eleventh hour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The last possible moment; just before it's too late.
Vietnamese Meaning
Thời điểm cuối cùng; ngay trước khi quá muộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They reached an agreement at the eleventh hour."
"Họ đã đạt được thỏa thuận vào phút chót."
-
"The funding came through at the eleventh hour, saving the project."
"Nguồn tài trợ đến vào phút chót, cứu vãn dự án."
-
"He changed his mind at the eleventh hour and decided not to sell the house."
"Anh ấy đã thay đổi ý định vào phút cuối và quyết định không bán căn nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này dùng để chỉ một hành động hoặc quyết định được thực hiện vào phút chót, khi mà thời gian gần như đã hết. Nó mang sắc thái gấp gáp, khẩn trương và thường liên quan đến việc tránh một kết quả tiêu cực hoặc đạt được một mục tiêu nào đó dù rất muộn. Không giống như 'at the last minute' có thể chỉ đơn giản là sự trễ nải, 'eleventh hour' nhấn mạnh sự nguy hiểm và khả năng thất bại nếu hành động không được thực hiện kịp thời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
at at the eleventh hour (vào phút chót, vào giờ chót)
-
arrive / come arrive / come at the eleventh hour (đến vào phút chót)
-
wait wait until the eleventh hour (đợi đến phút chót, chần chừ đến phút cuối)
-
make a decision make a decision at the eleventh hour (đưa ra quyết định vào phút chót)
-
intervene intervene at the eleventh hour (can thiệp vào phút chót)
-
eleventh-hour an eleventh-hour decision (một quyết định vào phút chót)
-
eleventh-hour an eleventh-hour deal / agreement (một thỏa thuận vào phút chót)
-
eleventh-hour an eleventh-hour rescue / reprieve (một cuộc giải cứu / sự ân xá vào phút chót)
-
eleventh-hour an eleventh-hour change (một sự thay đổi vào phút chót)
Idioms
-
at the eleventh hour
vào phút chót, vào thời điểm cuối cùng có thể làm được điều gì đó
"The peace treaty was signed at the eleventh hour, just before the deadline."
(Hiệp ước hòa bình được ký kết vào phút chót, ngay trước thời hạn.)
-
an eleventh-hour effort / attempt
một nỗ lực / cố gắng vào phút chót (thường mang tính cấp bách)
"They launched an eleventh-hour effort to save the company from bankruptcy."
(Họ đã phát động một nỗ lực vào phút chót để cứu công ty khỏi phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
eleventh hour
Thành ngữ (Idiom)Thời điểm cuối cùng; ngay trước khi quá muộn.
"They reached an agreement at the eleventh hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eleventh hour".
