(Top Banner Ad)
Elevator pitch
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Khởi nghiệp

Elevator pitch

UK: /ˈelɪveɪtər pɪtʃ/ • US: /ˈelɪveɪtər pɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bài giới thiệu ngắn gọn bài thuyết trình nhanh lời chào hàng chớp nhoáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A brief, persuasive speech that you use to spark interest in what you do or what your company does.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình ngắn gọn, có tính thuyết phục được sử dụng để khơi gợi sự quan tâm đến công việc bạn làm hoặc công ty của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She gave me her elevator pitch while we were waiting for the coffee."

    "Cô ấy đưa cho tôi bài elevator pitch của cô ấy trong khi chúng tôi đợi cà phê."

  • "Every entrepreneur needs a good elevator pitch."

    "Mọi doanh nhân đều cần một bài elevator pitch tốt."

  • "Practice your elevator pitch until it feels natural."

    "Hãy luyện tập bài elevator pitch của bạn cho đến khi nó trở nên tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elevator thang máy
Verb elevate nâng lên, đề cao, thăng cấp
Noun elevation sự nâng lên, độ cao
Noun pitch sự chào hàng, sự giới thiệu (ý tưởng, sản phẩm), bài thuyết trình
Verb pitch chào hàng, giới thiệu (ý tưởng, sản phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khởi nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
Elevator
English
pitch
English (compound)
Elevator pitch

Nguồn gốc thú vị

Thuật ngữ 'elevator pitch' ra đời từ ý tưởng rằng bạn chỉ có vỏn vẹn khoảng thời gian ngắn ngủi khi đi thang máy cùng một người quan trọng (thường là nhà đầu tư, sếp lớn, hoặc đối tác tiềm năng) để trình bày một ý tưởng, dự án, hoặc về bản thân một cách súc tích và thuyết phục. Thời gian này thường khoảng 30 giây đến 2 phút, đòi hỏi thông điệp phải rất cô đọng và tác động mạnh mẽ.

Usage Note

Elevator pitch được dùng để mô tả một bài giới thiệu ngắn gọn, thường là trong khoảng thời gian đi thang máy (khoảng 30-60 giây), nhằm thu hút sự chú ý của người nghe và khiến họ muốn tìm hiểu thêm. Điểm quan trọng là sự súc tích, rõ ràng và tập trung vào lợi ích mà người nghe sẽ nhận được.

Prepositions

in

Ví dụ: 'Present your idea in an elevator pitch.' (Trình bày ý tưởng của bạn trong một bài elevator pitch.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Elevator pitch
  • give give an elevator pitch
    (thực hiện/trình bày một bài chào hàng nhanh)
  • deliver deliver an elevator pitch
    (trình bày một bài chào hàng nhanh)
  • craft craft an elevator pitch
    (soạn thảo/xây dựng một bài chào hàng nhanh)
  • practice practice your elevator pitch
    (luyện tập bài chào hàng nhanh của bạn)
  • perfect perfect your elevator pitch
    (hoàn thiện bài chào hàng nhanh của bạn)
  • nail nail the elevator pitch
    (thuyết trình bài chào hàng nhanh một cách thành công/xuất sắc)
Adjective + Elevator pitch
  • effective an effective elevator pitch
    (một bài chào hàng nhanh hiệu quả)
  • concise a concise elevator pitch
    (một bài chào hàng nhanh súc tích)
  • compelling a compelling elevator pitch
    (một bài chào hàng nhanh thuyết phục)
  • strong a strong elevator pitch
    (một bài chào hàng nhanh mạnh mẽ/có sức ảnh hưởng)
  • memorable a memorable elevator pitch
    (một bài chào hàng nhanh đáng nhớ)

Idioms

  • Hone your elevator pitch

    Rèn giũa/hoàn thiện bài chào hàng nhanh của bạn

    "Entrepreneurs spend a lot of time honing their elevator pitch to attract investors."

    (Các doanh nhân dành rất nhiều thời gian để rèn giũa bài chào hàng nhanh của họ nhằm thu hút nhà đầu tư.)

  • Have an elevator pitch ready

    Luôn có sẵn một bài chào hàng nhanh

    "It's crucial to have an elevator pitch ready for unexpected networking opportunities."

    (Điều quan trọng là phải luôn có sẵn một bài chào hàng nhanh cho những cơ hội kết nối không ngờ tới.)

  • A killer elevator pitch

    Một bài chào hàng nhanh cực kỳ ấn tượng/xuất sắc

    "She delivered a killer elevator pitch and secured the funding for her startup."

    (Cô ấy đã trình bày một bài chào hàng nhanh cực kỳ ấn tượng và giành được nguồn tài trợ cho công ty khởi nghiệp của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Elevator pitch

Danh từ
Lật mặt

Một bài thuyết trình ngắn gọn, có tính thuyết phục được sử dụng để khơi gợi sự quan tâm đến công việc bạn làm hoặc công ty của bạn.

"She gave me her elevator pitch while we were waiting for the coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the conference, she refined her elevator pitch, hoping to impress potential investors.
Sau hội nghị, cô ấy đã trau chuốt bài thuyết trình ngắn gọn của mình, hy vọng gây ấn tượng với các nhà đầu tư tiềm năng.
Phủ định
Although he prepared diligently, his elevator pitch didn't resonate with the audience because it lacked a clear value proposition.
Mặc dù anh ấy đã chuẩn bị kỹ lưỡng, bài thuyết trình ngắn gọn của anh ấy không gây được tiếng vang với khán giả vì nó thiếu một đề xuất giá trị rõ ràng.
Nghi vấn
Before you present, will you practice your elevator pitch to ensure you capture their attention quickly?
Trước khi bạn trình bày, bạn sẽ luyện tập bài thuyết trình ngắn gọn của mình để đảm bảo bạn thu hút sự chú ý của họ một cách nhanh chóng chứ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to deliver her elevator pitch at the conference tomorrow.
Cô ấy sẽ trình bày elevator pitch của mình tại hội nghị vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use the elevator pitch strategy during this campaign.
Họ sẽ không sử dụng chiến lược elevator pitch trong chiến dịch này.
Nghi vấn
Are you going to practice your elevator pitch before the meeting?
Bạn có định luyện tập elevator pitch của mình trước cuộc họp không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She delivered an impressive elevator pitch at the networking event yesterday.
Cô ấy đã có một bài elevator pitch ấn tượng tại sự kiện kết nối hôm qua.
Phủ định
He didn't have an elevator pitch prepared for the conference last week.
Anh ấy đã không chuẩn bị một bài elevator pitch cho hội nghị vào tuần trước.
Nghi vấn
Did you practice your elevator pitch before the meeting?
Bạn đã luyện tập bài elevator pitch của mình trước cuộc họp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Elevator pitch".

Tầm quan trọng trong môi trường kinh doanh và nghề nghiệp

Trong thế giới kinh doanh và thị trường lao động hiện đại, 'elevator pitch' không chỉ là một thuật ngữ mà còn là một kỹ năng thiết yếu. Nó giúp các chuyên gia, nhà khởi nghiệp, hoặc người tìm việc có thể nhanh chóng giới thiệu bản thân, ý tưởng, hoặc dự án của mình một cách rõ ràng và hấp dẫn, đặc biệt hữu ích trong các buổi networking, phỏng vấn xin việc, hay gặp gỡ nhà đầu tư.

Công cụ không thể thiếu cho các startup

Đối với cộng đồng startup và các nhà đầu tư mạo hiểm (venture capitalists - VCs), 'elevator pitch' là yếu tố then chốt. Khả năng trình bày một cách súc tích và thuyết phục về giá trị cốt lõi của sản phẩm, thị trường mục tiêu, và mô hình kinh doanh trong vài chục giây có thể là sự khác biệt giữa việc thu hút được sự quan tâm ban đầu và bị bỏ qua, quyết định cơ hội gọi vốn hoặc tìm đối tác.