đến tay người tiêu dùng. 'Supply chain' bao gồm toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh.

Prepositions

in across through

* **in:** dùng để chỉ sự hiện diện của mạng lưới phân phối trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the distribution network in Southeast Asia').
* **across:** dùng để chỉ sự lan rộng của mạng lưới phân phối trên một khu vực rộng lớn (ví dụ: 'the distribution network across the country').
* **through:** dùng để chỉ sự di chuyển của hàng hóa thông qua mạng lưới phân phối (ví dụ: 'products are shipped through our distribution network').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + distribution network
  • wide wide distribution network
    (mạng lưới phân phối rộng khắp)
  • extensive extensive distribution network
    (mạng lưới phân phối mở rộng)
  • global global distribution network
    (mạng lưới phân phối toàn cầu)
  • efficient efficient distribution network
    (mạng lưới phân phối hiệu quả)
  • reliable reliable distribution network
    (mạng lưới phân phối đáng tin cậy)
  • strong strong distribution network
    (mạng lưới phân phối vững chắc)
Verb + distribution network
  • establish establish a distribution network
    (thiết lập một mạng lưới phân phối)
  • build build a distribution network
    (xây dựng một mạng lưới phân phối)
  • expand expand a distribution network
    (mở rộng một mạng lưới phân phối)
  • manage manage a distribution network
    (quản lý một mạng lưới phân phối)
  • optimize optimize a distribution network
    (tối ưu hóa một mạng lưới phân phối)
  • strengthen strengthen a distribution network
    (củng cố một mạng lưới phân phối)

Idioms

  • to build out a distribution network

    mở rộng hoặc phát triển đáng kể một mạng lưới phân phối (thường là từ đầu hoặc ở quy mô lớn)

    "The startup plans to build out a robust distribution network across several continents."

    (Công ty khởi nghiệp có kế hoạch phát triển một mạng lưới phân phối vững chắc trên nhiều châu lục.)

  • to tap into a distribution network

    tận dụng hoặc kết nối vào một mạng lưới phân phối đã có sẵn để tiếp cận khách hàng

    "Small businesses can tap into a larger distribution network through strategic partnerships."

    (Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng một mạng lưới phân phối lớn hơn thông qua các mối quan hệ đối tác chiến lược.)

  • the backbone of a distribution network

    hệ thống cốt lõi hoặc phần quan trọng nhất giúp một mạng lưới phân phối hoạt động hiệu quả

    "Efficient logistics and warehousing are often considered the backbone of a modern distribution network."

    (Logistics và kho bãi hiệu quả thường được coi là xương sống của một mạng lưới phân phối hiện đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distribution network

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các địa điểm, con người và tổ chức tham gia vào việc di chuyển một sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.

"The company invested heavily in its distribution network to improve delivery times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been expanding its distribution network, leading to increased market share before the recession hit.
Công ty đã và đang mở rộng mạng lưới phân phối của mình, dẫn đến việc tăng thị phần trước khi cuộc suy thoái ập đến.
Phủ định
The government hadn't been investing in the rural distribution network, resulting in limited access to essential goods for farmers.
Chính phủ đã không đầu tư vào mạng lưới phân phối nông thôn, dẫn đến việc nông dân bị hạn chế tiếp cận hàng hóa thiết yếu.
Nghi vấn
Had the rebels been disrupting the distribution network, causing widespread shortages of food and medicine?
Có phải quân nổi dậy đã và đang phá hoại mạng lưới phân phối, gây ra tình trạng thiếu lương thực và thuốc men trên diện rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distribution network".

Cách mạng Thương mại điện tử

Sự bùng nổ của thương mại điện tử đã cách mạng hóa các mạng lưới phân phối ở phương Tây. Thay vì chỉ cung cấp hàng hóa cho các cửa hàng, giờ đây các mạng lưới phải xử lý hàng triệu đơn hàng riêng lẻ được giao trực tiếp đến từng hộ gia đình. Điều này đòi hỏi hệ thống kho bãi, vận chuyển và giao nhận vô cùng tinh vi, với tốc độ cao và khả năng theo dõi đơn hàng chi tiết, định hình lại cách người tiêu dùng nhận sản phẩm.

Chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong thế giới hiện đại, đặc biệt là ở các nước phương Tây, mạng lưới phân phối không chỉ giới hạn trong một quốc gia mà còn mở rộng toàn cầu. Một sản phẩm bạn mua có thể đã đi qua nhiều châu lục, từ nhà máy sản xuất ở một nước, đến cảng biển, rồi đến trung tâm phân phối và cuối cùng là cửa hàng hoặc nhà của bạn. Mạng lưới này là huyết mạch của nền kinh tế toàn cầu, cho phép đa dạng hóa sản phẩm và tối ưu hóa chi phí.