distribution network
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A system of locations, people, and organizations involved in moving a product from manufacturer to consumer.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống các địa điểm, con người và tổ chức tham gia vào việc di chuyển một sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company invested heavily in its distribution network to improve delivery times."
"Công ty đã đầu tư mạnh vào mạng lưới phân phối của mình để cải thiện thời gian giao hàng."
-
"A well-managed distribution network is crucial for business success."
"Một mạng lưới phân phối được quản lý tốt là rất quan trọng cho sự thành công của doanh nghiệp."
-
"The company is expanding its distribution network to reach new markets."
"Công ty đang mở rộng mạng lưới phân phối của mình để tiếp cận các thị trường mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | distribute | phân phối, phân phát |
| Noun | distribution | sự phân phối, sự phân phát |
| Noun | distributor | nhà phân phối, công ty phân phối |
| Adjective | distributive | có tính phân phối, thuộc về phân phối |
| Verb/Noun | network | kết nối mạng lưới; mạng lưới |
| Adjective | networked | được kết nối thành mạng lưới |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, logistics, và quản lý chuỗi cung ứng. Nó nhấn mạnh đến sự phức tạp và tính hệ thống của việc phân phối hàng hóa. Khác với 'supply chain' (chuỗi cung ứng), 'distribution network' tập trung hơn vào giai đoạn cuối cùng của chuỗi, từ kho hàng đến tay người tiêu dùng. 'Supply chain' bao gồm toàn bộ quy trình từ nguyên liệu thô đến sản phẩm hoàn chỉnh.
Prepositions
* **in:** dùng để chỉ sự hiện diện của mạng lưới phân phối trong một khu vực cụ thể (ví dụ: 'the distribution network in Southeast Asia').
* **across:** dùng để chỉ sự lan rộng của mạng lưới phân phối trên một khu vực rộng lớn (ví dụ: 'the distribution network across the country').
* **through:** dùng để chỉ sự di chuyển của hàng hóa thông qua mạng lưới phân phối (ví dụ: 'products are shipped through our distribution network').
Collocations (Từ đi kèm)
-
wide wide distribution network (mạng lưới phân phối rộng khắp)
-
extensive extensive distribution network (mạng lưới phân phối mở rộng)
-
global global distribution network (mạng lưới phân phối toàn cầu)
-
efficient efficient distribution network (mạng lưới phân phối hiệu quả)
-
reliable reliable distribution network (mạng lưới phân phối đáng tin cậy)
-
strong strong distribution network (mạng lưới phân phối vững chắc)
-
establish establish a distribution network (thiết lập một mạng lưới phân phối)
-
build build a distribution network (xây dựng một mạng lưới phân phối)
-
expand expand a distribution network (mở rộng một mạng lưới phân phối)
-
manage manage a distribution network (quản lý một mạng lưới phân phối)
-
optimize optimize a distribution network (tối ưu hóa một mạng lưới phân phối)
-
strengthen strengthen a distribution network (củng cố một mạng lưới phân phối)
Idioms
-
to build out a distribution network
mở rộng hoặc phát triển đáng kể một mạng lưới phân phối (thường là từ đầu hoặc ở quy mô lớn)
"The startup plans to build out a robust distribution network across several continents."
(Công ty khởi nghiệp có kế hoạch phát triển một mạng lưới phân phối vững chắc trên nhiều châu lục.)
-
to tap into a distribution network
tận dụng hoặc kết nối vào một mạng lưới phân phối đã có sẵn để tiếp cận khách hàng
"Small businesses can tap into a larger distribution network through strategic partnerships."
(Các doanh nghiệp nhỏ có thể tận dụng một mạng lưới phân phối lớn hơn thông qua các mối quan hệ đối tác chiến lược.)
-
the backbone of a distribution network
hệ thống cốt lõi hoặc phần quan trọng nhất giúp một mạng lưới phân phối hoạt động hiệu quả
"Efficient logistics and warehousing are often considered the backbone of a modern distribution network."
(Logistics và kho bãi hiệu quả thường được coi là xương sống của một mạng lưới phân phối hiện đại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
distribution network
Danh từMột hệ thống các địa điểm, con người và tổ chức tham gia vào việc di chuyển một sản phẩm từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng.
"The company invested heavily in its distribution network to improve delivery times."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company had been expanding its distribution network, leading to increased market share before the recession hit. |
Công ty đã và đang mở rộng mạng lưới phân phối của mình, dẫn đến việc tăng thị phần trước khi cuộc suy thoái ập đến. |
| Phủ định | The government hadn't been investing in the rural distribution network, resulting in limited access to essential goods for farmers. |
Chính phủ đã không đầu tư vào mạng lưới phân phối nông thôn, dẫn đến việc nông dân bị hạn chế tiếp cận hàng hóa thiết yếu. |
| Nghi vấn | Had the rebels been disrupting the distribution network, causing widespread shortages of food and medicine? |
Có phải quân nổi dậy đã và đang phá hoại mạng lưới phân phối, gây ra tình trạng thiếu lương thực và thuốc men trên diện rộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distribution network".
