(Top Banner Ad)
magnetic induction
C1
Danh từ C1 Vật lý

magnetic induction

UK: /mæɡˈnetɪk ɪnˈdʌkʃən/ • US: /mæɡˈnetɪk ɪnˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cảm ứng từ từ cảm ứng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which a conductor becomes magnetized when placed in a magnetic field or when exposed to a changing magnetic field.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà một vật dẫn trở nên từ hóa khi được đặt trong một từ trường hoặc khi tiếp xúc với một từ trường biến thiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The generator works on the principle of magnetic induction."

    "Máy phát điện hoạt động dựa trên nguyên tắc cảm ứng từ."

  • "Magnetic induction is used in transformers to transfer electrical energy."

    "Cảm ứng từ được sử dụng trong máy biến áp để truyền tải năng lượng điện."

  • "The strength of the magnetic field affects the magnetic induction."

    "Độ mạnh của từ trường ảnh hưởng đến cảm ứng từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun magnet Nam châm (vật có khả năng hút các vật kim loại)
Adjective magnetic Thuộc về từ tính, có từ tính
Verb induce Gây ra, xui khiến, cảm ứng
Noun inductor Cuộn cảm
Adjective inductive Có tính cảm ứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
magneticus
English
magnetic
Latin
inductio
English
induction
English
magnetic induction

Nguồn gốc của 'Magnetic'

Từ 'magnetic' bắt nguồn từ 'magnes', tên tiếng Latinh của đá nam châm (magnetite) được tìm thấy ở vùng Magnesia của Hy Lạp cổ đại. Người Hy Lạp đã quan sát thấy khả năng kỳ lạ của loại đá này hút sắt, và từ đó, tính chất 'magnetic' ra đời. 'Induction' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'inductio', có nghĩa là 'sự dẫn vào' hoặc 'sự đưa vào'. Trong ngữ cảnh vật lý, nó đề cập đến quá trình một trường điện từ tạo ra dòng điện trong một vật dẫn.

Khám phá về Cảm ứng

Michael Faraday, một nhà khoa học người Anh, đã có công lớn trong việc khám phá ra hiện tượng cảm ứng điện từ vào thế kỷ 19. Ông nhận thấy rằng sự thay đổi của từ trường có thể tạo ra dòng điện trong một dây dẫn, một khám phá mang tính cách mạng đã mở ra cánh cửa cho động cơ điện và máy phát điện.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả việc tạo ra một điện áp trong một mạch điện do sự thay đổi từ trường xung quanh mạch đó. Nó là một khái niệm cơ bản trong điện từ học và có liên quan chặt chẽ đến định luật Faraday về cảm ứng điện từ. Cần phân biệt với 'magnetization', là trạng thái từ tính của vật liệu.

Prepositions

of

Ví dụ: 'magnetic induction of a coil' (cảm ứng từ của một cuộn dây). Giới từ 'of' thường dùng để chỉ đối tượng bị tác động bởi cảm ứng từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + magnetic induction
  • high magnetic induction
    (cảm ứng từ cao)
  • low magnetic induction
    (cảm ứng từ thấp)
  • uniform magnetic induction
    (cảm ứng từ đều)
Verb + magnetic induction
  • measure magnetic induction
    (đo cảm ứng từ)
  • calculate magnetic induction
    (tính toán cảm ứng từ)
  • increase magnetic induction
    (tăng cảm ứng từ)
Phrases with magnetic induction
  • lines of magnetic induction
    (đường cảm ứng từ)
  • law of magnetic induction
    (định luật cảm ứng từ)
  • theory of magnetic induction
    (lý thuyết cảm ứng từ)

Idioms

  • The principle of magnetic induction is fundamental to modern technology.

    Nguyên tắc cảm ứng từ là nền tảng của công nghệ hiện đại.

    "Without understanding magnetic induction, many of our devices would not function."

    (Nếu không hiểu về cảm ứng từ, nhiều thiết bị của chúng ta sẽ không hoạt động được.)

  • Magnetic induction plays a crucial role in the operation of transformers.

    Cảm ứng từ đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động của máy biến áp.

    "The efficiency of a transformer is directly related to the effectiveness of magnetic induction."

    (Hiệu suất của máy biến áp liên quan trực tiếp đến hiệu quả của cảm ứng từ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

magnetic induction

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mà một vật dẫn trở nên từ hóa khi được đặt trong một từ trường hoặc khi tiếp xúc với một từ trường biến thiên.

"The generator works on the principle of magnetic induction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment, which demonstrated magnetic induction, confirmed Faraday's law.
Thí nghiệm, cái mà đã chứng minh sự cảm ứng từ, đã xác nhận định luật Faraday.
Phủ định
The phenomenon, which is not related to magnetic induction, does not produce electricity.
Hiện tượng, cái mà không liên quan đến cảm ứng từ, không tạo ra điện.
Nghi vấn
Is it the transformer, which relies on magnetic induction, that steps up the voltage?
Có phải máy biến áp, cái mà dựa vào cảm ứng từ, làm tăng điện áp không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists must consider magnetic induction when designing electrical generators.
Các nhà khoa học phải xem xét cảm ứng từ khi thiết kế máy phát điện.
Phủ định
You cannot ignore magnetic induction when studying electromagnetism.
Bạn không thể bỏ qua cảm ứng từ khi nghiên cứu điện từ học.
Nghi vấn
Could magnetic induction be used to wirelessly charge devices?
Liệu cảm ứng từ có thể được sử dụng để sạc không dây các thiết bị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "magnetic induction".

Ứng dụng của Cảm ứng từ trong Đời sống

Cảm ứng từ không chỉ là một khái niệm vật lý trừu tượng. Nó có mặt ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ việc sạc điện thoại không dây, nấu ăn trên bếp từ, đến hệ thống phanh ABS trong ô tô, tất cả đều dựa trên nguyên tắc cảm ứng từ. Nhờ có cảm ứng từ, chúng ta có thể truyền tải năng lượng mà không cần dây dẫn, tạo ra những thiết bị tiện lợi và hiệu quả.

Cảm ứng từ và Tương lai của Năng lượng

Nghiên cứu về cảm ứng từ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển các nguồn năng lượng tái tạo và bền vững. Các nhà khoa học đang tìm cách sử dụng cảm ứng từ để truyền tải điện năng từ các trang trại gió và điện mặt trời đến các thành phố một cách hiệu quả hơn, giảm thiểu tổn thất năng lượng và bảo vệ môi trường.