(Top Banner Ad)
electric motor
B1
noun B1 Kỹ thuật điện

electric motor

UK: /ɪˈlɛktrɪk ˈməʊtə/ • US: /ɪˈlɛktrɪk ˈmoʊtər/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ điện mô-tơ điện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A machine that converts electrical energy into mechanical energy.

Vietnamese Meaning

Một loại máy biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The electric motor powers the fan."

    "Động cơ điện cung cấp năng lượng cho quạt."

  • "This electric motor is very efficient."

    "Động cơ điện này rất hiệu quả."

  • "The electric motor in the car needs repair."

    "Động cơ điện trong xe cần được sửa chữa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electricity Điện năng, điện
Adjective electrical Thuộc về điện, liên quan đến điện
Verb electrify Điện khí hóa, nạp điện, làm cho bị điện giật
Noun electrician Thợ điện
Noun motor Động cơ
Adjective motorized Có động cơ, được trang bị động cơ
Noun motorist Người lái xe, người đi mô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật điện

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Latin
electricus
English
electric (17th century)
Latin
mōtor
Old French
moteur
English
motor (17th century)
English
electric motor (early 19th century)

Nguồn gốc của 'electric motor'

Từ 'electric' (điện) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'elektron', nghĩa là 'hổ phách'. Người Hy Lạp đã phát hiện ra rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ khác, một hiện tượng mà ngày nay chúng ta gọi là tĩnh điện. Đến thế kỷ 17, từ 'electric' được dùng để chỉ các hiện tượng liên quan đến điện. Trong khi đó, từ 'motor' (động cơ) xuất phát từ tiếng Latin 'mōtor', có nghĩa là 'người làm cho chuyển động' hoặc 'người di chuyển'. Ghép hai từ này lại, 'electric motor' mô tả chính xác chức năng của nó: một thiết bị sử dụng điện năng để tạo ra chuyển động cơ học.

Usage Note

Cụm từ 'electric motor' chỉ một thiết bị cụ thể có chức năng biến đổi điện năng thành động năng. Nó khác với 'engine' (động cơ nói chung, có thể dùng nhiều loại nhiên liệu), hoặc 'generator' (máy phát điện, biến đổi động năng thành điện năng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electric motor
  • powerful a powerful electric motor
    (một động cơ điện mạnh mẽ)
  • efficient an efficient electric motor
    (một động cơ điện hiệu quả)
  • brushless a brushless electric motor
    (một động cơ điện không chổi than)
Verb + electric motor
  • drive to drive an electric motor
    (vận hành/làm quay một động cơ điện)
  • install to install an electric motor
    (lắp đặt một động cơ điện)
  • repair to repair an electric motor
    (sửa chữa một động cơ điện)
Noun + electric motor
  • housing electric motor housing
    (vỏ động cơ điện)
  • speed electric motor speed
    (tốc độ động cơ điện)

Idioms

  • runs like an electric motor

    chạy rất êm, hoạt động trơn tru (như động cơ điện)

    "After the tune-up, the old car runs like an electric motor."

    (Sau khi bảo dưỡng, chiếc xe cũ chạy êm ru như động cơ điện.)

  • the heart of the machine (referring to an electric motor)

    trái tim/bộ phận trung tâm của máy móc (ám chỉ động cơ điện)

    "The robust electric motor is truly the heart of this industrial robot."

    (Động cơ điện mạnh mẽ thực sự là trái tim của con robot công nghiệp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electric motor

noun
Lật mặt

Một loại máy biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học.

"The electric motor powers the fan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine started working after the engineer repaired the electric motor.
Máy móc bắt đầu hoạt động sau khi kỹ sư sửa chữa động cơ điện.
Phủ định
Although the technician checked all the components, the electric motor still wouldn't start.
Mặc dù kỹ thuật viên đã kiểm tra tất cả các thành phần, động cơ điện vẫn không khởi động được.
Nghi vấn
If the electric motor is overheating, should we shut down the entire system?
Nếu động cơ điện quá nóng, chúng ta có nên tắt toàn bộ hệ thống không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, they will have installed all the electric motors.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, họ sẽ đã lắp đặt tất cả các động cơ điện.
Phủ định
By next year, the engineer won't have finished repairing the electric motor.
Đến năm sau, kỹ sư sẽ chưa hoàn thành việc sửa chữa động cơ điện.
Nghi vấn
Will the technicians have checked the electric motor before the end of the day?
Liệu các kỹ thuật viên đã kiểm tra động cơ điện trước khi hết ngày chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric motor".

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai

Sự phát minh và phát triển của động cơ điện vào thế kỷ 19 là một trong những yếu tố then chốt thúc đẩy Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai. Chúng đã thay thế động cơ hơi nước và động cơ đốt trong trong nhiều ứng dụng, mang lại khả năng truyền tải điện năng hiệu quả và sạch hơn, từ đó thay đổi cách thức sản xuất trong các nhà máy, mở ra kỷ nguyên của các thiết bị gia dụng và phương tiện giao thông chạy bằng điện.

Động cơ điện trong cuộc sống hiện đại

Động cơ điện là thành phần không thể thiếu trong hầu hết mọi thiết bị hiện đại xung quanh chúng ta. Từ những vật dụng nhỏ như quạt, máy giặt, máy hút bụi, đến các thiết bị lớn hơn như ô tô điện, xe lửa, thang máy và robot công nghiệp, tất cả đều dựa vào động cơ điện để hoạt động. Chúng là minh chứng cho sự tiến bộ công nghệ, mang lại sự tiện lợi, hiệu quả và thường là yên tĩnh hơn so với các loại động cơ khác.