electrostatic force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The force of attraction or repulsion between electric charges.
Vietnamese Meaning
Lực hút hoặc lực đẩy giữa các điện tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The electrostatic force between two protons is repulsive."
"Lực tĩnh điện giữa hai proton là lực đẩy."
-
"The electrostatic force holds atoms together."
"Lực tĩnh điện giữ các nguyên tử lại với nhau."
-
"Static cling is caused by electrostatic force."
"Hiện tượng tĩnh điện xảy ra do lực tĩnh điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | electrostastics | Ngành nghiên cứu về tĩnh điện học |
| Adverb | electrostatically | Một cách tĩnh điện |
| Adjective | electric | Có điện, liên quan đến điện |
| Noun | electricity | Điện, điện năng |
| Noun | force | Lực, sức mạnh |
| Verb | force | Ép buộc, thúc đẩy |
| Adjective | forceful | Mạnh mẽ, đầy uy lực |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực tĩnh điện là một lực cơ bản trong tự nhiên, tác động giữa các vật thể mang điện tích. Nó có thể là lực hút nếu các điện tích trái dấu, hoặc lực đẩy nếu các điện tích cùng dấu. Cường độ của lực tĩnh điện được mô tả bởi định luật Coulomb.
Prepositions
"between" dùng để chỉ lực tác động giữa hai điện tích. "on" dùng để chỉ lực tác động lên một điện tích cụ thể. "in" dùng để chỉ lực tồn tại trong một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong electrostatic force (lực tĩnh điện mạnh)
-
weak weak electrostatic force (lực tĩnh điện yếu)
-
attractive attractive electrostatic force (lực tĩnh điện hút)
-
repulsive repulsive electrostatic force (lực tĩnh điện đẩy)
-
exert exert an electrostatic force (tạo ra/gây ra một lực tĩnh điện)
-
experience experience an electrostatic force (chịu tác động của một lực tĩnh điện)
-
overcome overcome an electrostatic force (vượt qua một lực tĩnh điện)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
electrostatic force
Danh từLực hút hoặc lực đẩy giữa các điện tích.
"The electrostatic force between two protons is repulsive."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The electrostatic force is considered a fundamental interaction in physics. |
Lực tĩnh điện được coi là một tương tác cơ bản trong vật lý. |
| Phủ định | The electrostatic force was not measured precisely until the invention of sensitive instruments. |
Lực tĩnh điện đã không được đo chính xác cho đến khi phát minh ra các thiết bị nhạy cảm. |
| Nghi vấn | Can the electrostatic force be utilized to generate electricity? |
Lực tĩnh điện có thể được sử dụng để tạo ra điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrostatic force".
