Sales pitch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A speech or act of persuasion that is intended to sell someone a product or service.
Vietnamese Meaning
Một bài thuyết trình hoặc hành động thuyết phục nhằm bán một sản phẩm hoặc dịch vụ cho ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave a compelling sales pitch that convinced me to buy the car."
"Anh ấy đã đưa ra một bài chào hàng đầy sức thuyết phục khiến tôi quyết định mua chiếc xe."
-
"The company's sales pitch focused on the product's innovative features."
"Bài chào hàng của công ty tập trung vào các tính năng cải tiến của sản phẩm."
-
"He practiced his sales pitch in front of the mirror."
"Anh ấy luyện tập bài chào hàng của mình trước gương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sale | sự bán hàng, doanh số |
| Noun | sales | doanh số; các mặt hàng giảm giá |
| Verb | sell | bán |
| Noun | salesperson | người bán hàng, nhân viên kinh doanh |
| Noun | salesman | người bán hàng (nam) |
| Noun | saleswoman | người bán hàng (nữ) |
| Verb | pitch | trình bày, quảng bá (một ý tưởng/sản phẩm) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sales pitch' thường mang ý nghĩa một bài thuyết trình bán hàng được chuẩn bị kỹ lưỡng và có mục đích rõ ràng. Nó có thể trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh. Khác với 'sales talk' mang tính chất trò chuyện bán hàng thông thường, 'sales pitch' thường có cấu trúc và mục tiêu cụ thể hơn.
Prepositions
Ví dụ: delivering a sales pitch *on* a new product; a sales pitch *for* insurance; a sales pitch *about* the benefits of a service.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective an effective sales pitch (một bài thuyết trình bán hàng hiệu quả)
-
persuasive a persuasive sales pitch (một bài thuyết trình bán hàng thuyết phục)
-
slick a slick sales pitch (một bài thuyết trình bán hàng trôi chảy/khéo léo)
-
aggressive an aggressive sales pitch (một bài thuyết trình bán hàng mang tính áp đặt/hung hăng)
-
give give a sales pitch (thực hiện/đưa ra một bài thuyết trình bán hàng)
-
deliver deliver a sales pitch (trình bày/thực hiện một bài thuyết trình bán hàng)
-
craft craft a sales pitch (tạo ra/chuẩn bị kỹ lưỡng một bài thuyết trình bán hàng)
-
rehearse rehearse a sales pitch (luyện tập một bài thuyết trình bán hàng)
-
fails The sales pitch fails. (Bài thuyết trình bán hàng thất bại.)
-
works The sales pitch works. (Bài thuyết trình bán hàng có hiệu quả/thành công.)
-
falls flat The sales pitch falls flat. (Bài thuyết trình bán hàng không gây được ấn tượng/thất bại.)
Idioms
-
Elevator pitch
Bài thuyết trình ngắn gọn và súc tích (đủ để nói trong khoảng thời gian đi thang máy), nhằm giới thiệu một ý tưởng, sản phẩm, hoặc bản thân một cách nhanh chóng và hiệu quả.
"You should prepare a strong elevator pitch for networking events."
(Bạn nên chuẩn bị một bài thuyết trình 'elevator pitch' mạnh mẽ cho các sự kiện kết nối.)
-
To give/make a sales pitch
Thực hiện/trình bày một bài thuyết trình bán hàng.
"The marketing team will give a sales pitch to potential investors next week."
(Đội ngũ marketing sẽ trình bày bài thuyết trình bán hàng cho các nhà đầu tư tiềm năng vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Sales pitch
Danh từMột bài thuyết trình hoặc hành động thuyết phục nhằm bán một sản phẩm hoặc dịch vụ cho ai đó.
"He gave a compelling sales pitch that convinced me to buy the car."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that sales pitch was incredibly persuasive! |
Ồ, bài chào hàng đó thật sự rất thuyết phục! |
| Phủ định | Well, that sales pitch wasn't very convincing, was it? |
Chà, bài chào hàng đó không được thuyết phục lắm, đúng không? |
| Nghi vấn | Hey, did you hear that sales pitch earlier? |
Này, bạn có nghe bài chào hàng lúc nãy không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The salesperson delivered a compelling sales pitch. |
Người bán hàng đã trình bày một bài chào hàng hấp dẫn. |
| Phủ định | Never have I heard such a persuasive sales pitch. |
Chưa bao giờ tôi nghe một bài chào hàng thuyết phục đến vậy. |
| Nghi vấn | Rarely does a sales pitch resonate so deeply with potential investors. |
Hiếm khi một bài chào hàng gây được tiếng vang sâu sắc như vậy với các nhà đầu tư tiềm năng. |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the CEO arrives, the sales team will have delivered their sales pitch to all potential investors. |
Trước khi CEO đến, đội ngũ bán hàng sẽ đã trình bày bài chào hàng của họ cho tất cả các nhà đầu tư tiềm năng. |
| Phủ định | By the end of the week, he won't have perfected his sales pitch, so he won't be ready for the conference. |
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ chưa hoàn thiện bài chào hàng của mình, vì vậy anh ấy sẽ không sẵn sàng cho hội nghị. |
| Nghi vấn | Will she have finished writing her sales pitch by the deadline? |
Liệu cô ấy sẽ hoàn thành việc viết bài chào hàng của mình trước thời hạn chứ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The marketing team used to rely heavily on the old sales pitch, but now they've updated it. |
Đội marketing đã từng phụ thuộc rất nhiều vào bài chào hàng cũ, nhưng giờ họ đã cập nhật nó. |
| Phủ định | Our company didn't use to give a detailed sales pitch to every customer, but now it's mandatory. |
Công ty chúng tôi đã không từng đưa ra một bài chào hàng chi tiết cho mọi khách hàng, nhưng bây giờ nó là bắt buộc. |
| Nghi vấn | Did they use to deliver the entire sales pitch in person, or did they just send emails? |
Họ đã từng trình bày toàn bộ bài chào hàng trực tiếp, hay họ chỉ gửi email? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sales pitch".
