(Top Banner Ad)
electron delocalization
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

electron delocalization

UK: /ɪˈlɛktrɒn diːˌləʊkəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ɪˈlɛktrɑːn diːˌloʊkəlaɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự giải tỏa electron sự phi định vị electron sự lan tỏa electron
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The spreading of electrons in a molecule or solid beyond their initial location, typically due to resonance or overlapping orbitals, leading to increased stability.

Vietnamese Meaning

Sự lan tỏa của các electron trong một phân tử hoặc chất rắn ra ngoài vị trí ban đầu của chúng, thường là do cộng hưởng hoặc sự chồng chéo của các orbital, dẫn đến sự gia tăng tính ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electron delocalization in benzene rings contributes to the molecule's stability."

    "Sự lan tỏa electron trong vòng benzen góp phần vào tính ổn định của phân tử."

  • "The presence of electron delocalization explains the unique properties of graphene."

    "Sự hiện diện của sự lan tỏa electron giải thích các tính chất độc đáo của graphene."

  • "Electron delocalization can be visualized using molecular orbital theory."

    "Sự lan tỏa electron có thể được hình dung bằng cách sử dụng lý thuyết orbital phân tử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun electron electron (hạt hạ nguyên tử mang điện tích âm)
Noun electricity điện, điện năng
Noun localization sự định vị, sự khoanh vùng
Noun delocalization sự phản định vị, sự giải tỏa (electron)
Adjective electronic thuộc về điện tử, có tính điện tử
Adjective electrical thuộc về điện, liên quan đến điện
Adjective delocalized bị phản định vị, được giải tỏa (electron)
Verb localize định vị, khoanh vùng
Verb delocalize phản định vị, giải tỏa (electron)

Synonyms

electron spreading (sự lan tỏa electron)

Antonyms

electron localization (sự định vị electron)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ēlektron
Latin
de-
Latin
locus
English
electron
English
delocalization
English
electron delocalization

Nguồn gốc của 'electron'

Từ 'electron' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'ēlektron', nghĩa là 'hổ phách'. Tên gọi này xuất phát từ việc người Hy Lạp cổ đại nhận thấy rằng khi cọ xát hổ phách, nó có thể hút các vật nhẹ. Đây là một trong những quan sát đầu tiên về tĩnh điện, mà sau này được biết là do sự di chuyển của các hạt electron gây ra.

Nguồn gốc của 'delocalization'

Thuật ngữ 'delocalization' được ghép từ tiền tố Latin 'de-' (nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'không còn') và từ 'localization' (nghĩa là 'sự định vị'). Trong hóa học và vật lý, nó mô tả hiện tượng các electron không bị giới hạn ở một nguyên tử hoặc liên kết cụ thể mà có thể di chuyển tự do trong một khu vực rộng hơn, tạo nên cấu trúc ổn định hơn.

Usage Note

Electron delocalization là một khái niệm quan trọng trong hóa học hữu cơ và vô cơ, cũng như trong vật lý chất rắn. Nó giải thích sự ổn định bất thường của một số phân tử, ví dụ như benzen, và các tính chất dẫn điện của vật liệu. Sự khác biệt chính với 'electron localization' là các electron không bị giới hạn ở một nguyên tử hoặc liên kết cụ thể, mà được chia sẻ trên một vùng rộng hơn.

Prepositions

in of

‘in’ được sử dụng để chỉ sự lan tỏa electron trong một phân tử hoặc hệ thống. Ví dụ: 'Electron delocalization in benzene.' ‘of’ được dùng để chỉ sự lan tỏa electron của một đối tượng. Ví dụ: 'Electron delocalization of pi electrons.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electron delocalization
  • extensive extensive electron delocalization
    (sự phản định vị electron rộng khắp)
  • significant significant electron delocalization
    (sự phản định vị electron đáng kể)
  • partial partial electron delocalization
    (sự phản định vị electron một phần)
  • pi-electron pi-electron delocalization
    (sự phản định vị electron pi (π))
Verb + electron delocalization
  • exhibit exhibit electron delocalization
    (thể hiện sự phản định vị electron)
  • involve involve electron delocalization
    (liên quan đến sự phản định vị electron)
  • promote promote electron delocalization
    (thúc đẩy sự phản định vị electron)
  • understand understand electron delocalization
    (hiểu về sự phản định vị electron)
electron delocalization + Verb
  • leads to electron delocalization leads to
    (sự phản định vị electron dẫn đến)
  • stabilizes electron delocalization stabilizes
    (sự phản định vị electron làm ổn định)

Idioms

  • The phenomenon of electron delocalization

    Hiện tượng phản định vị electron (dùng để chỉ một khái niệm khoa học cụ thể)

    "The stability of benzene is explained by the phenomenon of electron delocalization."

    (Tính bền vững của benzen được giải thích bằng hiện tượng phản định vị electron.)

  • Electron delocalization contributes to

    Sự phản định vị electron đóng góp vào/góp phần tạo nên (thường dùng để mô tả vai trò của nó)

    "Electron delocalization contributes to the molecule's overall stability and reactivity."

    (Sự phản định vị electron góp phần vào sự ổn định và khả năng phản ứng tổng thể của phân tử.)

  • Resonance and electron delocalization

    Cộng hưởng và sự phản định vị electron (thường đi kèm như hai khái niệm liên quan chặt chẽ)

    "The concept of resonance and electron delocalization is fundamental in organic chemistry."

    (Khái niệm cộng hưởng và sự phản định vị electron là nền tảng trong hóa học hữu cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electron delocalization

noun
Lật mặt

Sự lan tỏa của các electron trong một phân tử hoặc chất rắn ra ngoài vị trí ban đầu của chúng, thường là do cộng hưởng hoặc sự chồng chéo của các orbital, dẫn đến sự gia tăng tính ổn định.

"Electron delocalization in benzene rings contributes to the molecule's stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electron delocalization".

Nền tảng của Khoa học Vật liệu và Hóa học

Sự phản định vị electron là một khái niệm cơ bản trong hóa học và vật lý, đặc biệt quan trọng trong việc hiểu liên kết hóa học, cấu trúc phân tử và tính chất của vật liệu. Việc nắm vững khái niệm này đã mở ra nhiều cánh cửa trong nghiên cứu khoa học, giúp giải thích tại sao một số chất lại có tính chất đặc biệt (ví dụ, khả năng dẫn điện hoặc màu sắc rực rỡ).

Động lực cho Đổi mới Công nghệ

Hiểu biết về sự phản định vị electron đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều công nghệ hiện đại. Nó là chìa khóa để thiết kế các vật liệu bán dẫn, chế tạo phẩm nhuộm có màu sắc bền đẹp, phát triển pin mặt trời hiệu quả, và nghiên cứu các loại thuốc mới với cơ chế hoạt động tinh vi hơn. Do đó, nó có ảnh hưởng gián tiếp nhưng sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày và nền kinh tế toàn cầu.