(Top Banner Ad)
Sales pitch
B2
Danh từ B2 Kinh tế

Sales pitch

UK: /ˈseɪlz pɪtʃ/ • US: /ˈseɪlz pɪtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bài chào hàng bài thuyết trình bán hàng chiêu bán hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A speech or act of persuasion that is intended to sell someone a product or service.

Vietnamese Meaning

Một bài thuyết trình hoặc hành động thuyết phục nhằm bán một sản phẩm hoặc dịch vụ cho ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gave a compelling sales pitch that convinced me to buy the car."

    "Anh ấy đã đưa ra một bài chào hàng đầy sức thuyết phục khiến tôi quyết định mua chiếc xe."

  • "The company's sales pitch focused on the product's innovative features."

    "Bài chào hàng của công ty tập trung vào các tính năng cải tiến của sản phẩm."

  • "He practiced his sales pitch in front of the mirror."

    "Anh ấy luyện tập bài chào hàng của mình trước gương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sale sự bán hàng, doanh số
Noun sales doanh số; các mặt hàng giảm giá
Verb sell bán
Noun salesperson người bán hàng, nhân viên kinh doanh
Noun salesman người bán hàng (nam)
Noun saleswoman người bán hàng (nữ)
Verb pitch trình bày, quảng bá (một ý tưởng/sản phẩm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sæl
Middle English
sale
Modern English
sale
Old English
piccean
Middle English
picchen
Modern English
pitch (verb, to present/promote)
Early 20th Century English
sales pitch (compound)

Nguồn gốc 'Sales pitch'

Cụm từ 'Sales pitch' là một từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ. Từ 'sales' (bán hàng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæl' (sự trao đổi, sự giao hàng). Từ 'pitch' (nghĩa trình bày, quảng bá) phát triển từ động từ 'pitch' ban đầu có nghĩa là 'ném' hoặc 'dựng lên' (như dựng lều). Dần dần, nghĩa của 'pitch' được mở rộng để chỉ việc trình bày một ý tưởng hoặc sản phẩm một cách thuyết phục, dẫn đến sự ra đời của 'sales pitch' để mô tả hành động thuyết trình nhằm mục đích bán hàng.

Usage Note

Thuật ngữ 'sales pitch' thường mang ý nghĩa một bài thuyết trình bán hàng được chuẩn bị kỹ lưỡng và có mục đích rõ ràng. Nó có thể trang trọng hoặc không trang trọng, tùy thuộc vào bối cảnh. Khác với 'sales talk' mang tính chất trò chuyện bán hàng thông thường, 'sales pitch' thường có cấu trúc và mục tiêu cụ thể hơn.

Prepositions

on for about

Ví dụ: delivering a sales pitch *on* a new product; a sales pitch *for* insurance; a sales pitch *about* the benefits of a service.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Sales pitch
  • effective an effective sales pitch
    (một bài thuyết trình bán hàng hiệu quả)
  • persuasive a persuasive sales pitch
    (một bài thuyết trình bán hàng thuyết phục)
  • slick a slick sales pitch
    (một bài thuyết trình bán hàng trôi chảy/khéo léo)
  • aggressive an aggressive sales pitch
    (một bài thuyết trình bán hàng mang tính áp đặt/hung hăng)
Verb + Sales pitch
  • give give a sales pitch
    (thực hiện/đưa ra một bài thuyết trình bán hàng)
  • deliver deliver a sales pitch
    (trình bày/thực hiện một bài thuyết trình bán hàng)
  • craft craft a sales pitch
    (tạo ra/chuẩn bị kỹ lưỡng một bài thuyết trình bán hàng)
  • rehearse rehearse a sales pitch
    (luyện tập một bài thuyết trình bán hàng)
Sales pitch + Verb
  • fails The sales pitch fails.
    (Bài thuyết trình bán hàng thất bại.)
  • works The sales pitch works.
    (Bài thuyết trình bán hàng có hiệu quả/thành công.)
  • falls flat The sales pitch falls flat.
    (Bài thuyết trình bán hàng không gây được ấn tượng/thất bại.)

Idioms

  • Elevator pitch

    Bài thuyết trình ngắn gọn và súc tích (đủ để nói trong khoảng thời gian đi thang máy), nhằm giới thiệu một ý tưởng, sản phẩm, hoặc bản thân một cách nhanh chóng và hiệu quả.

    "You should prepare a strong elevator pitch for networking events."

    (Bạn nên chuẩn bị một bài thuyết trình 'elevator pitch' mạnh mẽ cho các sự kiện kết nối.)

  • To give/make a sales pitch

    Thực hiện/trình bày một bài thuyết trình bán hàng.

    "The marketing team will give a sales pitch to potential investors next week."

    (Đội ngũ marketing sẽ trình bày bài thuyết trình bán hàng cho các nhà đầu tư tiềm năng vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Sales pitch

Danh từ
Lật mặt

Một bài thuyết trình hoặc hành động thuyết phục nhằm bán một sản phẩm hoặc dịch vụ cho ai đó.

"He gave a compelling sales pitch that convinced me to buy the car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that sales pitch was incredibly persuasive!
Ồ, bài chào hàng đó thật sự rất thuyết phục!
Phủ định
Well, that sales pitch wasn't very convincing, was it?
Chà, bài chào hàng đó không được thuyết phục lắm, đúng không?
Nghi vấn
Hey, did you hear that sales pitch earlier?
Này, bạn có nghe bài chào hàng lúc nãy không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The salesperson delivered a compelling sales pitch.
Người bán hàng đã trình bày một bài chào hàng hấp dẫn.
Phủ định
Never have I heard such a persuasive sales pitch.
Chưa bao giờ tôi nghe một bài chào hàng thuyết phục đến vậy.
Nghi vấn
Rarely does a sales pitch resonate so deeply with potential investors.
Hiếm khi một bài chào hàng gây được tiếng vang sâu sắc như vậy với các nhà đầu tư tiềm năng.

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the CEO arrives, the sales team will have delivered their sales pitch to all potential investors.
Trước khi CEO đến, đội ngũ bán hàng sẽ đã trình bày bài chào hàng của họ cho tất cả các nhà đầu tư tiềm năng.
Phủ định
By the end of the week, he won't have perfected his sales pitch, so he won't be ready for the conference.
Đến cuối tuần, anh ấy sẽ chưa hoàn thiện bài chào hàng của mình, vì vậy anh ấy sẽ không sẵn sàng cho hội nghị.
Nghi vấn
Will she have finished writing her sales pitch by the deadline?
Liệu cô ấy sẽ hoàn thành việc viết bài chào hàng của mình trước thời hạn chứ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team used to rely heavily on the old sales pitch, but now they've updated it.
Đội marketing đã từng phụ thuộc rất nhiều vào bài chào hàng cũ, nhưng giờ họ đã cập nhật nó.
Phủ định
Our company didn't use to give a detailed sales pitch to every customer, but now it's mandatory.
Công ty chúng tôi đã không từng đưa ra một bài chào hàng chi tiết cho mọi khách hàng, nhưng bây giờ nó là bắt buộc.
Nghi vấn
Did they use to deliver the entire sales pitch in person, or did they just send emails?
Họ đã từng trình bày toàn bộ bài chào hàng trực tiếp, hay họ chỉ gửi email?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Sales pitch".

Tầm quan trọng của sự súc tích

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, khả năng trình bày một 'sales pitch' súc tích và thuyết phục là rất quan trọng. Khái niệm 'Elevator pitch' (bài thuyết trình thang máy) nhấn mạnh rằng bạn phải có khả năng trình bày ý tưởng hoặc sản phẩm của mình một cách rõ ràng và hấp dẫn chỉ trong vài giây hoặc một phút – khoảng thời gian bạn có thể gặp gỡ một người quan trọng trong thang máy.

Văn hóa 'Pitching'

Các cuộc thi 'pitching' (trình bày ý tưởng) đã trở thành một phần phổ biến của hệ sinh thái khởi nghiệp toàn cầu. Các nhà sáng lập trình bày 'sales pitch' của họ trước các nhà đầu tư để kêu gọi vốn. Những chương trình truyền hình như 'Shark Tank' (Mỹ) hay 'Dragon's Den' (Anh) là ví dụ điển hình cho thấy 'sales pitch' không chỉ là công cụ kinh doanh mà còn là một hình thức giải trí và thể hiện kỹ năng thuyết phục.