Elevator pitch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A brief, persuasive speech that you use to spark interest in what you do or what your company does.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình ngắn gọn, có tính thuyết phục được sử dụng để khơi gợi sự quan tâm đến công việc bạn làm hoặc công ty của bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She gave me her elevator pitch while we were waiting for the coffee."
"Cô ấy đưa cho tôi bài elevator pitch của cô ấy trong khi chúng tôi đợi cà phê."
-
"Every entrepreneur needs a good elevator pitch."
"Mọi doanh nhân đều cần một bài elevator pitch tốt."
-
"Practice your elevator pitch until it feels natural."
"Hãy luyện tập bài elevator pitch của bạn cho đến khi nó trở nên tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Elevator pitch được dùng để mô tả một bài giới thiệu ngắn gọn, thường là trong khoảng thời gian đi thang máy (khoảng 30-60 giây), nhằm thu hút sự chú ý của người nghe và khiến họ muốn tìm hiểu thêm. Điểm quan trọng là sự súc tích, rõ ràng và tập trung vào lợi ích mà người nghe sẽ nhận được.
Prepositions
Ví dụ: 'Present your idea in an elevator pitch.' (Trình bày ý tưởng của bạn trong một bài elevator pitch.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give an elevator pitch (thực hiện/trình bày một bài chào hàng nhanh)
-
deliver deliver an elevator pitch (trình bày một bài chào hàng nhanh)
-
craft craft an elevator pitch (soạn thảo/xây dựng một bài chào hàng nhanh)
-
practice practice your elevator pitch (luyện tập bài chào hàng nhanh của bạn)
-
perfect perfect your elevator pitch (hoàn thiện bài chào hàng nhanh của bạn)
-
nail nail the elevator pitch (thuyết trình bài chào hàng nhanh một cách thành công/xuất sắc)
-
effective an effective elevator pitch (một bài chào hàng nhanh hiệu quả)
-
concise a concise elevator pitch (một bài chào hàng nhanh súc tích)
-
compelling a compelling elevator pitch (một bài chào hàng nhanh thuyết phục)
-
strong a strong elevator pitch (một bài chào hàng nhanh mạnh mẽ/có sức ảnh hưởng)
-
memorable a memorable elevator pitch (một bài chào hàng nhanh đáng nhớ)
Idioms
-
Hone your elevator pitch
Rèn giũa/hoàn thiện bài chào hàng nhanh của bạn
"Entrepreneurs spend a lot of time honing their elevator pitch to attract investors."
(Các doanh nhân dành rất nhiều thời gian để rèn giũa bài chào hàng nhanh của họ nhằm thu hút nhà đầu tư.)
-
Have an elevator pitch ready
Luôn có sẵn một bài chào hàng nhanh
"It's crucial to have an elevator pitch ready for unexpected networking opportunities."
(Điều quan trọng là phải luôn có sẵn một bài chào hàng nhanh cho những cơ hội kết nối không ngờ tới.)
-
A killer elevator pitch
Một bài chào hàng nhanh cực kỳ ấn tượng/xuất sắc
"She delivered a killer elevator pitch and secured the funding for her startup."
(Cô ấy đã trình bày một bài chào hàng nhanh cực kỳ ấn tượng và giành được nguồn tài trợ cho công ty khởi nghiệp của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Elevator pitch
Danh từMột bài thuyết trình ngắn gọn, có tính thuyết phục được sử dụng để khơi gợi sự quan tâm đến công việc bạn làm hoặc công ty của bạn.
"She gave me her elevator pitch while we were waiting for the coffee."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the conference, she refined her elevator pitch, hoping to impress potential investors. |
Sau hội nghị, cô ấy đã trau chuốt bài thuyết trình ngắn gọn của mình, hy vọng gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng. |
| Phủ định | Although he prepared diligently, his elevator pitch didn't resonate with the audience because it lacked a clear value proposition. |
Mặc dù anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, bài thuyết trình ngắn gọn của anh ấy không gây được tiếng vang với khán giả vì nó thiếu một đề xuất giá trị rõ ràng. |
| Nghi vấn | Before you present, will you practice your elevator pitch to ensure you capture their attention quickly? |
Trước khi bạn trình bày, bạn sẽ luyện tập bài thuyết trình ngắn gọn của mình để đảm bảo bạn thu hút sự chú ý của họ một cách nhanh chóng chứ? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to deliver her elevator pitch at the conference tomorrow. |
Cô ấy sẽ trình bày elevator pitch của mình tại hội nghị vào ngày mai. |
| Phủ định | They are not going to use the elevator pitch strategy during this campaign. |
Họ sẽ không sử dụng chiến lược elevator pitch trong chiến dịch này. |
| Nghi vấn | Are you going to practice your elevator pitch before the meeting? |
Bạn có định luyện tập elevator pitch của mình trước cuộc họp không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She delivered an impressive elevator pitch at the networking event yesterday. |
Cô ấy đã có một bài elevator pitch ấn tượng tại sự kiện kết nối hôm qua. |
| Phủ định | He didn't have an elevator pitch prepared for the conference last week. |
Anh ấy đã không chuẩn bị một bài elevator pitch cho hội nghị vào tuần trước. |
| Nghi vấn | Did you practice your elevator pitch before the meeting? |
Bạn đã luyện tập bài elevator pitch của mình trước cuộc họp chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Elevator pitch".
