electric motor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A machine that converts electrical energy into mechanical energy.
Vietnamese Meaning
Một loại máy biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electric motor powers the fan."
"Động cơ điện cung cấp năng lượng cho quạt."
-
"This electric motor is very efficient."
"Động cơ điện này rất hiệu quả."
-
"The electric motor in the car needs repair."
"Động cơ điện trong xe cần được sửa chữa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electricity | Điện năng, điện |
| Adjective | electrical | Thuộc về điện, liên quan đến điện |
| Verb | electrify | Điện khí hóa, nạp điện, làm cho bị điện giật |
| Noun | electrician | Thợ điện |
| Noun | motor | Động cơ |
| Adjective | motorized | Có động cơ, được trang bị động cơ |
| Noun | motorist | Người lái xe, người đi mô tô |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'electric motor' chỉ một thiết bị cụ thể có chức năng biến đổi điện năng thành động năng. Nó khác với 'engine' (động cơ nói chung, có thể dùng nhiều loại nhiên liệu), hoặc 'generator' (máy phát điện, biến đổi động năng thành điện năng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful a powerful electric motor (một động cơ điện mạnh mẽ)
-
efficient an efficient electric motor (một động cơ điện hiệu quả)
-
brushless a brushless electric motor (một động cơ điện không chổi than)
-
drive to drive an electric motor (vận hành/làm quay một động cơ điện)
-
install to install an electric motor (lắp đặt một động cơ điện)
-
repair to repair an electric motor (sửa chữa một động cơ điện)
-
housing electric motor housing (vỏ động cơ điện)
-
speed electric motor speed (tốc độ động cơ điện)
Idioms
-
runs like an electric motor
chạy rất êm, hoạt động trơn tru (như động cơ điện)
"After the tune-up, the old car runs like an electric motor."
(Sau khi bảo dưỡng, chiếc xe cũ chạy êm ru như động cơ điện.)
-
the heart of the machine (referring to an electric motor)
trái tim/bộ phận trung tâm của máy móc (ám chỉ động cơ điện)
"The robust electric motor is truly the heart of this industrial robot."
(Động cơ điện mạnh mẽ thực sự là trái tim của con robot công nghiệp này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electric motor
nounMột loại máy biến đổi năng lượng điện thành năng lượng cơ học.
"The electric motor powers the fan."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine started working after the engineer repaired the electric motor. |
Máy móc bắt đầu hoạt động sau khi kỹ sư sửa chữa động cơ điện. |
| Phủ định | Although the technician checked all the components, the electric motor still wouldn't start. |
Mặc dù kỹ thuật viên đã kiểm tra tất cả các thành phần, động cơ điện vẫn không khởi động được. |
| Nghi vấn | If the electric motor is overheating, should we shut down the entire system? |
Nếu động cơ điện quá nóng, chúng ta có nên tắt toàn bộ hệ thống không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new factory opens, they will have installed all the electric motors. |
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, họ sẽ đã lắp đặt tất cả các động cơ điện. |
| Phủ định | By next year, the engineer won't have finished repairing the electric motor. |
Đến năm sau, kỹ sư sẽ chưa hoàn thành việc sửa chữa động cơ điện. |
| Nghi vấn | Will the technicians have checked the electric motor before the end of the day? |
Liệu các kỹ thuật viên đã kiểm tra động cơ điện trước khi hết ngày chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electric motor".
